Số công tơ
D43201616079056
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530001
Tên trạm
Đăk Ác
Site ID cũ
KTDL28
Site ID mới
QNIDLG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:06.520782
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
3.505 kWh
TB 292 kWh/tháng
Tổng tiền
7.521.591
7.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16079056 13.268,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 331 710.313 283
T04/2026 320 686.707 274
T03/2026 341 731.772 286
T02/2026 287 615.891 266
T01/2026 325 697.437 273
T12/2025 334 716.751 268
T11/2025 334 716.751 261
T10/2025 226 484.987 270
T09/2025 226 484.987 264
T08/2025 257 551.512 258
T07/2025 269 577.263 274
T06/2025 255 547.220 276