Số công tơ
D8320242402361593
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13KDYP
Tên trạm
Khu dân cư Yên Phú - XT471/E16.5
Site ID cũ
QNQN20
Site ID mới
QNINGL08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:38.345013
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
26.102 kWh
TB 2.175 kWh/tháng
Tổng tiền
58.823.058
58.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.254 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361593 33.695,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AKDYP
T04/2026 1 30-04-2026 AKDYP
T03/2026 1 31-03-2026 AKDYP
T02/2026 1 28-02-2026 AKDYP
T01/2026 1 31-01-2026 AKDYP
T12/2025 1 31-12-2025 AKDYP
T11/2025 1 30-11-2025 AKDYP
T10/2025 1 31-10-2025 AKDYP
T09/2025 1 30-09-2025 AKDYP
T08/2025 1 31-08-2025 AKDYP
T07/2025 1 31-07-2025 AKDYP
T06/2025 1 30-06-2025 AKDYP
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.370 5.085.925 2.424
T04/2026 2.080 4.463.597 2.377
T03/2026 2.034 4.364.883 2.392
T02/2026 1.673 3.590.191 2.229
T01/2026 1.842 4.245.874 2.351
T12/2025 1.877 4.305.820 2.389
T11/2025 1.838 4.229.106 2.218
T10/2025 1.978 4.573.916 2.021
T09/2025 2.268 5.201.596 1.939
T08/2025 2.826 6.532.281 2.188
T07/2025 2.718 6.276.220 2.312
T06/2025 2.598 5.953.649 2.195