🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -100.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 0,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 3,9 kWh/ngày · Delta: -100.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (3.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
ME
Chưa phân công
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: —
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: DI DÂN TỰ DO
Mã trạm: EC53SNG3
Site ID mới: —
Site ID cũ: —
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201515877295
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
1.878 kWh
TB 117 kWh/tháng
Tổng tiền
4.030.113 ₫
4.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
19/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
18/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
17/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
16/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
15/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
14/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
13/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
12/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
11/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
10/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
09/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
08/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
07/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
06/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
05/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
04/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
03/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
02/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
01/10/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
30/09/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
29/09/2026 15855961 22.712,5 0,0 0
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:06:46 21/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:14:11 21/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:08:02 21/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:33 21/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:07:06 20/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
17:28:06 20/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:08:46 20/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:09:20 20/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:07:23 19/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:15:36 19/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:07:10 19/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:05 19/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:06:47 18/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:46:35 18/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:06:54 18/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:06:39 18/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:05:56 17/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:08:48 17/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:05:16 17/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:08:33 17/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:12:44 16/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:10:33 16/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:05:35 16/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:04 16/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:06:47 15/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:09:37 15/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:07:07 15/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:34 15/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:05:58 14/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:34:54 14/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:08:39 14/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:45 14/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:07:32 13/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:38:54 13/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:07:03 13/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:06:42 13/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:10:42 12/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:13:29 12/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:05:51 12/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:26 12/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:04:49 11/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:11:26 11/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:05:52 11/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:02 11/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:06:20 10/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:28:28 10/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:07:09 10/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:04:35 10/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:06:29 09/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:11:38 09/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:07:19 09/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:06:55 09/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:06:40 08/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:12:43 08/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:07:01 08/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:14:10 08/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:06:52 07/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:10:21 07/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:07:56 07/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:23:57 07/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:11:09 06/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:38:24 06/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:26:04 06/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:15:58 06/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:35:16 05/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:19:23 05/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:07:34 05/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:12:13 05/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:15:00 04/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:12:10 04/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:05:47 04/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:06:49 04/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:11:38 03/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:10:23 03/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:06:56 03/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:29 03/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:31:55 02/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:15:11 02/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:07:07 02/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:38 02/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:06:32 01/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
13:03:27 01/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:08:12 01/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:07:44 01/10/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:12:45 30/09/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
13:33:57 30/09/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
06:10:41 30/09/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
00:08:34 30/09/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
18:08:14 29/09/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
12:14:17 29/09/2026 15855961 22.712,520 0,020 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENE1_1
T08/2026 1 31-08-2026 ENE1_1
T07/2026 1 31-07-2026 ENE1_1
T06/2026 1 30-06-2026 ENE1_1
T05/2026 1 31-05-2026 ENE1_1
T04/2026 1 30-04-2026 ENE1_1
T03/2026 1 31-03-2026 ENE1_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 0 0 219
T08/2026 0 0 285
T07/2026 0 0 362
T06/2026 0 0 351
T05/2026 0 0 361
T04/2026 0 0 353
T03/2026 26 55.795 366
T02/2026 107 229.618 330
T01/2026 121 259.661 361
T12/2025 121 259.661 395
T11/2025 116 248.931 441
T10/2025 170 364.813 553
T09/2025 219 469.965 695
T08/2025 285 611.599 640
T07/2025 362 776.838 652
T06/2025 351 753.232 703