Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (9.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Phan Bùi Trung
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: NHƠN KHÁNH
Mã trạm: EC53NHKH
Site ID mới: QNISAT03
Site ID cũ: KTST36
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414346874
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
4.385 kWh
TB 274 kWh/tháng
Tổng tiền
9.410.035 ₫
9.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14346874 13.019,1 8,9 19.099
19/10/2026 14346874 13.010,2 9,0 19.314
18/10/2026 14346874 13.001,2 8,7 18.670
17/10/2026 14346874 12.992,5 9,0 19.314
16/10/2026 14346874 12.983,5 9,1 19.528
15/10/2026 14346874 12.974,4 8,7 18.670
14/10/2026 14346874 12.965,7 8,9 19.099
13/10/2026 14346874 12.956,8 9,2 19.743
12/10/2026 14346874 12.947,6 8,9 19.099
11/10/2026 14346874 12.938,7 9,1 19.528
10/10/2026 14346874 12.929,6 9,1 19.528
09/10/2026 14346874 12.920,5 9,1 19.528
08/10/2026 14346874 12.911,4 8,9 19.099
07/10/2026 14346874 12.902,5 8,7 18.670
06/10/2026 14346874 12.893,8 9,3 19.957
05/10/2026 14346874 12.884,5 9,0 19.314
04/10/2026 14346874 12.875,5 8,7 18.670
03/10/2026 14346874 12.866,8 9,7 20.816
02/10/2026 14346874 12.857,1 9,0 19.314
01/10/2026 14346874 12.848,1 9,3 19.957
30/09/2026 14346874 12.838,8 6,7 14.378
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:14:23 21/10/2026 14346874 13.028,000 196,000 —
12:15:57 21/10/2026 14346874 13.025,700 193,700 —
06:10:39 21/10/2026 14346874 13.023,400 191,400 —
00:19:33 21/10/2026 14346874 13.021,300 189,300 —
18:14:20 20/10/2026 14346874 13.019,100 187,100 —
12:57:40 20/10/2026 14346874 13.017,100 185,100 —
06:10:44 20/10/2026 14346874 13.014,600 182,600 —
00:09:26 20/10/2026 14346874 13.012,500 180,500 —
18:13:10 19/10/2026 14346874 13.010,200 178,200 —
12:16:17 19/10/2026 14346874 13.008,000 176,000 —
06:08:39 19/10/2026 14346874 13.005,600 173,600 —
00:11:21 19/10/2026 14346874 13.003,500 171,500 —
18:08:11 18/10/2026 14346874 13.001,200 169,200 —
12:24:46 18/10/2026 14346874 12.999,100 167,100 —
06:08:03 18/10/2026 14346874 12.996,700 164,700 —
00:09:34 18/10/2026 14346874 12.994,600 162,600 —
18:41:54 17/10/2026 14346874 12.992,500 160,500 —
12:19:43 17/10/2026 14346874 12.990,100 158,100 —
06:27:01 17/10/2026 14346874 12.987,800 155,800 —
00:57:59 17/10/2026 14346874 12.985,800 153,800 —
18:39:32 16/10/2026 14346874 12.983,500 151,500 —
12:24:28 16/10/2026 14346874 12.981,100 149,100 —
06:40:00 16/10/2026 14346874 12.978,900 146,900 —
00:59:15 16/10/2026 14346874 12.976,900 144,900 —
18:17:15 15/10/2026 14346874 12.974,400 142,400 —
12:29:01 15/10/2026 14346874 12.972,100 140,100 —
06:18:02 15/10/2026 14346874 12.969,800 137,800 —
00:27:42 15/10/2026 14346874 12.967,700 135,700 —
18:58:39 14/10/2026 14346874 12.965,700 133,700 —
12:28:49 14/10/2026 14346874 12.963,200 131,200 —
08:54:38 14/10/2026 14346874 12.961,900 129,900 —
06:33:43 14/10/2026 14346874 12.961,000 129,000 —
03:04:20 14/10/2026 14346874 12.959,800 127,800 —
00:50:42 14/10/2026 14346874 12.959,000 127,000 —
18:54:19 13/10/2026 14346874 12.956,800 124,800 —
12:18:11 13/10/2026 14346874 12.954,300 122,300 —
06:28:41 13/10/2026 14346874 12.952,100 120,100 —
00:19:06 13/10/2026 14346874 12.949,900 117,900 —
18:13:01 12/10/2026 14346874 12.947,600 115,600 —
12:35:38 12/10/2026 14346874 12.945,500 113,500 —
06:10:43 12/10/2026 14346874 12.943,100 111,100 —
00:11:26 12/10/2026 14346874 12.941,000 109,000 —
18:09:48 11/10/2026 14346874 12.938,700 106,700 —
12:19:15 11/10/2026 14346874 12.936,400 104,400 —
06:12:17 11/10/2026 14346874 12.934,100 102,100 —
00:09:50 11/10/2026 14346874 12.931,900 99,900 —
18:09:02 10/10/2026 14346874 12.929,600 97,600 —
12:36:23 10/10/2026 14346874 12.927,500 95,500 —
06:11:41 10/10/2026 14346874 12.925,000 93,000 —
00:09:33 10/10/2026 14346874 12.922,800 90,800 —
18:16:00 09/10/2026 14346874 12.920,500 88,500 —
12:28:04 09/10/2026 14346874 12.918,300 86,300 —
06:05:48 09/10/2026 14346874 12.915,900 83,900 —
00:12:25 09/10/2026 14346874 12.913,700 81,700 —
18:10:26 08/10/2026 14346874 12.911,400 79,400 —
12:18:22 08/10/2026 14346874 12.909,100 77,100 —
06:18:03 08/10/2026 14346874 12.906,800 74,800 —
00:15:10 08/10/2026 14346874 12.904,700 72,700 —
18:20:56 07/10/2026 14346874 12.902,500 70,500 —
12:26:19 07/10/2026 14346874 12.900,200 68,200 —
06:47:54 07/10/2026 14346874 12.898,100 66,100 —
00:17:51 07/10/2026 14346874 12.895,700 63,700 —
19:12:15 06/10/2026 14346874 12.893,800 61,800 —
12:54:50 06/10/2026 14346874 12.891,400 59,400 —
06:22:12 06/10/2026 14346874 12.889,000 57,000 —
00:23:23 06/10/2026 14346874 12.886,800 54,800 —
18:20:48 05/10/2026 14346874 12.884,500 52,500 —
12:24:34 05/10/2026 14346874 12.882,200 50,200 —
06:13:14 05/10/2026 14346874 12.879,900 47,900 —
00:16:52 05/10/2026 14346874 12.877,800 45,800 —
18:14:29 04/10/2026 14346874 12.875,500 43,500 —
12:43:51 04/10/2026 14346874 12.873,400 41,400 —
06:17:16 04/10/2026 14346874 12.870,900 38,900 —
00:12:40 04/10/2026 14346874 12.868,700 36,700 —
19:23:55 03/10/2026 14346874 12.866,800 34,800 —
12:21:20 03/10/2026 14346874 12.864,100 32,100 —
06:09:55 03/10/2026 14346874 12.861,700 29,700 —
00:12:59 03/10/2026 14346874 12.859,500 27,500 —
18:11:28 02/10/2026 14346874 12.857,100 25,100 —
12:18:52 02/10/2026 14346874 12.854,700 22,700 —
06:12:04 02/10/2026 14346874 12.852,400 20,400 —
00:16:34 02/10/2026 14346874 12.850,300 18,300 —
18:41:14 01/10/2026 14346874 12.848,100 16,100 —
12:23:33 01/10/2026 14346874 12.845,700 13,700 —
06:14:04 01/10/2026 14346874 12.843,300 11,300 —
01:28:02 01/10/2026 14346874 12.841,500 9,500 —
18:26:35 30/09/2026 14346874 12.838,800 6,800 —
12:43:45 30/09/2026 14346874 12.836,600 4,600 —
06:08:02 30/09/2026 14346874 12.834,000 271,000 —
00:48:47 30/09/2026 14346874 12.832,100 269,100 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 EWN4
T08/2026 1 31-08-2026 EWN4
T07/2026 1 31-07-2026 EWN4
T06/2026 1 30-06-2026 EWN4
T05/2026 1 31-05-2026 EWN4
T04/2026 1 30-04-2026 EWN4
T03/2026 1 31-03-2026 EWN4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 269 577.263 284
T08/2026 279 598.723 291
T07/2026 282 605.161 290
T06/2026 270 579.409 179
T05/2026 274 587.993 121
T04/2026 262 562.242 —
T03/2026 286 613.745 —
T02/2026 258 553.658 —
T01/2026 291 624.474 —
T12/2025 293 628.766 —
T11/2025 285 611.599 —
T10/2025 292 626.620 —
T09/2025 284 609.453 —
T08/2025 291 624.474 —
T07/2025 290 622.328 —
T06/2025 179 384.127 —