QNIKLS01
PC06LL ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông Mobifone · QNLS01 → QNIKLS01 · PC06LL0192258
Số công tơ
D4320252500109984
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
LC13AV10
Tên trạm
TBA An Vĩnh 10
Site ID cũ
QNLS01
Site ID mới
QNIKLS01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:56.545012
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.113 kWh
TB 1.259 kWh/tháng
Tổng tiền
32.431.893 ₫
32.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500109984 | 8.445,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.305 | 2.800.478 | 1.059 |
| T04/2026 | 1.228 | 2.635.239 | 1.012 |
| T03/2026 | 1.264 | 2.712.493 | 1.014 |
| T02/2026 | 1.192 | 2.557.984 | 898 |
| T01/2026 | 1.248 | 2.678.158 | 1.041 |
| T12/2025 | 1.233 | 2.645.969 | 1.326 |
| T11/2025 | 1.216 | 2.609.487 | 1.666 |
| T10/2025 | 1.308 | 2.806.916 | 1.718 |
| T09/2025 | 1.237 | 2.654.553 | 1.647 |
| T08/2025 | 1.320 | 2.832.667 | 1.751 |
| T07/2025 | 1.319 | 2.830.521 | 1.750 |
| T06/2025 | 1.243 | 2.667.428 | 1.749 |