QNIKLS05
PC06LL ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone · QNLS05 → QNIKLS05 · PC06LL0194095
Số công tơ
D4320222200042083
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AHA1
Tên trạm
TBA An Hải 1
Site ID cũ
QNLS05
Site ID mới
QNIKLS05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:56.965820
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.560 kWh
TB 1.213 kWh/tháng
Tổng tiền
31.245.178 ₫
31.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200042083 | 53.089,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.299 | 2.787.602 | 955 |
| T04/2026 | 1.269 | 2.723.223 | 912 |
| T03/2026 | 1.226 | 2.630.947 | 1.017 |
| T02/2026 | 1.131 | 2.427.081 | 979 |
| T01/2026 | 1.186 | 2.545.109 | 1.114 |
| T12/2025 | 1.203 | 2.581.590 | 1.112 |
| T11/2025 | 1.209 | 2.594.466 | 1.127 |
| T10/2025 | 1.241 | 2.663.136 | 1.181 |
| T09/2025 | 1.165 | 2.500.043 | 1.151 |
| T08/2025 | 1.229 | 2.637.385 | 1.233 |
| T07/2025 | 1.234 | 2.648.115 | 1.208 |
| T06/2025 | 1.168 | 2.506.481 | 1.190 |