Số công tơ
D71201919800047
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530368
Tên trạm
TRẦN QUỐC TOẢN
Site ID cũ
Site ID mới
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:51.950276
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.422 kWh
TB 369 kWh/tháng
Tổng tiền
9.489.435
9.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19800047 27.071,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 320 686.707 178
T04/2026 365 783.275
T03/2026 387 830.487
T02/2026 343 736.064
T01/2026 386 828.341
T12/2025 398 854.092
T11/2025 389 834.778
T10/2025 405 869.114
T09/2025 387 830.487
T08/2025 401 860.530
T07/2025 399 856.238
T06/2025 242 519.322