🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +34.4%
Tháng hiện tại: 1.915 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.425 kWh/tháng · Delta: +34.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +47.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 70,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 47,5 kWh/ngày · Delta: +47.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (47.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Tài Vĩnh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phan Đình Phùng 3
Mã trạm: AC13PDP3
Site ID mới: QNICAT15
Site ID cũ: QNQN2L
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616097394
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.463 kWh
TB 1.154 kWh/tháng
Tổng tiền
39.620.859 ₫
39.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16097394 59.838,0 70,2 150.646
19/10/2026 16097394 59.767,8 61,2 131.333
18/10/2026 16097394 59.706,6 60,8 130.474
17/10/2026 16097394 59.645,8 60,4 129.616
16/10/2026 16097394 59.585,4 59,4 127.470
15/10/2026 16097394 59.526,0 61,1 131.118
14/10/2026 16097394 59.464,9 62,2 133.479
13/10/2026 16097394 59.402,7 59,2 127.041
12/10/2026 16097394 59.343,5 60,7 130.260
11/10/2026 16097394 59.282,8 66,0 141.633
10/10/2026 16097394 59.216,8 66,6 142.921
09/10/2026 16097394 59.150,2 51,3 110.088
08/10/2026 16097394 59.098,9 65,3 140.131
07/10/2026 16097394 59.033,6 66,9 143.565
06/10/2026 16097394 58.966,7 67,8 145.496
05/10/2026 16097394 58.898,9 63,9 137.127
04/10/2026 16097394 58.835,0 64,0 137.341
03/10/2026 16097394 58.771,0 64,4 138.200
02/10/2026 16097394 58.706,6 63,0 135.195
01/10/2026 16097394 58.643,6 62,0 133.050
30/09/2026 16097394 58.581,6 17,6 37.769
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:43:55 21/10/2026 16097394 59.888,900 1.356,900 —
13:01:01 21/10/2026 16097394 59.874,200 1.342,200 —
08:05:03 21/10/2026 16097394 59.861,400 1.329,400 —
00:41:51 21/10/2026 16097394 59.843,300 1.311,300 —
22:32:15 20/10/2026 16097394 59.838,000 1.306,000 —
12:59:09 20/10/2026 16097394 59.812,900 1.280,900 —
08:15:50 20/10/2026 16097394 59.800,700 1.268,700 —
00:32:52 20/10/2026 16097394 59.781,800 1.249,800 —
19:04:20 19/10/2026 16097394 59.767,800 1.235,800 —
13:00:47 19/10/2026 16097394 59.752,100 1.220,100 —
06:50:13 19/10/2026 16097394 59.736,100 1.204,100 —
01:17:33 19/10/2026 16097394 59.722,700 1.190,700 —
18:59:08 18/10/2026 16097394 59.706,600 1.174,600 —
12:42:41 18/10/2026 16097394 59.690,400 1.158,400 —
07:48:59 18/10/2026 16097394 59.677,600 1.145,600 —
02:17:25 18/10/2026 16097394 59.664,200 1.132,200 —
19:01:11 17/10/2026 16097394 59.645,800 1.113,800 —
14:10:29 17/10/2026 16097394 59.633,400 1.101,400 —
06:54:22 17/10/2026 16097394 59.614,700 1.082,700 —
00:46:21 17/10/2026 16097394 59.599,900 1.067,900 —
19:06:46 16/10/2026 16097394 59.585,400 1.053,400 —
15:11:01 16/10/2026 16097394 59.575,300 1.043,300 —
12:58:14 16/10/2026 16097394 59.569,600 1.037,600 —
07:40:25 16/10/2026 16097394 59.555,800 1.023,800 —
00:43:19 16/10/2026 16097394 59.538,800 1.006,800 —
19:41:31 15/10/2026 16097394 59.526,000 994,000 —
13:53:46 15/10/2026 16097394 59.511,000 979,000 —
07:55:54 15/10/2026 16097394 59.495,500 963,500 —
01:28:01 15/10/2026 16097394 59.479,600 947,600 —
19:41:40 14/10/2026 16097394 59.464,900 932,900 —
12:43:37 14/10/2026 16097394 59.447,000 915,000 —
08:53:34 14/10/2026 16097394 59.437,200 905,200 —
03:20:09 14/10/2026 16097394 59.423,400 891,400 —
01:48:29 14/10/2026 16097394 59.419,800 887,800 —
18:57:36 13/10/2026 16097394 59.402,700 870,700 —
14:12:58 13/10/2026 16097394 59.390,600 858,600 —
06:39:06 13/10/2026 16097394 59.371,000 839,000 —
01:27:51 13/10/2026 16097394 59.358,000 826,000 —
19:54:59 12/10/2026 16097394 59.343,500 811,500 —
14:49:48 12/10/2026 16097394 59.329,800 797,800 —
07:01:29 12/10/2026 16097394 59.309,100 777,100 —
00:39:58 12/10/2026 16097394 59.292,900 760,900 —
20:49:02 11/10/2026 16097394 59.282,800 750,800 —
18:37:56 11/10/2026 16097394 59.276,800 744,800 —
13:42:21 11/10/2026 16097394 59.263,500 731,500 —
07:45:46 11/10/2026 16097394 59.247,300 715,300 —
00:31:43 11/10/2026 16097394 59.228,800 696,800 —
19:56:18 10/10/2026 16097394 59.216,800 684,800 —
12:35:16 10/10/2026 16097394 59.197,300 665,300 —
08:35:55 10/10/2026 16097394 59.186,500 654,500 —
02:19:08 10/10/2026 16097394 59.170,300 638,300 —
18:44:05 09/10/2026 16097394 59.150,200 618,200 —
13:05:50 09/10/2026 16097394 59.135,000 603,000 —
08:36:22 09/10/2026 16097394 59.123,000 591,000 —
01:55:28 09/10/2026 16097394 59.105,700 573,700 —
23:14:52 08/10/2026 16097394 59.098,900 566,900 —
20:21:33 08/10/2026 16097394 59.091,200 559,200 —
14:24:35 08/10/2026 16097394 59.075,500 543,500 —
07:56:33 08/10/2026 16097394 59.058,500 526,500 —
03:30:04 08/10/2026 16097394 59.047,100 515,100 —
22:10:39 07/10/2026 16097394 59.033,600 501,600 —
14:37:59 07/10/2026 16097394 59.013,700 481,700 —
08:25:59 07/10/2026 16097394 58.997,100 465,100 —
02:13:22 07/10/2026 16097394 58.981,300 449,300 —
20:33:32 06/10/2026 16097394 58.966,700 434,700 —
13:35:17 06/10/2026 16097394 58.948,000 416,000 —
08:48:45 06/10/2026 16097394 58.935,300 403,300 —
00:31:46 06/10/2026 16097394 58.914,100 382,100 —
18:45:06 05/10/2026 16097394 58.898,900 366,900 —
12:50:50 05/10/2026 16097394 58.882,900 350,900 —
07:07:35 05/10/2026 16097394 58.867,400 335,400 —
00:50:24 05/10/2026 16097394 58.851,300 319,300 —
18:46:35 04/10/2026 16097394 58.835,000 303,000 —
13:43:15 04/10/2026 16097394 58.821,300 289,300 —
07:45:49 04/10/2026 16097394 58.804,900 272,900 —
01:03:37 04/10/2026 16097394 58.787,700 255,700 —
18:50:02 03/10/2026 16097394 58.771,000 239,000 —
12:43:44 03/10/2026 16097394 58.754,500 222,500 —
07:28:36 03/10/2026 16097394 58.740,000 208,000 —
01:59:24 03/10/2026 16097394 58.726,000 194,000 —
18:40:34 02/10/2026 16097394 58.706,600 174,600 —
12:45:38 02/10/2026 16097394 58.690,600 158,600 —
06:50:10 02/10/2026 16097394 58.674,500 142,500 —
01:47:01 02/10/2026 16097394 58.661,600 129,600 —
18:55:37 01/10/2026 16097394 58.643,600 111,600 —
12:59:19 01/10/2026 16097394 58.627,500 95,500 —
06:44:37 01/10/2026 16097394 58.610,500 78,500 —
00:37:36 01/10/2026 16097394 58.595,000 63,000 —
19:33:10 30/09/2026 16097394 58.581,600 49,600 —
13:04:41 30/09/2026 16097394 58.564,000 32,000 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 APDP3
T08/2026 1 31-08-2026 APDP3
T07/2026 1 31-07-2026 APDP3
T06/2026 1 30-06-2026 APDP3
T05/2026 1 31-05-2026 APDP3
T04/2026 1 30-04-2026 APDP3
T03/2026 1 31-03-2026 APDP3
T02/2026 1 28-02-2026 APDP3
T01/2026 1 31-01-2026 APDP3
T12/2025 1 31-12-2025 APDP3
T11/2025 1 30-11-2025 APDP3
T10/2025 1 31-10-2025 APDP3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.915 4.109.513 1.014
T08/2026 2.009 4.311.234 1.041
T07/2026 1.200 2.575.152 1.050
T06/2026 1.065 2.285.447 1.045
T05/2026 1.094 2.347.680 1.003
T04/2026 1.028 2.206.047 985
T03/2026 1.058 2.270.426 811
T02/2026 908 1.948.532 736
T01/2026 987 2.118.063 772
T12/2025 1.032 2.214.631 742
T11/2025 1.026 2.201.755 763
T10/2025 991 2.126.646 805
T09/2025 1.014 2.176.003 805
T08/2025 1.041 2.233.944 827
T07/2025 1.050 2.253.258 872
T06/2025 1.045 2.242.528 829