🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +39.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 5,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 3,8 kWh/ngày · Delta: +39.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (3.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
ME
Chưa phân công
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: —
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA An Vĩnh 1
Mã trạm: LC13AVI1
Site ID mới: —
Site ID cũ: —
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414140535
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
1.147 kWh
TB 72 kWh/tháng
Tổng tiền
3.904.573 ₫
3.90 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14140535 18.620,6 5,3 18.042
19/10/2026 14140535 18.615,3 7,9 26.893
18/10/2026 14140535 18.607,4 0,0 0
17/10/2026 14140535 18.607,4 0,0 0
16/10/2026 14140535 18.607,4 3,2 10.893
15/10/2026 14140535 18.604,2 4,6 15.659
14/10/2026 14140535 18.599,6 5,2 17.702
13/10/2026 14140535 18.594,4 2,4 8.170
12/10/2026 14140535 18.592,0 2,6 8.851
11/10/2026 14140535 18.589,4 0,0 0
10/10/2026 14140535 18.589,4 0,0 0
09/10/2026 14140535 18.589,4 5,3 18.042
08/10/2026 14140535 18.584,1 2,2 7.489
07/10/2026 14140535 18.581,9 2,4 8.170
06/10/2026 14140535 18.579,5 5,7 19.404
05/10/2026 14140535 18.573,8 7,8 26.552
04/10/2026 14140535 18.566,0 0,0 0
03/10/2026 14140535 18.566,0 0,0 0
02/10/2026 14140535 18.566,0 8,2 27.914
01/10/2026 14140535 18.557,8 8,0 27.233
30/09/2026 14140535 18.549,8 8,3 28.255
29/09/2026 14140535 18.541,5 6,2 21.106
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:36:37 21/10/2026 14140535 18.625,300 90,300 —
12:44:31 21/10/2026 14140535 18.623,600 88,600 —
06:23:58 21/10/2026 14140535 18.620,600 85,600 —
00:34:01 21/10/2026 14140535 18.620,600 85,600 —
20:50:21 20/10/2026 14140535 18.620,600 85,600 —
12:41:46 20/10/2026 14140535 18.618,600 83,600 —
06:43:48 20/10/2026 14140535 18.615,300 80,300 —
00:40:27 20/10/2026 14140535 18.615,300 80,300 —
18:40:21 19/10/2026 14140535 18.615,300 80,300 —
12:36:43 19/10/2026 14140535 18.612,400 77,400 —
06:35:32 19/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
00:36:24 19/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
18:32:59 18/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
12:28:48 18/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
06:26:31 18/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
00:39:35 18/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
18:26:44 17/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
17:29:57 17/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
00:29:57 17/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
18:26:03 16/10/2026 14140535 18.607,400 72,400 —
12:42:36 16/10/2026 14140535 18.606,200 71,200 —
06:26:40 16/10/2026 14140535 18.604,200 69,200 —
00:44:01 16/10/2026 14140535 18.604,200 69,200 —
18:29:37 15/10/2026 14140535 18.604,200 69,200 —
12:38:56 15/10/2026 14140535 18.602,400 67,400 —
06:35:59 15/10/2026 14140535 18.599,600 64,600 —
00:28:51 15/10/2026 14140535 18.599,600 64,600 —
18:41:09 14/10/2026 14140535 18.599,600 64,600 —
12:44:26 14/10/2026 14140535 18.597,500 62,500 —
06:38:16 14/10/2026 14140535 18.594,400 59,400 —
00:29:40 14/10/2026 14140535 18.594,400 59,400 —
18:36:13 13/10/2026 14140535 18.594,400 59,400 —
12:39:08 13/10/2026 14140535 18.593,400 58,400 —
06:48:37 13/10/2026 14140535 18.592,000 57,000 —
00:39:32 13/10/2026 14140535 18.592,000 57,000 —
18:39:29 12/10/2026 14140535 18.592,000 57,000 —
14:38:26 12/10/2026 14140535 18.591,300 56,300 —
06:36:57 12/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
00:29:41 12/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
20:47:22 11/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
18:23:07 11/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
17:48:03 11/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
00:22:03 11/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
18:20:18 10/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
12:47:02 10/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
06:24:03 10/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
00:30:01 10/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
18:30:14 09/10/2026 14140535 18.589,400 54,400 —
12:29:04 09/10/2026 14140535 18.586,800 51,800 —
06:37:58 09/10/2026 14140535 18.584,100 49,100 —
00:55:50 09/10/2026 14140535 18.584,100 49,100 —
22:09:21 08/10/2026 14140535 18.584,100 49,100 —
18:28:05 08/10/2026 14140535 18.584,100 49,100 —
12:39:23 08/10/2026 14140535 18.583,100 48,100 —
06:28:56 08/10/2026 14140535 18.581,900 46,900 —
00:48:04 08/10/2026 14140535 18.581,900 46,900 —
18:38:31 07/10/2026 14140535 18.581,900 46,900 —
13:06:35 07/10/2026 14140535 18.581,100 46,100 —
06:40:53 07/10/2026 14140535 18.579,500 44,500 —
00:51:59 07/10/2026 14140535 18.579,500 44,500 —
18:53:58 06/10/2026 14140535 18.579,500 44,500 —
12:45:18 06/10/2026 14140535 18.576,900 41,900 —
06:49:53 06/10/2026 14140535 18.573,800 38,800 —
00:46:41 06/10/2026 14140535 18.573,800 38,800 —
18:54:59 05/10/2026 14140535 18.573,800 38,800 —
13:18:44 05/10/2026 14140535 18.571,200 36,200 —
06:57:22 05/10/2026 14140535 18.566,000 31,000 —
00:55:42 05/10/2026 14140535 18.566,000 31,000 —
18:49:00 04/10/2026 14140535 18.566,000 31,000 —
12:48:57 04/10/2026 14140535 18.566,000 31,000 —
10:28:35 04/10/2026 14140535 18.566,000 31,000 —
06:54:12 03/10/2026 14140535 18.566,000 31,000 —
01:24:42 03/10/2026 14140535 18.566,000 31,000 —
18:55:24 02/10/2026 14140535 18.566,000 31,000 —
15:58:59 02/10/2026 14140535 18.565,800 30,800 —
06:51:03 02/10/2026 14140535 18.557,800 22,800 —
00:53:35 02/10/2026 14140535 18.557,800 22,800 —
19:13:23 01/10/2026 14140535 18.557,800 22,800 —
14:51:08 01/10/2026 14140535 18.556,900 21,900 —
13:54:57 01/10/2026 14140535 18.556,000 21,000 —
06:52:02 01/10/2026 14140535 18.549,800 14,800 —
00:58:43 01/10/2026 14140535 18.549,800 14,800 —
19:26:50 30/09/2026 14140535 18.549,800 14,800 —
13:20:27 30/09/2026 14140535 18.546,900 11,900 —
06:40:39 30/09/2026 14140535 18.541,500 104,500 —
00:48:05 30/09/2026 14140535 18.541,500 104,500 —
18:41:34 29/09/2026 14140535 18.541,500 104,500 —
12:53:36 29/09/2026 14140535 18.538,500 101,500 —
06:43:46 29/09/2026 14140535 18.535,300 98,300 —
00:50:34 29/09/2026 14140535 18.535,300 98,300 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 LLC
T08/2026 1 31-08-2026 LLC
T07/2026 1 31-07-2026 LLC
T06/2026 1 30-06-2026 LLC
T05/2026 1 31-05-2026 LLC
T04/2026 1 30-04-2026 LLC
T03/2026 1 31-03-2026 LLC
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 98 333.608 47
T08/2026 137 466.370 52
T07/2026 107 364.245 70
T06/2026 99 337.012 142
T05/2026 77 262.120 179
T04/2026 56 190.633 133
T03/2026 48 163.400 92
T02/2026 24 81.700 69
T01/2026 47 159.996 82
T12/2025 51 173.612 106
T11/2025 45 153.187 119
T10/2025 47 159.996 162
T09/2025 47 159.996 196
T08/2025 52 177.016 319
T07/2025 70 238.291 233
T06/2025 142 483.391 190