QNIKLS02
PC06LL ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone · QNLS02 → QNIKLS02 · PC06LL0195860
Số công tơ
D43201414158607
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AH14
Tên trạm
TBA An Hải 14
Site ID cũ
QNLS02
Site ID mới
QNIKLS02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:57.927068
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.822 kWh
TB 819 kWh/tháng
Tổng tiền
21.077.620 ₫
21.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14158607 | 65.639,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 802 | 1.721.060 | 796 |
| T04/2026 | 806 | 1.729.644 | 752 |
| T03/2026 | 828 | 1.776.855 | 781 |
| T02/2026 | 778 | 1.669.557 | 730 |
| T01/2026 | 820 | 1.759.687 | 833 |
| T12/2025 | 825 | 1.770.417 | 1.066 |
| T11/2025 | 821 | 1.761.833 | 1.389 |
| T10/2025 | 835 | 1.791.877 | 1.442 |
| T09/2025 | 800 | 1.716.768 | 1.381 |
| T08/2025 | 822 | 1.763.979 | 1.445 |
| T07/2025 | 834 | 1.789.731 | 1.458 |
| T06/2025 | 851 | 1.826.212 | 1.416 |