🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -100.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 0,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 9,2 kWh/ngày · Delta: -100.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (9.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
ME
Chưa phân công
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: —
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TRẦN QUỐC TOẢN
Mã trạm: AC530368
Site ID mới: —
Site ID cũ: —
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201919800047
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
4.422 kWh
TB 276 kWh/tháng
Tổng tiền
9.489.435 ₫
9.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
19/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
18/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
17/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
16/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
15/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
14/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
13/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
12/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
11/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
10/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
09/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
08/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
07/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
06/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
05/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
04/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
03/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
02/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
01/10/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
30/09/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
29/09/2026 19800047 27.071,6 0,0 0
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:01:10 21/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:12:13 21/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
06:56:56 21/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
00:53:03 21/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:24:12 20/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:50:01 20/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:05:42 20/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:00:30 20/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:39:42 19/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:09:31 19/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
06:56:04 19/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
00:58:09 19/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:30:00 18/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:01:29 18/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:06:29 18/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:06:35 18/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:30:18 17/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:08:12 17/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
06:57:41 17/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
00:52:34 17/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:28:13 16/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
12:55:48 16/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
06:54:53 16/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:02:00 16/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:04:51 15/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:07:52 15/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:07:30 15/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:09:08 15/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:07:19 14/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:20:09 14/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:37:44 14/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:15:35 14/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:16:51 13/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:31:36 13/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:10:36 13/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:38:24 13/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:11:02 12/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:38:05 12/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:23:36 12/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:54:11 12/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:24:20 11/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:08:59 11/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:39:54 11/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:20:27 11/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:35:35 10/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:14:35 10/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:11:05 10/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:11:23 10/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:16:28 09/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
12:51:17 09/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:00:23 09/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:07:00 09/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:18:54 08/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:01:44 08/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:08:49 08/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:13:44 08/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:30:31 07/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:16:12 07/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
06:56:27 07/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:01:07 07/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:08:32 06/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:09:47 06/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
06:51:35 06/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
00:48:39 06/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:22:11 05/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
12:56:28 05/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:23:03 05/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:14:49 05/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:52:28 04/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:19:54 04/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:12:40 04/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
00:59:03 04/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:10:18 03/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:13:13 03/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:03:09 03/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:05:36 03/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:06:30 02/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:22:51 02/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:00:29 02/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
00:56:29 02/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:10:23 01/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
12:58:45 01/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:16:00 01/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
00:53:40 01/10/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
19:12:22 30/09/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:04:20 30/09/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
07:17:53 30/09/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
01:19:05 30/09/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
18:58:55 29/09/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
13:12:21 29/09/2026 19800047 27.071,550 0,550 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ACB
T08/2026 1 31-08-2026 ACB
T07/2026 1 31-07-2026 ACB
T06/2026 1 30-06-2026 ACB
T05/2026 1 31-05-2026 ACB
T04/2026 1 30-04-2026 ACB
T03/2026 1 31-03-2026 ACB
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 0 0 387
T08/2026 0 0 401
T07/2026 0 0 399
T06/2026 0 0 242
T05/2026 320 686.707 178
T04/2026 365 783.275 —
T03/2026 387 830.487 —
T02/2026 343 736.064 —
T01/2026 386 828.341 —
T12/2025 398 854.092 —
T11/2025 389 834.778 —
T10/2025 405 869.114 —
T09/2025 387 830.487 —
T08/2025 401 860.530 —
T07/2025 399 856.238 —
T06/2025 242 519.322 —