—
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · PC11EE0412999
Số công tơ
D71201515877295
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53SNG3
Tên trạm
DI DÂN TỰ DO
Site ID cũ
—
Site ID mới
—
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:37.265892
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
1.878 kWh
TB 157 kWh/tháng
Tổng tiền
4.030.113 ₫
4.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15877295 | 75.134,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 0 | 0 | 361 |
| T04/2026 | 0 | 0 | 353 |
| T03/2026 | 26 | 55.795 | 366 |
| T02/2026 | 107 | 229.618 | 330 |
| T01/2026 | 121 | 259.661 | 361 |
| T12/2025 | 121 | 259.661 | 395 |
| T11/2025 | 116 | 248.931 | 441 |
| T10/2025 | 170 | 364.813 | 553 |
| T09/2025 | 219 | 469.965 | 695 |
| T08/2025 | 285 | 611.599 | 640 |
| T07/2025 | 362 | 776.838 | 652 |
| T06/2025 | 351 | 753.232 | 703 |