🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +38.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 120,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 87,0 kWh/ngày · Delta: +38.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (87.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Lê Lợi 1
Mã trạm: AC13LLO1
Site ID mới: QNICAT01
Site ID cũ: QNQN03
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362817
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
39.856 kWh
TB 2.491 kWh/tháng
Tổng tiền
91.769.697 ₫
91.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.303 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402362817 46.689,8 120,7 277.948
19/10/2026 2402362817 46.569,1 109,6 252.332
18/10/2026 2402362817 46.459,5 108,1 249.012
17/10/2026 2402362817 46.351,4 110,0 253.295
16/10/2026 2402362817 46.241,4 110,0 253.297
15/10/2026 2402362817 46.131,4 108,9 250.757
14/10/2026 2402362817 46.022,5 107,5 247.465
13/10/2026 2402362817 45.915,0 108,3 249.477
12/10/2026 2402362817 45.806,6 108,5 249.926
11/10/2026 2402362817 45.698,1 107,7 247.877
10/10/2026 2402362817 45.590,4 163,1 375.649
09/10/2026 2402362817 45.427,3 52,3 120.517
08/10/2026 2402362817 45.374,9 104,9 241.621
07/10/2026 2402362817 45.270,0 107,0 246.447
06/10/2026 2402362817 45.163,0 109,4 251.814
05/10/2026 2402362817 45.053,6 111,9 257.642
04/10/2026 2402362817 44.941,7 113,4 261.079
03/10/2026 2402362817 44.828,3 143,6 330.646
02/10/2026 2402362817 44.684,7 83,8 192.991
01/10/2026 2402362817 44.600,9 100,6 231.669
30/09/2026 2402362817 44.500,3 126,6 291.570
29/09/2026 2402362817 44.373,7 112,5 259.058
28/09/2026 2402362817 44.261,2 83,6 192.584
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:12:25 21/10/2026 2402362817 46.788,964 0,329 VC
12:04:37 21/10/2026 2402362817 46.760,001 0,329 VC
06:02:17 21/10/2026 2402362817 46.732,015 0,329 VC
00:03:40 21/10/2026 2402362817 46.706,752 0,329 VC
20:25:55 20/10/2026 2402362817 46.689,828 0,329 VC
12:04:32 20/10/2026 2402362817 46.650,590 0,329 VC
06:04:10 20/10/2026 2402362817 46.622,984 0,329 VC
00:07:53 20/10/2026 2402362817 46.597,626 0,329 VC
18:06:34 19/10/2026 2402362817 46.569,114 0,329 VC
12:04:29 19/10/2026 2402362817 46.540,222 0,329 VC
06:04:36 19/10/2026 2402362817 46.512,593 0,329 VC
00:06:00 19/10/2026 2402362817 46.487,478 0,329 VC
18:04:36 18/10/2026 2402362817 46.459,525 0,329 VC
12:03:21 18/10/2026 2402362817 46.431,577 0,329 VC
06:04:14 18/10/2026 2402362817 46.404,040 0,329 VC
00:03:06 18/10/2026 2402362817 46.378,774 0,329 VC
18:10:02 17/10/2026 2402362817 46.351,378 0,329 VC
12:03:44 17/10/2026 2402362817 46.322,882 0,329 VC
06:03:26 17/10/2026 2402362817 46.294,767 0,329 VC
00:05:32 17/10/2026 2402362817 46.269,476 0,329 VC
18:10:36 16/10/2026 2402362817 46.241,371 0,329 VC
12:03:23 16/10/2026 2402362817 46.212,130 0,329 VC
06:03:57 16/10/2026 2402362817 46.184,515 0,329 VC
00:04:13 16/10/2026 2402362817 46.159,012 0,329 VC
18:09:59 15/10/2026 2402362817 46.131,363 0,329 VC
12:03:59 15/10/2026 2402362817 46.102,615 0,329 VC
06:03:47 15/10/2026 2402362817 46.074,988 0,329 VC
00:08:49 15/10/2026 2402362817 46.050,167 0,329 VC
18:07:08 14/10/2026 2402362817 46.022,458 0,329 VC
12:06:07 14/10/2026 2402362817 45.994,700 0,329 VC
06:07:26 14/10/2026 2402362817 45.967,643 0,329 VC
00:05:11 14/10/2026 2402362817 45.942,491 0,329 VC
18:09:06 13/10/2026 2402362817 45.914,983 0,329 VC
12:02:52 13/10/2026 2402362817 45.887,213 0,329 VC
06:04:32 13/10/2026 2402362817 45.859,800 0,329 VC
00:05:18 13/10/2026 2402362817 45.834,689 0,329 VC
18:05:09 12/10/2026 2402362817 45.806,634 0,329 VC
14:24:55 12/10/2026 2402362817 45.789,439 0,329 VC
06:02:52 12/10/2026 2402362817 45.751,348 0,329 VC
00:05:27 12/10/2026 2402362817 45.725,722 0,329 VC
18:09:55 11/10/2026 2402362817 45.698,090 0,329 VC
12:04:26 11/10/2026 2402362817 45.670,044 0,329 VC
06:06:30 11/10/2026 2402362817 45.643,051 0,329 VC
00:30:22 11/10/2026 2402362817 45.619,389 0,329 VC
18:05:13 10/10/2026 2402362817 45.590,436 0,329 VC
12:03:27 10/10/2026 2402362817 45.563,562 0,329 VC
06:03:52 10/10/2026 2402362817 45.536,353 0,329 VC
00:07:21 10/10/2026 2402362817 45.510,920 0,329 VC
06:03:54 09/10/2026 2402362817 45.427,290 0,329 VC
00:05:56 09/10/2026 2402362817 45.402,039 0,329 VC
18:04:05 08/10/2026 2402362817 45.374,949 0,329 VC
12:25:21 08/10/2026 2402362817 45.349,527 0,329 VC
00:05:58 08/10/2026 2402362817 45.296,294 0,329 VC
18:13:37 07/10/2026 2402362817 45.270,012 0,329 VC
12:04:21 07/10/2026 2402362817 45.242,397 0,329 VC
06:03:02 07/10/2026 2402362817 45.215,821 0,329 VC
00:03:40 07/10/2026 2402362817 45.190,393 0,329 VC
18:06:39 06/10/2026 2402362817 45.162,979 0,329 VC
12:04:20 06/10/2026 2402362817 45.135,358 0,329 VC
06:03:03 06/10/2026 2402362817 45.108,216 0,329 VC
00:04:44 06/10/2026 2402362817 45.082,117 0,329 VC
18:07:18 05/10/2026 2402362817 45.053,615 0,329 VC
12:08:07 05/10/2026 2402362817 45.024,611 0,329 VC
06:03:59 05/10/2026 2402362817 44.996,232 0,329 VC
00:04:23 05/10/2026 2402362817 44.969,752 0,329 VC
18:14:47 04/10/2026 2402362817 44.941,720 0,329 VC
12:05:37 04/10/2026 2402362817 44.911,904 0,329 VC
06:04:34 04/10/2026 2402362817 44.883,316 0,329 VC
00:03:43 04/10/2026 2402362817 44.856,602 0,329 VC
18:11:37 03/10/2026 2402362817 44.828,332 0,329 VC
00:10:12 03/10/2026 2402362817 44.743,693 0,329 VC
12:05:36 02/10/2026 2402362817 44.684,731 0,329 VC
06:04:59 02/10/2026 2402362817 44.656,110 0,329 VC
00:04:55 02/10/2026 2402362817 44.629,697 0,329 VC
18:09:56 01/10/2026 2402362817 44.600,914 0,329 VC
12:03:35 01/10/2026 2402362817 44.570,998 0,329 VC
06:03:23 01/10/2026 2402362817 44.542,411 0,329 VC
00:06:39 01/10/2026 2402362817 44.516,138 0,329 VC
20:45:26 30/09/2026 2402362817 44.500,299 0,329 VC
12:05:12 30/09/2026 2402362817 44.457,660 0,329 VC
06:03:56 30/09/2026 2402362817 44.428,735 0,329 VC
00:04:43 30/09/2026 2402362817 44.402,451 0,329 VC
18:05:16 29/09/2026 2402362817 44.373,669 0,329 VC
12:07:15 29/09/2026 2402362817 44.344,218 0,329 VC
06:06:12 29/09/2026 2402362817 44.315,630 0,329 VC
00:05:29 29/09/2026 2402362817 44.289,510 0,329 VC
18:09:26 28/09/2026 2402362817 44.261,159 0,329 VC
12:04:20 28/09/2026 2402362817 44.231,633 0,329 VC
06:04:05 28/09/2026 2402362817 44.203,493 0,329 VC
00:04:10 28/09/2026 2402362817 44.177,519 0,329 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ALLO1
T08/2026 1 31-08-2026 ALLO1
T07/2026 1 31-07-2026 ALLO6
T06/2026 1 30-06-2026 ALLO6
T05/2026 1 31-05-2026 ALLO6
T04/2026 1 30-04-2026 ALLO6
T03/2026 1 31-03-2026 ALLO6
T02/2026 1 28-02-2026 ALLO6
T01/2026 1 31-01-2026 ALLO6
T12/2025 1 31-12-2025 ALLO6
T11/2025 1 30-11-2025 ALLO6
T10/2025 1 31-10-2025 ALLO6
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.332 7.659.307 2.710
T08/2026 3.051 6.988.317 2.958
T07/2026 2.425 5.588.149 2.937
T06/2026 2.353 5.410.503 2.909
T05/2026 2.371 5.486.922 2.478
T04/2026 2.183 5.041.008 2.386
T03/2026 2.279 5.242.011 2.325
T02/2026 1.883 4.345.613 2.211
T01/2026 2.119 4.881.942 2.322
T12/2025 2.113 4.856.849 2.319
T11/2025 2.057 4.747.364 2.283
T10/2025 2.176 5.033.568 2.521
T09/2025 2.710 6.205.959 2.553
T08/2025 2.958 6.821.133 2.731
T07/2025 2.937 6.776.648 2.798
T06/2025 2.909 6.684.404 2.728