QNIKLS03
PC06LL ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone · QNLS03 → QNIKLS03 · PC06LL0191268
Số công tơ
D43201919357452
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AVI8
Tên trạm
TBA An Vĩnh 8
Site ID cũ
QNLS03
Site ID mới
QNIKLS03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:25.734800
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.304 kWh
TB 1.359 kWh/tháng
Tổng tiền
34.987.732 ₫
34.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19357452 | 35.909,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.478 | 3.171.729 | 1.119 |
| T04/2026 | 1.328 | 2.849.835 | 1.056 |
| T03/2026 | 1.287 | 2.761.851 | 1.016 |
| T02/2026 | 1.196 | 2.566.568 | 960 |
| T01/2026 | 1.192 | 2.557.984 | 1.161 |
| T12/2025 | 1.187 | 2.547.255 | 1.363 |
| T11/2025 | 1.213 | 2.603.049 | 1.897 |
| T10/2025 | 1.290 | 2.768.288 | 1.949 |
| T09/2025 | 1.459 | 3.130.956 | 1.873 |
| T08/2025 | 1.600 | 3.433.536 | 1.980 |
| T07/2025 | 1.569 | 3.367.011 | 1.979 |
| T06/2025 | 1.505 | 3.229.670 | 1.982 |