Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (1.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
ME
Chưa phân công
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm:
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA TÂN LẬP 5
Mã trạm: BC53TLA5
Site ID mới:
Site ID cũ:
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200010547
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
734 kWh
TB 52 kWh/tháng
Tổng tiền
2.498.653
2.50 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
13 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2200010547 3.265,1 1,3 4.425
21/08/2026 2200010547 3.263,8 1,7 5.923
20/08/2026 2200010547 3.262,0 1,1 3.813
19/08/2026 2200010547 3.260,9 1,5 5.174
18/08/2026 2200010547 3.259,4 1,1 3.881
17/08/2026 2200010547 3.258,3 1,4 4.698
16/08/2026 2200010547 3.256,9 1,2 3.949
15/08/2026 2200010547 3.255,7 1,3 4.289
14/08/2026 2200010547 3.254,5 1,4 4.902
13/08/2026 2200010547 3.253,0 1,5 5.038
12/08/2026 2200010547 3.251,5 1,7 5.651
11/08/2026 2200010547 3.249,9 1,3 4.357
10/08/2026 2200010547 3.248,6 0,0 68
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:21:27 23/08/2026 2200010547 3.266,340 33,340
18:09:47 23/08/2026 2200010547 3.266,320 33,320
12:40:06 23/08/2026 2200010547 3.266,020 33,020
00:21:33 23/08/2026 2200010547 3.265,360 32,360
00:15:40 23/08/2026 2200010547 3.265,360 32,360
18:41:55 22/08/2026 2200010547 3.265,080 32,080
12:58:48 22/08/2026 2200010547 3.264,760 31,760
12:06:04 22/08/2026 2200010547 3.264,700 31,700
06:25:34 22/08/2026 2200010547 3.264,380 31,380
00:42:14 22/08/2026 2200010547 3.264,100 31,100
00:11:44 22/08/2026 2200010547 3.264,080 31,080
18:15:40 21/08/2026 2200010547 3.263,780 30,780
18:08:04 21/08/2026 2200010547 3.263,780 30,780
12:40:16 21/08/2026 2200010547 3.262,980 29,980
12:18:12 21/08/2026 2200010547 3.262,960 29,960
06:17:10 21/08/2026 2200010547 3.262,620 29,620
00:18:06 21/08/2026 2200010547 3.262,320 29,320
00:09:46 21/08/2026 2200010547 3.262,320 29,320
18:18:07 20/08/2026 2200010547 3.262,040 29,040
18:09:38 20/08/2026 2200010547 3.262,020 29,020
16:16:36 20/08/2026 2200010547 3.261,920 28,920
12:16:12 20/08/2026 2200010547 3.261,660 28,660
12:12:49 20/08/2026 2200010547 3.261,660 28,660
06:22:18 20/08/2026 2200010547 3.261,300 28,300
00:48:16 20/08/2026 2200010547 3.261,020 28,020
00:36:06 20/08/2026 2200010547 3.261,020 28,020
00:26:36 20/08/2026 2200010547 3.261,000 28,000
22:49:44 19/08/2026 2200010547 3.260,920 27,920
19:10:13 19/08/2026 2200010547 3.260,760 27,760
18:22:42 19/08/2026 2200010547 3.260,720 27,720
03:51:09 19/08/2026 2200010547 3.259,860 26,860
00:36:12 19/08/2026 2200010547 3.259,720 26,720
18:17:22 18/08/2026 2200010547 3.259,400 26,400
18:10:30 18/08/2026 2200010547 3.259,400 26,400
12:25:30 18/08/2026 2200010547 3.259,120 26,120
12:12:24 18/08/2026 2200010547 3.259,100 26,100
06:22:01 18/08/2026 2200010547 3.258,820 25,820
00:29:00 18/08/2026 2200010547 3.258,540 25,540
00:14:12 18/08/2026 2200010547 3.258,520 25,520
18:30:00 17/08/2026 2200010547 3.258,260 25,260
18:11:27 17/08/2026 2200010547 3.258,240 25,240
13:05:26 17/08/2026 2200010547 3.257,860 24,860
12:28:32 17/08/2026 2200010547 3.257,820 24,820
06:34:11 17/08/2026 2200010547 3.257,480 24,480
00:23:55 17/08/2026 2200010547 3.257,180 24,180
00:12:51 17/08/2026 2200010547 3.257,160 24,160
18:25:00 16/08/2026 2200010547 3.256,880 23,880
18:11:04 16/08/2026 2200010547 3.256,880 23,880
12:14:59 16/08/2026 2200010547 3.256,580 23,580
12:09:21 16/08/2026 2200010547 3.256,580 23,580
06:10:20 16/08/2026 2200010547 3.256,300 23,300
00:21:22 16/08/2026 2200010547 3.256,020 23,020
00:18:48 16/08/2026 2200010547 3.256,020 23,020
18:17:47 15/08/2026 2200010547 3.255,720 22,720
18:12:14 15/08/2026 2200010547 3.255,720 22,720
12:20:47 15/08/2026 2200010547 3.255,380 22,380
12:18:37 15/08/2026 2200010547 3.255,380 22,380
06:15:34 15/08/2026 2200010547 3.255,040 22,040
00:22:43 15/08/2026 2200010547 3.254,760 21,760
00:12:42 15/08/2026 2200010547 3.254,740 21,740
18:16:40 14/08/2026 2200010547 3.254,460 21,460
18:08:48 14/08/2026 2200010547 3.254,460 21,460
12:24:07 14/08/2026 2200010547 3.253,960 20,960
12:11:38 14/08/2026 2200010547 3.253,940 20,940
06:18:18 14/08/2026 2200010547 3.253,600 20,600
00:23:23 14/08/2026 2200010547 3.253,320 20,320
00:09:59 14/08/2026 2200010547 3.253,300 20,300
18:17:36 13/08/2026 2200010547 3.253,020 20,020
18:12:38 13/08/2026 2200010547 3.253,020 20,020
12:36:26 13/08/2026 2200010547 3.252,540 19,540
12:18:40 13/08/2026 2200010547 3.252,520 19,520
09:42:22 13/08/2026 2200010547 3.252,340 19,340
00:21:26 13/08/2026 2200010547 3.251,860 18,860
00:15:09 13/08/2026 2200010547 3.251,860 18,860
18:19:40 12/08/2026 2200010547 3.251,540 18,540
18:14:28 12/08/2026 2200010547 3.251,540 18,540
12:16:29 12/08/2026 2200010547 3.251,040 18,040
12:10:10 12/08/2026 2200010547 3.251,040 18,040
06:22:32 12/08/2026 2200010547 3.250,660 17,660
00:19:13 12/08/2026 2200010547 3.250,260 17,260
00:15:57 12/08/2026 2200010547 3.250,260 17,260
18:18:48 11/08/2026 2200010547 3.249,880 16,880
18:09:12 11/08/2026 2200010547 3.249,860 16,860
12:53:32 11/08/2026 2200010547 3.249,540 16,540
12:14:18 11/08/2026 2200010547 3.249,500 16,500
06:28:12 11/08/2026 2200010547 3.249,220 16,220
00:29:29 11/08/2026 2200010547 3.248,920 15,920
00:11:43 11/08/2026 2200010547 3.248,920 15,920
18:20:43 10/08/2026 2200010547 3.248,600 15,600
18:10:59 10/08/2026 2200010547 3.248,580 15,580
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 BCHUYEN
T06/2026 1 30-06-2026 BCHUYEN
T05/2026 1 31-05-2026 BCHUYEN
T04/2026 1 30-04-2026 BCHUYEN
T03/2026 1 31-03-2026 BCHUYEN
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 46 156.591 71
T06/2026 46 156.591 71
T05/2026 49 166.804 52
T04/2026 38 129.358 72
T03/2026 42 142.975 72
T02/2026 35 119.146 54
T01/2026 39 132.762 40
T12/2025 36 122.550 44
T11/2025 48 163.400 52
T10/2025 76 258.716 55
T09/2025 61 207.654 46
T08/2025 76 258.716 73
T07/2025 71 241.695 69
T06/2025 71 241.695 63