Số công tơ
D7120222202250950
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530586
Tên trạm
TBA TRẦN HƯNG ĐẠO 2
Site ID cũ
Site ID mới
Mục đích SD
Business
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:19.235054
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
1.011 kWh
TB 84 kWh/tháng
Tổng tiền
3.441.607
3.44 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2202250950 3.249,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 87 296.162 83
T04/2026 85 289.354 78
T03/2026 97 330.204 76
T02/2026 74 251.908 76
T01/2026 96 326.799 76
T12/2025 90 306.374 78
T11/2025 80 272.333 80
T10/2025 81 275.737 115
T09/2025 79 268.929 82
T08/2025 80 272.333 104
T07/2025 82 279.141 85
T06/2025 80 272.333 91