Số công tơ
D43201616097394
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13PDP3
Tên trạm
Phan Đình Phùng 3
Site ID cũ
QNQN2L
Site ID mới
QNICAT15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:51.533135
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.274 kWh
TB 1.023 kWh/tháng
Tổng tiền
26.339.513
26.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16097394 53.223,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 APDP3
T04/2026 1 30-04-2026 APDP3
T03/2026 1 31-03-2026 APDP3
T02/2026 1 28-02-2026 APDP3
T01/2026 1 31-01-2026 APDP3
T12/2025 1 31-12-2025 APDP3
T11/2025 1 30-11-2025 APDP3
T10/2025 1 31-10-2025 APDP3
T09/2025 1 30-09-2025 APDP3
T08/2025 1 31-08-2025 APDP3
T07/2025 1 31-07-2025 APDP3
T06/2025 1 30-06-2025 APDP3
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.094 2.347.680 1.003
T04/2026 1.028 2.206.047 985
T03/2026 1.058 2.270.426 811
T02/2026 908 1.948.532 736
T01/2026 987 2.118.063 772
T12/2025 1.032 2.214.631 742
T11/2025 1.026 2.201.755 763
T10/2025 991 2.126.646 805
T09/2025 1.014 2.176.003 805
T08/2025 1.041 2.233.944 827
T07/2025 1.050 2.253.258 872
T06/2025 1.045 2.242.528 829