🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo tháng -37.7%
Tháng hiện tại: 202 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 324 kWh/tháng · Delta: -37.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (10.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đăk Ác
Mã trạm: GC530001
Site ID mới: QNIDLG03
Site ID cũ: KTDL28
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616079056
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
4.680 kWh
TB 293 kWh/tháng
Tổng tiền
10.043.094 ₫
10.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16079056 14.231,7 8,8 18.884
19/10/2026 16079056 14.222,9 8,8 18.884
18/10/2026 16079056 14.214,1 8,8 18.884
17/10/2026 16079056 14.205,3 8,8 18.884
16/10/2026 16079056 14.196,5 9,5 20.387
15/10/2026 16079056 14.187,0 5,4 11.588
14/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
13/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
12/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
11/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
10/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
09/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
08/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
07/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
06/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
05/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
04/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
03/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
02/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
01/10/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
30/09/2026 16079056 14.181,6 0,0 0
29/09/2026 16079056 14.181,6 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:44 21/10/2026 16079056 14.240,500 59,500 —
12:09:54 21/10/2026 16079056 14.238,200 57,200 —
06:06:02 21/10/2026 16079056 14.235,900 54,900 —
00:05:36 21/10/2026 16079056 14.233,800 52,800 —
18:05:08 20/10/2026 16079056 14.231,700 50,700 —
12:48:45 20/10/2026 16079056 14.229,700 48,700 —
06:09:13 20/10/2026 16079056 14.227,200 46,200 —
00:09:44 20/10/2026 16079056 14.225,100 44,100 —
18:10:59 19/10/2026 16079056 14.222,900 41,900 —
12:11:20 19/10/2026 16079056 14.220,600 39,600 —
06:08:45 19/10/2026 16079056 14.218,400 37,400 —
00:11:40 19/10/2026 16079056 14.216,300 35,300 —
18:08:15 18/10/2026 16079056 14.214,100 33,100 —
12:40:43 18/10/2026 16079056 14.212,100 31,100 —
06:12:11 18/10/2026 16079056 14.209,600 28,600 —
00:09:12 18/10/2026 16079056 14.207,500 26,500 —
18:13:57 17/10/2026 16079056 14.205,300 24,300 —
12:10:38 17/10/2026 16079056 14.203,000 22,000 —
06:08:34 17/10/2026 16079056 14.200,800 19,800 —
00:09:46 17/10/2026 16079056 14.198,600 17,600 —
18:08:13 16/10/2026 16079056 14.196,500 15,500 —
12:12:55 16/10/2026 16079056 14.194,200 13,200 —
06:14:00 16/10/2026 16079056 14.192,000 11,000 —
00:13:47 16/10/2026 16079056 14.189,800 8,800 —
18:09:26 15/10/2026 16079056 14.187,000 6,000 —
12:33:06 15/10/2026 16079056 14.182,100 1,100 —
06:10:40 15/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:10:40 15/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:10:49 14/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:13:31 14/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:08:44 14/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
02:44:54 14/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:11:48 14/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:09:25 13/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:10:49 13/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:09:11 13/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:10:06 13/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:07:27 12/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:13:38 12/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:08:51 12/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:10:27 12/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:04:55 11/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:20:38 11/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:13:47 11/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:18:34 11/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:16:32 10/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:20:33 10/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:21:51 10/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:13:38 10/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:18:19 09/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:17:39 09/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:26:57 09/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:16:28 09/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:16:26 08/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:21:54 08/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:22:19 08/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:17:15 08/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:16:11 07/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:19:06 07/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:41:16 07/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:38:07 07/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:19:36 06/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:18:54 06/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:25:01 06/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:27:25 06/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:18:00 05/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:18:05 05/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:12:18 05/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:12:09 05/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:12:05 04/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:18:16 04/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:16:57 04/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:14:02 04/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:12:39 03/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:21:26 03/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:18:39 03/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:12:30 03/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:14:31 02/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
12:23:07 02/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:18:25 02/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:15:57 02/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:13:45 01/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
13:40:51 01/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:16:40 01/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
00:16:03 01/10/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
18:18:50 30/09/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
13:21:13 30/09/2026 16079056 14.181,600 0,600 —
06:16:03 30/09/2026 16079056 14.181,600 202,600 —
00:18:07 30/09/2026 16079056 14.181,600 202,600 —
18:20:37 29/09/2026 16079056 14.181,600 202,600 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
8,8 kWh
/ Ngưỡng 10,1 kWh
Hôm qua
8,8 kWh
Tháng này
60 kWh
/ Ngưỡng 232 kWh (26%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 GTR
T08/2026 1 31-08-2026 GTR
T07/2026 1 31-07-2026 GTR
T06/2026 1 30-06-2026 GTR
T05/2026 1 31-05-2026 GTR
T04/2026 1 30-04-2026 GTR
T03/2026 1 31-03-2026 GTR
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 202 433.484 226
T08/2026 329 706.021 257
T07/2026 326 699.583 269
T06/2026 318 682.415 255
T05/2026 331 710.313 283
T04/2026 320 686.707 274
T03/2026 341 731.772 286
T02/2026 287 615.891 266
T01/2026 325 697.437 273
T12/2025 334 716.751 268
T11/2025 334 716.751 261
T10/2025 226 484.987 270
T09/2025 226 484.987 264
T08/2025 257 551.512 258
T07/2025 269 577.263 274
T06/2025 255 547.220 276