🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +53.3%
Tháng hiện tại: 2.870 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.872 kWh/tháng · Delta: +53.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +61.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 100,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 62,4 kWh/ngày · Delta: +61.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (62.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Trần Hưng Đạo 1
Mã trạm: AC13THD1
Site ID mới: QNINGL25
Site ID cũ: QNQN18
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201919347690
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
24.388 kWh
TB 1.524 kWh/tháng
Tổng tiền
52.335.671 ₫
52.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 19347690 100.095,2 100,5 215.669
19/10/2026 19347690 99.994,7 94,6 202.922
18/10/2026 19347690 99.900,2 92,9 199.403
17/10/2026 19347690 99.807,3 94,1 202.021
16/10/2026 19347690 99.713,1 94,8 203.523
15/10/2026 19347690 99.618,3 84,8 182.020
14/10/2026 19347690 99.533,5 98,7 211.720
13/10/2026 19347690 99.434,8 93,8 201.334
12/10/2026 19347690 99.341,0 84,6 181.548
11/10/2026 19347690 99.256,4 99,3 213.094
10/10/2026 19347690 99.157,1 91,3 195.926
09/10/2026 19347690 99.065,8 80,6 172.879
08/10/2026 19347690 98.985,2 102,5 219.875
07/10/2026 19347690 98.882,8 91,0 195.282
06/10/2026 19347690 98.791,8 94,0 201.720
05/10/2026 19347690 98.697,8 98,6 211.677
04/10/2026 19347690 98.599,1 99,0 212.536
03/10/2026 19347690 98.500,1 98,9 212.150
02/10/2026 19347690 98.401,2 98,4 211.162
01/10/2026 19347690 98.302,8 71,6 153.565
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:57:28 21/10/2026 19347690 100.179,740 2.048,740 —
12:57:28 21/10/2026 19347690 100.154,780 2.023,780 —
07:14:26 21/10/2026 19347690 100.131,660 2.000,660 —
01:06:13 21/10/2026 19347690 100.109,580 1.978,580 —
21:17:17 20/10/2026 19347690 100.095,240 1.964,240 —
13:27:30 20/10/2026 19347690 100.063,780 1.932,780 —
07:02:51 20/10/2026 19347690 100.029,180 1.898,180 —
01:13:16 20/10/2026 19347690 100.018,360 1.887,360 —
19:06:08 19/10/2026 19347690 99.994,740 1.863,740 —
12:58:05 19/10/2026 19347690 99.968,700 1.837,700 —
06:56:14 19/10/2026 19347690 99.944,460 1.813,460 —
01:05:15 19/10/2026 19347690 99.923,600 1.792,600 —
18:59:36 18/10/2026 19347690 99.900,180 1.769,180 —
13:23:08 18/10/2026 19347690 99.877,560 1.746,560 —
06:58:48 18/10/2026 19347690 99.851,920 1.720,920 —
01:08:51 18/10/2026 19347690 99.831,040 1.700,040 —
18:59:51 17/10/2026 19347690 99.807,260 1.676,260 —
13:13:26 17/10/2026 19347690 99.784,040 1.653,040 —
06:48:58 17/10/2026 19347690 99.758,060 1.627,060 —
01:19:20 17/10/2026 19347690 99.738,360 1.607,360 —
18:52:23 16/10/2026 19347690 99.713,120 1.582,120 —
14:52:21 16/10/2026 19347690 99.695,760 1.564,760 —
13:05:49 16/10/2026 19347690 99.688,060 1.557,060 —
06:51:49 16/10/2026 19347690 99.662,940 1.531,940 —
01:15:03 16/10/2026 19347690 99.642,680 1.511,680 —
18:56:39 15/10/2026 19347690 99.618,280 1.487,280 —
12:54:45 15/10/2026 19347690 99.593,340 1.462,340 —
07:07:51 15/10/2026 19347690 99.570,200 1.439,200 —
01:08:40 15/10/2026 19347690 99.548,720 1.417,720 —
21:05:18 14/10/2026 19347690 99.533,460 1.402,460 —
19:13:16 14/10/2026 19347690 99.526,080 1.395,080 —
12:50:46 14/10/2026 19347690 99.500,880 1.369,880 —
08:47:34 14/10/2026 19347690 99.485,040 1.354,040 —
07:03:29 14/10/2026 19347690 99.478,220 1.347,220 —
02:59:37 14/10/2026 19347690 99.463,660 1.332,660 —
01:17:26 14/10/2026 19347690 99.457,660 1.326,660 —
19:15:06 13/10/2026 19347690 99.434,800 1.303,800 —
12:46:40 13/10/2026 19347690 99.409,420 1.278,420 —
06:58:24 13/10/2026 19347690 99.386,300 1.255,300 —
00:55:34 13/10/2026 19347690 99.364,600 1.233,600 —
18:49:06 12/10/2026 19347690 99.340,980 1.209,980 —
14:25:32 12/10/2026 19347690 99.323,580 1.192,580 —
06:50:10 12/10/2026 19347690 99.293,700 1.162,700 —
00:54:45 12/10/2026 19347690 99.272,060 1.141,060 —
20:47:15 11/10/2026 19347690 99.256,380 1.125,380 —
13:13:46 11/10/2026 19347690 99.226,360 1.095,360 —
07:11:44 11/10/2026 19347690 99.202,480 1.071,480 —
00:55:36 11/10/2026 19347690 99.179,820 1.048,820 —
18:57:59 10/10/2026 19347690 99.157,080 1.026,080 —
13:34:39 10/10/2026 19347690 99.135,980 1.004,980 —
06:52:58 10/10/2026 19347690 99.109,600 978,600 —
00:54:25 10/10/2026 19347690 99.087,800 956,800 —
19:13:09 09/10/2026 19347690 99.065,780 934,780 —
13:42:41 09/10/2026 19347690 99.043,340 912,340 —
06:54:21 09/10/2026 19347690 99.016,240 885,240 —
00:56:15 09/10/2026 19347690 98.994,680 863,680 —
22:23:02 08/10/2026 19347690 98.985,220 854,220 —
19:21:09 08/10/2026 19347690 98.973,540 842,540 —
13:06:05 08/10/2026 19347690 98.949,440 818,440 —
07:07:24 08/10/2026 19347690 98.926,520 795,520 —
01:04:39 08/10/2026 19347690 98.904,740 773,740 —
19:14:06 07/10/2026 19347690 98.882,760 751,760 —
13:05:11 07/10/2026 19347690 98.858,860 727,860 —
06:54:48 07/10/2026 19347690 98.834,860 703,860 —
00:54:47 07/10/2026 19347690 98.813,120 682,120 —
19:16:57 06/10/2026 19347690 98.791,760 660,760 —
13:18:24 06/10/2026 19347690 98.768,000 637,000 —
07:25:07 06/10/2026 19347690 98.744,800 613,800 —
01:15:08 06/10/2026 19347690 98.722,020 591,020 —
19:16:46 05/10/2026 19347690 98.697,760 566,760 —
13:07:43 05/10/2026 19347690 98.670,780 539,780 —
06:58:09 05/10/2026 19347690 98.645,180 514,180 —
01:21:23 05/10/2026 19347690 98.624,340 493,340 —
19:08:28 04/10/2026 19347690 98.599,120 468,120 —
13:08:52 04/10/2026 19347690 98.572,740 441,740 —
07:12:21 04/10/2026 19347690 98.547,760 416,760 —
01:29:52 04/10/2026 19347690 98.526,600 395,600 —
18:55:41 03/10/2026 19347690 98.500,080 369,080 —
13:04:41 03/10/2026 19347690 98.474,380 343,380 —
07:06:58 03/10/2026 19347690 98.449,160 318,160 —
01:15:43 03/10/2026 19347690 98.427,460 296,460 —
18:51:47 02/10/2026 19347690 98.401,220 270,220 —
13:09:33 02/10/2026 19347690 98.376,020 245,020 —
06:59:47 02/10/2026 19347690 98.350,080 219,080 —
00:54:44 02/10/2026 19347690 98.327,560 196,560 —
18:55:14 01/10/2026 19347690 98.302,820 171,820 —
14:56:34 01/10/2026 19347690 98.285,060 154,060 —
13:24:31 01/10/2026 19347690 98.278,220 147,220 —
06:54:49 01/10/2026 19347690 98.250,920 119,920 —
01:35:41 01/10/2026 19347690 98.231,260 100,260 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ATHD1
T08/2026 1 31-08-2026 ATHD1
T07/2026 1 31-07-2026 ATHD1
T06/2026 1 30-06-2026 ATHD1
T05/2026 1 31-05-2026 ATHD2
T04/2026 1 30-04-2026 ATHD2
T03/2026 1 31-03-2026 ATHD2
T02/2026 1 28-02-2026 ATHD2
T01/2026 1 31-01-2026 ATHD2
T12/2025 1 31-12-2025 ATHD2
T11/2025 1 30-11-2025 ATHD2
T10/2025 1 31-10-2025 ATHD2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.870 6.158.905 1.453
T08/2026 2.546 5.463.614 1.272
T07/2026 1.601 3.435.682 1.280
T06/2026 1.468 3.150.269 1.529
T05/2026 1.463 3.139.539 1.593
T04/2026 1.343 2.882.024 1.592
T03/2026 1.354 2.905.630 1.546
T02/2026 1.127 2.418.497 1.430
T01/2026 1.231 2.641.677 1.524
T12/2025 1.293 2.774.726 1.512
T11/2025 1.265 2.714.639 1.493
T10/2025 1.293 2.774.726 1.572
T09/2025 1.453 3.118.080 1.504
T08/2025 1.272 2.729.661 1.589
T07/2025 1.280 2.746.829 1.897
T06/2025 1.529 3.281.173 2.086