QNIKLS06
PC06LL ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone · QNLS06 → QNIKLS06 · PC06LL0194373
Số công tơ
D71201616527670
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13MFAB
Tên trạm
Máy phát An Bình
Site ID cũ
QNLS06
Site ID mới
QNIKLS06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:57.218404
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.197 kWh
TB 1.350 kWh/tháng
Tổng tiền
34.758.113 ₫
34.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16527670 | 72.178,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.389 | 2.980.738 | 1.197 |
| T04/2026 | 1.357 | 2.912.068 | 1.181 |
| T03/2026 | 1.300 | 2.789.748 | 1.132 |
| T02/2026 | 1.166 | 2.502.189 | 978 |
| T01/2026 | 1.214 | 2.605.195 | 1.185 |
| T12/2025 | 1.228 | 2.635.239 | 1.213 |
| T11/2025 | 1.273 | 2.731.807 | 1.169 |
| T10/2025 | 1.312 | 2.815.500 | 1.236 |
| T09/2025 | 1.396 | 2.995.760 | 1.255 |
| T08/2025 | 1.542 | 3.309.070 | 1.401 |
| T07/2025 | 1.667 | 3.577.315 | 1.428 |
| T06/2025 | 1.353 | 2.903.484 | 1.417 |