Số công tơ
D71201616883672
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HHT3
Tên trạm
Hoàng Hoa Thám 3 - 477/E16.5
Site ID cũ
QNQN17
Site ID mới
QNINGL17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:38.020372
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.830 kWh
TB 903 kWh/tháng
Tổng tiền
23.240.746
23.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16883672 107.356,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AHHT3
T04/2026 1 30-04-2026 AHHT3
T03/2026 1 31-03-2026 AHHT3
T02/2026 1 28-02-2026 AHHT3
T01/2026 1 31-01-2026 AHHT3
T12/2025 1 31-12-2025 AHHT3
T11/2025 1 30-11-2025 AHHT3
T10/2025 1 31-10-2025 AHHT3
T09/2025 1 30-09-2025 AHHT3
T08/2025 1 31-08-2025 AHHT3
T07/2025 1 31-07-2025 AHHT3
T06/2025 1 30-06-2025 AHHT3
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 865 1.856.255 1.517
T04/2026 834 1.789.731 1.778
T03/2026 891 1.912.050 1.645
T02/2026 742 1.592.302 1.486
T01/2026 852 1.828.358 1.556
T12/2025 851 1.826.212 1.579
T11/2025 847 1.817.628 1.612
T10/2025 872 1.871.277 1.734
T09/2025 846 1.815.482 1.754
T08/2025 877 1.882.007 1.957
T07/2025 1.162 2.493.606 1.892
T06/2025 1.191 2.555.838 1.874