Số công tơ
D8320242402362817
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LLO6
Tên trạm
Lê Lợi 6
Site ID cũ
QNQN03
Site ID mới
QNICAT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:39.257532
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
28.695 kWh
TB 2.391 kWh/tháng
Tổng tiền
66.123.421
66.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.304 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362817 35.190,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ALLO6
T04/2026 1 30-04-2026 ALLO6
T03/2026 1 31-03-2026 ALLO6
T02/2026 1 28-02-2026 ALLO6
T01/2026 1 31-01-2026 ALLO6
T12/2025 1 31-12-2025 ALLO6
T11/2025 1 30-11-2025 ALLO6
T10/2025 1 31-10-2025 ALLO6
T09/2025 1 30-09-2025 ALLO6
T08/2025 1 31-08-2025 ALLO6
T07/2025 1 31-07-2025 ALLO6
T06/2025 1 30-06-2025 ALLO6
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.371 5.486.922 2.478
T04/2026 2.183 5.041.008 2.386
T03/2026 2.279 5.242.011 2.325
T02/2026 1.883 4.345.613 2.211
T01/2026 2.119 4.881.942 2.322
T12/2025 2.113 4.856.849 2.319
T11/2025 2.057 4.747.364 2.283
T10/2025 2.176 5.033.568 2.521
T09/2025 2.710 6.205.959 2.553
T08/2025 2.958 6.821.133 2.731
T07/2025 2.937 6.776.648 2.798
T06/2025 2.909 6.684.404 2.728