Danh sách trạm
9 kết quả · chi nhánh PC06LL
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNLS03 → QNIKLS03 | PC06LL0191268 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D43201919357452 | LC13AVI8 | 22.184 | 47.605.976 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNLS06 → QNIKLS06 | PC06LL0194373 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D71201616527670 | LC13MFAB | 21.895 | 46.985.794 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNLS01 → QNIKLS01 | PC06LL0192258 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D4320252500109984 | LC13AV10 | 20.125 | 43.187.444 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNLS08 → QNIKLS08 | PC06LL0194737 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D4320232300189317 | LC13AV12 | 20.081 | 43.093.021 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNLS05 → QNIKLS05 | PC06LL0194095 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D4320222200042083 | LC13AHA1 | 19.759 | 42.402.024 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNLS04 → QNIKLS04 | PC06LL0192039 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D43201919258539 | LC13AHA7 | 18.042 | 38.717.411 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNLS07 → QNIKLS07 | PC06LL0194412 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D71201616527567 | LC13AHA5 | 17.228 | 36.970.598 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNLS02 → QNIKLS02 | PC06LL0195860 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D43201414158607 | LC13AH14 | 13.018 | 27.936.108 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC06LL0193949 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D43201414140535 | LC13AVI1 | 1.147 | 3.904.573 | Probed | — | ⚡🔺 +39% | Chi tiết → |
Trang 1 / 1
Hiển thị trạm 1 - 9 trong tổng số 9 trạm.