Số công tơ
D43201919347690
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13THD1
Tên trạm
Trần Hưng Đạo 1
Site ID cũ
QNQN18
Site ID mới
QNINGL25
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:38.664392
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.903 kWh
TB 1.325 kWh/tháng
Tổng tiền
34.127.201
34.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19347690 90.857,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ATHD2
T04/2026 1 30-04-2026 ATHD2
T03/2026 1 31-03-2026 ATHD2
T02/2026 1 28-02-2026 ATHD2
T01/2026 1 31-01-2026 ATHD2
T12/2025 1 31-12-2025 ATHD2
T11/2025 1 30-11-2025 ATHD2
T10/2025 1 31-10-2025 ATHD2
T09/2025 1 30-09-2025 ATHD2
T08/2025 1 31-08-2025 ATHD2
T07/2025 1 31-07-2025 ATHD2
T06/2025 1 30-06-2025 ATHD2
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.463 3.139.539 1.593
T04/2026 1.343 2.882.024 1.592
T03/2026 1.354 2.905.630 1.546
T02/2026 1.127 2.418.497 1.430
T01/2026 1.231 2.641.677 1.524
T12/2025 1.293 2.774.726 1.512
T11/2025 1.265 2.714.639 1.493
T10/2025 1.293 2.774.726 1.572
T09/2025 1.453 3.118.080 1.504
T08/2025 1.272 2.729.661 1.589
T07/2025 1.280 2.746.829 1.897
T06/2025 1.529 3.281.173 2.086