QNIKLS04
PC06LL ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone · QNLS04 → QNIKLS04 · PC06LL0192039
Số công tơ
D43201919258539
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AHA7
Tên trạm
TBA An Hải 7
Site ID cũ
QNLS04
Site ID mới
QNIKLS04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:56.363234
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.815 kWh
TB 1.151 kWh/tháng
Tổng tiền
29.646.437 ₫
29.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19258539 | 38.664,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.041 | 2.233.944 | 1.285 |
| T04/2026 | 1.020 | 2.188.879 | 1.567 |
| T03/2026 | 1.097 | 2.354.118 | 1.366 |
| T02/2026 | 981 | 2.105.187 | 1.158 |
| T01/2026 | 1.077 | 2.311.199 | 1.243 |
| T12/2025 | 1.126 | 2.416.351 | 1.123 |
| T11/2025 | 1.057 | 2.268.280 | 875 |
| T10/2025 | 1.138 | 2.442.102 | 895 |
| T09/2025 | 1.235 | 2.650.261 | 875 |
| T08/2025 | 1.250 | 2.682.450 | 1.480 |
| T07/2025 | 1.404 | 3.012.928 | 1.556 |
| T06/2025 | 1.389 | 2.980.738 | 1.254 |