QNINGL08
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN20 → QNINGL08 · PC06AA0005865
Số công tơ
D8320242402361593
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13KDYP
Tên trạm
Khu dân cư Yên Phú - XT471/E16.5
Site ID cũ
QNQN20
Site ID mới
QNINGL08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:38.345013
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
26.102 kWh
TB 2.175 kWh/tháng
Tổng tiền
58.823.058 ₫
58.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.254 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361593 | 33.695,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AKDYP |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AKDYP |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AKDYP |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AKDYP |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AKDYP |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AKDYP |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AKDYP |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AKDYP |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AKDYP |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AKDYP |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AKDYP |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AKDYP |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.370 | 5.085.925 | 2.424 |
| T04/2026 | 2.080 | 4.463.597 | 2.377 |
| T03/2026 | 2.034 | 4.364.883 | 2.392 |
| T02/2026 | 1.673 | 3.590.191 | 2.229 |
| T01/2026 | 1.842 | 4.245.874 | 2.351 |
| T12/2025 | 1.877 | 4.305.820 | 2.389 |
| T11/2025 | 1.838 | 4.229.106 | 2.218 |
| T10/2025 | 1.978 | 4.573.916 | 2.021 |
| T09/2025 | 2.268 | 5.201.596 | 1.939 |
| T08/2025 | 2.826 | 6.532.281 | 2.188 |
| T07/2025 | 2.718 | 6.276.220 | 2.312 |
| T06/2025 | 2.598 | 5.953.649 | 2.195 |