Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (27.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phạm Đình Tuấn
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA An Hải 14
Mã trạm: LC13AH14
Site ID mới: QNIKLS02
Site ID cũ: QNLS02
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414158607
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
13.018 kWh
TB 814 kWh/tháng
Tổng tiền
27.936.108 ₫
27.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14158607 68.695,0 25,1 53.864
19/10/2026 14158607 68.669,9 25,4 54.507
18/10/2026 14158607 68.644,5 25,4 54.507
17/10/2026 14158607 68.619,1 25,3 54.293
16/10/2026 14158607 68.593,8 22,7 48.713
15/10/2026 14158607 68.571,1 27,9 59.872
14/10/2026 14158607 68.543,2 25,2 54.078
13/10/2026 14158607 68.518,0 25,5 54.722
12/10/2026 14158607 68.492,5 25,2 54.078
11/10/2026 14158607 68.467,3 13,7 29.400
10/10/2026 14158607 68.453,6 25,2 54.078
09/10/2026 14158607 68.428,4 22,9 49.142
08/10/2026 14158607 68.405,5 26,6 57.083
07/10/2026 14158607 68.378,9 25,5 54.722
06/10/2026 14158607 68.353,4 22,5 48.284
05/10/2026 14158607 68.330,9 28,4 60.945
04/10/2026 14158607 68.302,5 25,6 54.937
03/10/2026 14158607 68.276,9 25,3 54.293
02/10/2026 14158607 68.251,6 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:33:47 21/10/2026 14158607 68.720,600 539,600 —
12:24:17 21/10/2026 14158607 68.714,100 533,100 —
06:25:32 21/10/2026 14158607 68.707,700 526,700 —
00:26:05 21/10/2026 14158607 68.701,500 520,500 —
18:14:32 20/10/2026 14158607 68.695,000 514,000 —
12:37:36 20/10/2026 14158607 68.689,000 508,000 —
06:38:50 20/10/2026 14158607 68.682,700 501,700 —
00:36:09 20/10/2026 14158607 68.676,300 495,300 —
18:29:28 19/10/2026 14158607 68.669,900 488,900 —
12:29:16 19/10/2026 14158607 68.663,500 482,500 —
06:24:55 19/10/2026 14158607 68.657,100 476,100 —
00:29:24 19/10/2026 14158607 68.651,000 470,000 —
18:26:53 18/10/2026 14158607 68.644,500 463,500 —
12:23:48 18/10/2026 14158607 68.638,100 457,100 —
06:21:31 18/10/2026 14158607 68.631,700 450,700 —
00:24:15 18/10/2026 14158607 68.625,500 444,500 —
18:23:09 17/10/2026 14158607 68.619,100 438,100 —
12:29:59 17/10/2026 14158607 68.612,900 431,900 —
06:24:22 17/10/2026 14158607 68.606,400 425,400 —
00:21:45 17/10/2026 14158607 68.600,100 419,100 —
18:22:50 16/10/2026 14158607 68.593,800 412,800 —
13:48:28 16/10/2026 14158607 68.588,900 407,900 —
12:25:00 16/10/2026 14158607 68.587,500 406,500 —
06:24:12 16/10/2026 14158607 68.581,100 400,100 —
00:30:13 16/10/2026 14158607 68.575,000 394,000 —
20:49:01 15/10/2026 14158607 68.571,100 390,100 —
18:24:45 15/10/2026 14158607 68.568,500 387,500 —
12:27:32 15/10/2026 14158607 68.562,200 381,200 —
06:29:44 15/10/2026 14158607 68.555,900 374,900 —
00:29:26 15/10/2026 14158607 68.549,600 368,600 —
18:25:20 14/10/2026 14158607 68.543,200 362,200 —
12:29:16 14/10/2026 14158607 68.536,900 355,900 —
06:29:41 14/10/2026 14158607 68.530,500 349,500 —
00:18:08 14/10/2026 14158607 68.524,000 343,000 —
18:37:29 13/10/2026 14158607 68.518,000 337,000 —
12:21:43 13/10/2026 14158607 68.511,200 330,200 —
06:28:17 13/10/2026 14158607 68.505,000 324,000 —
00:33:44 13/10/2026 14158607 68.498,900 317,900 —
18:37:00 12/10/2026 14158607 68.492,500 311,500 —
18:23:08 12/10/2026 14158607 68.492,300 311,300 —
12:16:49 12/10/2026 14158607 68.485,900 304,900 —
06:39:52 12/10/2026 14158607 68.480,000 299,000 —
06:25:16 12/10/2026 14158607 68.479,700 298,700 —
00:34:36 12/10/2026 14158607 68.473,600 292,600 —
00:26:33 12/10/2026 14158607 68.473,500 292,500 —
18:46:22 11/10/2026 14158607 68.467,300 286,300 —
17:32:28 11/10/2026 14158607 68.466,000 285,000 —
00:43:21 11/10/2026 14158607 68.460,300 279,300 —
00:29:59 11/10/2026 14158607 68.460,000 279,000 —
18:26:12 10/10/2026 14158607 68.453,600 272,600 —
12:20:47 10/10/2026 14158607 68.447,200 266,200 —
06:25:31 10/10/2026 14158607 68.441,000 260,000 —
00:20:17 10/10/2026 14158607 68.434,700 253,700 —
18:25:54 09/10/2026 14158607 68.428,400 247,400 —
12:22:20 09/10/2026 14158607 68.422,000 241,000 —
06:24:00 09/10/2026 14158607 68.415,700 234,700 —
00:27:10 09/10/2026 14158607 68.409,500 228,500 —
20:38:24 08/10/2026 14158607 68.405,500 224,500 —
18:24:24 08/10/2026 14158607 68.403,100 222,100 —
12:22:36 08/10/2026 14158607 68.396,700 215,700 —
06:41:42 08/10/2026 14158607 68.390,700 209,700 —
00:27:08 08/10/2026 14158607 68.384,300 203,300 —
19:19:14 07/10/2026 14158607 68.378,900 197,900 —
18:36:42 07/10/2026 14158607 68.378,200 197,200 —
13:14:21 07/10/2026 14158607 68.372,500 191,500 —
07:11:46 07/10/2026 14158607 68.366,100 185,100 —
06:41:04 07/10/2026 14158607 68.365,600 184,600 —
00:33:09 07/10/2026 14158607 68.359,200 178,200 —
19:04:34 06/10/2026 14158607 68.353,400 172,400 —
18:47:58 06/10/2026 14158607 68.353,100 172,100 —
13:19:40 06/10/2026 14158607 68.347,300 166,300 —
07:27:22 06/10/2026 14158607 68.341,100 160,100 —
06:38:29 06/10/2026 14158607 68.340,300 159,300 —
00:25:18 06/10/2026 14158607 68.333,900 152,900 —
21:35:43 05/10/2026 14158607 68.330,900 149,900 —
12:27:07 05/10/2026 14158607 68.321,200 140,200 —
06:34:52 05/10/2026 14158607 68.315,000 134,000 —
06:27:56 05/10/2026 14158607 68.314,900 133,900 —
00:35:14 05/10/2026 14158607 68.308,800 127,800 —
00:27:58 05/10/2026 14158607 68.308,700 127,700 —
18:38:38 04/10/2026 14158607 68.302,500 121,500 —
18:30:11 04/10/2026 14158607 68.302,300 121,300 —
12:22:18 04/10/2026 14158607 68.295,800 114,800 —
06:23:32 04/10/2026 14158607 68.289,500 108,500 —
00:33:58 04/10/2026 14158607 68.283,400 102,400 —
18:27:42 03/10/2026 14158607 68.276,900 95,900 —
12:23:43 03/10/2026 14158607 68.270,500 89,500 —
06:26:05 03/10/2026 14158607 68.264,200 83,200 —
00:25:30 03/10/2026 14158607 68.257,900 76,900 —
18:29:16 02/10/2026 14158607 68.251,600 70,600 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
25,6 kWh
/ Ngưỡng 28,9 kWh
Hôm qua
25,1 kWh
Tháng này
540 kWh
/ Ngưỡng 884 kWh (61%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 LLAF
T08/2026 1 31-08-2026 LLAF
T07/2026 1 31-07-2026 LLAF
T06/2026 1 30-06-2026 LLAF
T05/2026 1 31-05-2026 LLAF
T04/2026 1 30-04-2026 LLAF
T03/2026 1 31-03-2026 LLAF
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 769 1.650.243 800
T08/2026 837 1.796.169 822
T07/2026 796 1.708.184 834
T06/2026 794 1.703.892 851
T05/2026 802 1.721.060 796
T04/2026 806 1.729.644 752
T03/2026 828 1.776.855 781
T02/2026 778 1.669.557 730
T01/2026 820 1.759.687 833
T12/2025 825 1.770.417 1.066
T11/2025 821 1.761.833 1.389
T10/2025 835 1.791.877 1.442
T09/2025 800 1.716.768 1.381
T08/2025 822 1.763.979 1.445
T07/2025 834 1.789.731 1.458
T06/2025 851 1.826.212 1.416