Số công tơ
D4320222200010547
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53TLA5
Tên trạm
TBA TÂN LẬP 5
Site ID cũ
Site ID mới
Mục đích SD
Business
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:57.277095
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
642 kWh
TB 54 kWh/tháng
Tổng tiền
2.185.471
2.19 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200010547 3.180,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 49 166.804 52
T04/2026 38 129.358 72
T03/2026 42 142.975 72
T02/2026 35 119.146 54
T01/2026 39 132.762 40
T12/2025 36 122.550 44
T11/2025 48 163.400 52
T10/2025 76 258.716 55
T09/2025 61 207.654 46
T08/2025 76 258.716 73
T07/2025 71 241.695 69
T06/2025 71 241.695 63