QNICAT15
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN2L → QNICAT15 · PC06AA0850610
Số công tơ
D43201616097394
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13PDP3
Tên trạm
Phan Đình Phùng 3
Site ID cũ
QNQN2L
Site ID mới
QNICAT15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:51.533135
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.274 kWh
TB 1.023 kWh/tháng
Tổng tiền
26.339.513 ₫
26.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16097394 | 53.223,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | APDP3 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | APDP3 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | APDP3 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | APDP3 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | APDP3 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | APDP3 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | APDP3 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | APDP3 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | APDP3 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | APDP3 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | APDP3 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | APDP3 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.094 | 2.347.680 | 1.003 |
| T04/2026 | 1.028 | 2.206.047 | 985 |
| T03/2026 | 1.058 | 2.270.426 | 811 |
| T02/2026 | 908 | 1.948.532 | 736 |
| T01/2026 | 987 | 2.118.063 | 772 |
| T12/2025 | 1.032 | 2.214.631 | 742 |
| T11/2025 | 1.026 | 2.201.755 | 763 |
| T10/2025 | 991 | 2.126.646 | 805 |
| T09/2025 | 1.014 | 2.176.003 | 805 |
| T08/2025 | 1.041 | 2.233.944 | 827 |
| T07/2025 | 1.050 | 2.253.258 | 872 |
| T06/2025 | 1.045 | 2.242.528 | 829 |