Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (1.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
ME
Chưa phân công
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: —
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA TÂN LẬP 5
Mã trạm: BC53TLA5
Site ID mới: —
Site ID cũ: —
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200010547
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
816 kWh
TB 51 kWh/tháng
Tổng tiền
2.777.794 ₫
2.78 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
12 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200010547 3.344,2 1,3 4.562
19/10/2026 2200010547 3.342,9 1,3 4.425
18/10/2026 2200010547 3.341,6 1,1 3.881
17/10/2026 2200010547 3.340,4 1,4 4.698
16/10/2026 2200010547 3.339,1 1,1 3.881
15/10/2026 2200010547 3.337,9 1,5 5.174
14/10/2026 2200010547 3.336,4 1,5 4.970
13/10/2026 2200010547 3.334,9 1,4 4.698
12/10/2026 2200010547 3.333,6 1,1 3.881
11/10/2026 2200010547 3.332,4 1,3 4.357
10/10/2026 2200010547 3.331,1 1,4 4.834
09/10/2026 2200010547 3.329,7 1,4 4.698
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:21:35 21/10/2026 2200010547 3.345,740 30,740 —
18:05:20 21/10/2026 2200010547 3.345,740 30,740 —
12:35:11 21/10/2026 2200010547 3.345,200 30,200 —
00:16:59 21/10/2026 2200010547 3.344,520 29,520 —
00:09:02 21/10/2026 2200010547 3.344,520 29,520 —
18:06:32 20/10/2026 2200010547 3.344,220 29,220 —
18:06:19 20/10/2026 2200010547 3.344,220 29,220 —
13:09:14 20/10/2026 2200010547 3.343,880 28,880 —
12:52:51 20/10/2026 2200010547 3.343,880 28,880 —
06:38:33 20/10/2026 2200010547 3.343,540 28,540 —
01:10:01 20/10/2026 2200010547 3.343,240 28,240 —
00:10:10 20/10/2026 2200010547 3.343,200 28,200 —
18:07:24 19/10/2026 2200010547 3.342,880 27,880 —
18:04:51 19/10/2026 2200010547 3.342,880 27,880 —
12:20:58 19/10/2026 2200010547 3.342,520 27,520 —
06:29:42 19/10/2026 2200010547 3.342,200 27,200 —
06:05:32 19/10/2026 2200010547 3.342,180 27,180 —
00:11:47 19/10/2026 2200010547 3.341,880 26,880 —
18:22:22 18/10/2026 2200010547 3.341,580 26,580 —
18:06:40 18/10/2026 2200010547 3.341,580 26,580 —
12:34:41 18/10/2026 2200010547 3.341,300 26,300 —
12:15:33 18/10/2026 2200010547 3.341,280 26,280 —
06:20:09 18/10/2026 2200010547 3.340,980 25,980 —
00:29:52 18/10/2026 2200010547 3.340,700 25,700 —
00:28:33 18/10/2026 2200010547 3.340,700 25,700 —
19:28:42 17/10/2026 2200010547 3.340,440 25,440 —
18:35:31 17/10/2026 2200010547 3.340,400 25,400 —
12:20:57 17/10/2026 2200010547 3.340,000 25,000 —
00:22:25 17/10/2026 2200010547 3.339,360 24,360 —
00:06:54 17/10/2026 2200010547 3.339,360 24,360 —
18:20:46 16/10/2026 2200010547 3.339,060 24,060 —
18:10:21 16/10/2026 2200010547 3.339,060 24,060 —
12:43:02 16/10/2026 2200010547 3.338,800 23,800 —
12:29:39 16/10/2026 2200010547 3.338,780 23,780 —
08:05:30 16/10/2026 2200010547 3.338,540 23,540 —
00:40:11 16/10/2026 2200010547 3.338,180 23,180 —
00:34:00 16/10/2026 2200010547 3.338,180 23,180 —
19:07:07 15/10/2026 2200010547 3.337,920 22,920 —
18:26:51 15/10/2026 2200010547 3.337,880 22,880 —
13:13:15 15/10/2026 2200010547 3.337,420 22,420 —
12:12:19 15/10/2026 2200010547 3.337,360 22,360 —
06:50:48 15/10/2026 2200010547 3.336,980 21,980 —
00:39:48 15/10/2026 2200010547 3.336,680 21,680 —
00:27:04 15/10/2026 2200010547 3.336,680 21,680 —
18:38:23 14/10/2026 2200010547 3.336,400 21,400 —
18:14:49 14/10/2026 2200010547 3.336,380 21,380 —
17:23:04 14/10/2026 2200010547 3.336,320 21,320 —
12:36:18 14/10/2026 2200010547 3.335,860 20,860 —
12:15:29 14/10/2026 2200010547 3.335,840 20,840 —
06:24:03 14/10/2026 2200010547 3.335,520 20,520 —
01:03:21 14/10/2026 2200010547 3.335,260 20,260 —
00:36:46 14/10/2026 2200010547 3.335,240 20,240 —
00:18:27 14/10/2026 2200010547 3.335,220 20,220 —
18:26:22 13/10/2026 2200010547 3.334,940 19,940 —
18:15:57 13/10/2026 2200010547 3.334,940 19,940 —
12:25:29 13/10/2026 2200010547 3.334,440 19,440 —
12:18:00 13/10/2026 2200010547 3.334,440 19,440 —
06:17:53 13/10/2026 2200010547 3.334,120 19,120 —
00:07:26 13/10/2026 2200010547 3.333,840 18,840 —
00:04:58 13/10/2026 2200010547 3.333,840 18,840 —
18:08:59 12/10/2026 2200010547 3.333,560 18,560 —
18:04:18 12/10/2026 2200010547 3.333,560 18,560 —
12:47:52 12/10/2026 2200010547 3.333,200 18,200 —
12:45:10 12/10/2026 2200010547 3.333,200 18,200 —
06:27:11 12/10/2026 2200010547 3.332,840 17,840 —
00:17:46 12/10/2026 2200010547 3.332,560 17,560 —
00:13:45 12/10/2026 2200010547 3.332,560 17,560 —
21:21:42 11/10/2026 2200010547 3.332,420 17,420 —
18:42:13 11/10/2026 2200010547 3.332,280 17,280 —
18:16:20 11/10/2026 2200010547 3.332,260 17,260 —
12:27:43 11/10/2026 2200010547 3.332,000 17,000 —
12:14:25 11/10/2026 2200010547 3.331,980 16,980 —
06:41:04 11/10/2026 2200010547 3.331,720 16,720 —
00:43:03 11/10/2026 2200010547 3.331,440 16,440 —
00:28:30 11/10/2026 2200010547 3.331,420 16,420 —
18:23:03 10/10/2026 2200010547 3.331,140 16,140 —
18:18:00 10/10/2026 2200010547 3.331,120 16,120 —
12:47:33 10/10/2026 2200010547 3.330,740 15,740 —
12:42:07 10/10/2026 2200010547 3.330,740 15,740 —
06:21:33 10/10/2026 2200010547 3.330,300 15,300 —
06:06:57 10/10/2026 2200010547 3.330,280 15,280 —
00:39:34 10/10/2026 2200010547 3.330,020 15,020 —
00:27:31 10/10/2026 2200010547 3.330,020 15,020 —
18:27:26 09/10/2026 2200010547 3.329,720 14,720 —
18:12:04 09/10/2026 2200010547 3.329,720 14,720 —
16:00:24 09/10/2026 2200010547 3.329,480 14,480 —
12:49:33 09/10/2026 2200010547 3.329,080 14,080 —
12:38:39 09/10/2026 2200010547 3.329,060 14,060 —
08:13:07 09/10/2026 2200010547 3.328,700 13,700 —
00:26:00 09/10/2026 2200010547 3.328,340 13,340 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BCHUYEN
T08/2026 1 31-08-2026 BCHUYEN
T07/2026 1 31-07-2026 BCHUYEN
T06/2026 1 30-06-2026 BCHUYEN
T05/2026 1 31-05-2026 BCHUYEN
T04/2026 1 30-04-2026 BCHUYEN
T03/2026 1 31-03-2026 BCHUYEN
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 40 136.166 61
T08/2026 42 142.975 76
T07/2026 46 156.591 71
T06/2026 46 156.591 71
T05/2026 49 166.804 52
T04/2026 38 129.358 72
T03/2026 42 142.975 72
T02/2026 35 119.146 54
T01/2026 39 132.762 40
T12/2025 36 122.550 44
T11/2025 48 163.400 52
T10/2025 76 258.716 55
T09/2025 61 207.654 46
T08/2025 76 258.716 73
T07/2025 71 241.695 69
T06/2025 71 241.695 63