QNICAT01
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN03 → QNICAT01 · PC06AA0011447
Số công tơ
D8320242402362817
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LLO6
Tên trạm
Lê Lợi 6
Site ID cũ
QNQN03
Site ID mới
QNICAT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:39.257532
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
28.695 kWh
TB 2.391 kWh/tháng
Tổng tiền
66.123.421 ₫
66.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.304 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362817 | 35.190,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ALLO6 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ALLO6 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ALLO6 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ALLO6 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ALLO6 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ALLO6 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ALLO6 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ALLO6 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ALLO6 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ALLO6 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ALLO6 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ALLO6 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.371 | 5.486.922 | 2.478 |
| T04/2026 | 2.183 | 5.041.008 | 2.386 |
| T03/2026 | 2.279 | 5.242.011 | 2.325 |
| T02/2026 | 1.883 | 4.345.613 | 2.211 |
| T01/2026 | 2.119 | 4.881.942 | 2.322 |
| T12/2025 | 2.113 | 4.856.849 | 2.319 |
| T11/2025 | 2.057 | 4.747.364 | 2.283 |
| T10/2025 | 2.176 | 5.033.568 | 2.521 |
| T09/2025 | 2.710 | 6.205.959 | 2.553 |
| T08/2025 | 2.958 | 6.821.133 | 2.731 |
| T07/2025 | 2.937 | 6.776.648 | 2.798 |
| T06/2025 | 2.909 | 6.684.404 | 2.728 |