QNIKLS07
PC06LL ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone · QNLS07 → QNIKLS07 · PC06LL0194412
Số công tơ
D71201616527567
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AHA5
Tên trạm
TBA An Hải 5
Site ID cũ
QNLS07
Site ID mới
QNIKLS07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:57.456592
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.571 kWh
TB 1.048 kWh/tháng
Tổng tiền
26.976.862 ₫
26.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16527567 | 49.529,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.131 | 2.427.081 | 809 |
| T04/2026 | 1.113 | 2.388.453 | 770 |
| T03/2026 | 1.044 | 2.240.382 | 817 |
| T02/2026 | 920 | 1.974.283 | 677 |
| T01/2026 | 974 | 2.090.165 | 798 |
| T12/2025 | 1.016 | 2.180.295 | 790 |
| T11/2025 | 1.042 | 2.236.090 | 770 |
| T10/2025 | 1.083 | 2.324.075 | 802 |
| T09/2025 | 1.034 | 2.218.923 | 768 |
| T08/2025 | 1.094 | 2.347.680 | 857 |
| T07/2025 | 1.095 | 2.349.826 | 844 |
| T06/2025 | 1.025 | 2.199.609 | 817 |