—
PC06LL ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone · PC06LL0193949
Số công tơ
D43201414140535
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AVI1
Tên trạm
TBA An Vĩnh 1
Site ID cũ
—
Site ID mới
—
Mục đích SD
Business
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:56.803013
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
706 kWh
TB 59 kWh/tháng
Tổng tiền
2.403.338 ₫
2.40 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14140535 | 18.184,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 77 | 262.120 | 179 |
| T04/2026 | 56 | 190.633 | 133 |
| T03/2026 | 48 | 163.400 | 92 |
| T02/2026 | 24 | 81.700 | 69 |
| T01/2026 | 47 | 159.996 | 82 |
| T12/2025 | 51 | 173.612 | 106 |
| T11/2025 | 45 | 153.187 | 119 |
| T10/2025 | 47 | 159.996 | 162 |
| T09/2025 | 47 | 159.996 | 196 |
| T08/2025 | 52 | 177.016 | 319 |
| T07/2025 | 70 | 238.291 | 233 |
| T06/2025 | 142 | 483.391 | 190 |