Số công tơ
D4320222200042083
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AHA1
Tên trạm
TBA An Hải 1
Site ID cũ
QNLS05
Site ID mới
QNIKLS05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:56.965820
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.560 kWh
TB 1.213 kWh/tháng
Tổng tiền
31.245.178
31.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200042083 53.089,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.299 2.787.602 955
T04/2026 1.269 2.723.223 912
T03/2026 1.226 2.630.947 1.017
T02/2026 1.131 2.427.081 979
T01/2026 1.186 2.545.109 1.114
T12/2025 1.203 2.581.590 1.112
T11/2025 1.209 2.594.466 1.127
T10/2025 1.241 2.663.136 1.181
T09/2025 1.165 2.500.043 1.151
T08/2025 1.229 2.637.385 1.233
T07/2025 1.234 2.648.115 1.208
T06/2025 1.168 2.506.481 1.190