QNINGL25
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN18 → QNINGL25 · PC06AA0006835
Số công tơ
D43201919347690
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13THD1
Tên trạm
Trần Hưng Đạo 1
Site ID cũ
QNQN18
Site ID mới
QNINGL25
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:38.664392
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.903 kWh
TB 1.325 kWh/tháng
Tổng tiền
34.127.201 ₫
34.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19347690 | 90.857,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ATHD2 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ATHD2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ATHD2 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ATHD2 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ATHD2 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ATHD2 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ATHD2 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ATHD2 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ATHD2 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ATHD2 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ATHD2 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ATHD2 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.463 | 3.139.539 | 1.593 |
| T04/2026 | 1.343 | 2.882.024 | 1.592 |
| T03/2026 | 1.354 | 2.905.630 | 1.546 |
| T02/2026 | 1.127 | 2.418.497 | 1.430 |
| T01/2026 | 1.231 | 2.641.677 | 1.524 |
| T12/2025 | 1.293 | 2.774.726 | 1.512 |
| T11/2025 | 1.265 | 2.714.639 | 1.493 |
| T10/2025 | 1.293 | 2.774.726 | 1.572 |
| T09/2025 | 1.453 | 3.118.080 | 1.504 |
| T08/2025 | 1.272 | 2.729.661 | 1.589 |
| T07/2025 | 1.280 | 2.746.829 | 1.897 |
| T06/2025 | 1.529 | 3.281.173 | 2.086 |