Số công tơ
D71201616527567
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AHA5
Tên trạm
TBA An Hải 5
Site ID cũ
QNLS07
Site ID mới
QNIKLS07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:57.456592
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.571 kWh
TB 1.048 kWh/tháng
Tổng tiền
26.976.862
26.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16527567 49.529,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.131 2.427.081 809
T04/2026 1.113 2.388.453 770
T03/2026 1.044 2.240.382 817
T02/2026 920 1.974.283 677
T01/2026 974 2.090.165 798
T12/2025 1.016 2.180.295 790
T11/2025 1.042 2.236.090 770
T10/2025 1.083 2.324.075 802
T09/2025 1.034 2.218.923 768
T08/2025 1.094 2.347.680 857
T07/2025 1.095 2.349.826 844
T06/2025 1.025 2.199.609 817