Số công tơ
D4320232300189317
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AV12
Tên trạm
TBA An Vĩnh 12
Site ID cũ
QNLS08
Site ID mới
QNIKLS08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:57.720477
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.900 kWh
TB 1.242 kWh/tháng
Tổng tiền
31.974.802
31.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300189317 35.505,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.316 2.824.083 1.140
T04/2026 1.289 2.766.142 1.052
T03/2026 1.252 2.686.742 1.060
T02/2026 1.134 2.433.519 927
T01/2026 1.169 2.508.627 1.054
T12/2025 1.185 2.542.963 1.064
T11/2025 1.190 2.553.692 1.022
T10/2025 1.278 2.742.537 1.077
T09/2025 1.214 2.605.195 1.082
T08/2025 1.293 2.774.726 1.146
T07/2025 1.314 2.819.791 1.123
T06/2025 1.266 2.716.785 1.104