Số công tơ
D43201414346874
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53NHKH
Tên trạm
NHƠN KHÁNH
Site ID cũ
KTST36
Site ID mới
QNISAT03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:46.610875
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
3.285 kWh
TB 274 kWh/tháng
Tổng tiền
7.049.479
7.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14346874 11.955,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 274 587.993 121
T04/2026 262 562.242
T03/2026 286 613.745
T02/2026 258 553.658
T01/2026 291 624.474
T12/2025 293 628.766
T11/2025 285 611.599
T10/2025 292 626.620
T09/2025 284 609.453
T08/2025 291 624.474
T07/2025 290 622.328
T06/2025 179 384.127