Danh sách trạm
9 kết quả · chi nhánh PC06LL
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNLS03 → QNIKLS03 | PC06LL0191268 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D43201919357452 | LC13AVI8 | 16.304 | 34.987.732 | Probed | — | Chi tiết → |
| QNLS06 → QNIKLS06 | PC06LL0194373 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D71201616527670 | LC13MFAB | 16.197 | 34.758.113 | Probed | — | Chi tiết → |
| QNLS01 → QNIKLS01 | PC06LL0192258 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D4320252500109984 | LC13AV10 | 15.113 | 32.431.893 | Probed | — | Chi tiết → |
| QNLS08 → QNIKLS08 | PC06LL0194737 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D4320232300189317 | LC13AV12 | 14.900 | 31.974.802 | Probed | — | Chi tiết → |
| QNLS05 → QNIKLS05 | PC06LL0194095 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D4320222200042083 | LC13AHA1 | 14.560 | 31.245.178 | Probed | — | Chi tiết → |
| QNLS04 → QNIKLS04 | PC06LL0192039 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D43201919258539 | LC13AHA7 | 13.815 | 29.646.437 | Probed | — | Chi tiết → |
| QNLS07 → QNIKLS07 | PC06LL0194412 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D71201616527567 | LC13AHA5 | 12.571 | 26.976.862 | Probed | — | Chi tiết → |
| QNLS02 → QNIKLS02 | PC06LL0195860 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D43201414158607 | LC13AH14 | 9.822 | 21.077.620 | Probed | — | Chi tiết → |
| — | PC06LL0193949 | PC06LL | Mobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D43201414140535 | LC13AVI1 | 706 | 2.403.338 | Probed | 🔺 +81% | Chi tiết → |