QNIKLS08
PC06LL ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone · QNLS08 → QNIKLS08 · PC06LL0194737
Số công tơ
D4320232300189317
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AV12
Tên trạm
TBA An Vĩnh 12
Site ID cũ
QNLS08
Site ID mới
QNIKLS08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:57.720477
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.900 kWh
TB 1.242 kWh/tháng
Tổng tiền
31.974.802 ₫
31.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300189317 | 35.505,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.316 | 2.824.083 | 1.140 |
| T04/2026 | 1.289 | 2.766.142 | 1.052 |
| T03/2026 | 1.252 | 2.686.742 | 1.060 |
| T02/2026 | 1.134 | 2.433.519 | 927 |
| T01/2026 | 1.169 | 2.508.627 | 1.054 |
| T12/2025 | 1.185 | 2.542.963 | 1.064 |
| T11/2025 | 1.190 | 2.553.692 | 1.022 |
| T10/2025 | 1.278 | 2.742.537 | 1.077 |
| T09/2025 | 1.214 | 2.605.195 | 1.082 |
| T08/2025 | 1.293 | 2.774.726 | 1.146 |
| T07/2025 | 1.314 | 2.819.791 | 1.123 |
| T06/2025 | 1.266 | 2.716.785 | 1.104 |