Danh sách trạm
6 kết quả
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNQN03 → QNICAT01 | PC06AA0011447 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8320242402362817 | AC13LLO6 | 33.473 | 77.122.073 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNQN20 → QNINGL08 | PC06AA0005865 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8320242402361593 | AC13KDYP | 31.606 | 70.634.422 | Probed | 🔺 +50% | ⚡🔺 +43% | Chi tiết → |
| QNQN18 → QNINGL25 | PC06AA0006835 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201919347690 | AC13THD1 | 18.972 | 40.713.152 | Probed | — | ⚡🔺 +71% | Chi tiết → |
| QNQN35 → QNINGL03 | PC06AA0013973 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201212011700 | AC13BTR3 | 15.208 | 32.635.760 | Probed | 🔺 +68% | ⚡🔺 +89% | Chi tiết → |
| QNQN2L → QNICAT15 | PC06AA0850610 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201616097394 | AC13PDP3 | 14.539 | 31.200.112 | Probed | — | ⚡🔺 +89% | Chi tiết → |
| QNQN17 → QNINGL17 | PC06AA0005711 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D71201616883672 | AC13HHT3 | 13.390 | 28.734.403 | Probed | 🔺 +103% | ⚡🔺 +98% | Chi tiết → |
Trang 1 / 1
Hiển thị trạm 1 - 6 trong tổng số 6 trạm.