QNINGL17
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN17 → QNINGL17 · PC06AA0005711
Số công tơ
D71201616883672
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HHT3
Tên trạm
Hoàng Hoa Thám 3 - 477/E16.5
Site ID cũ
QNQN17
Site ID mới
QNINGL17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:38.020372
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.830 kWh
TB 903 kWh/tháng
Tổng tiền
23.240.746 ₫
23.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16883672 | 107.356,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AHHT3 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AHHT3 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AHHT3 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AHHT3 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AHHT3 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AHHT3 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AHHT3 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AHHT3 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AHHT3 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AHHT3 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AHHT3 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AHHT3 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 865 | 1.856.255 | 1.517 |
| T04/2026 | 834 | 1.789.731 | 1.778 |
| T03/2026 | 891 | 1.912.050 | 1.645 |
| T02/2026 | 742 | 1.592.302 | 1.486 |
| T01/2026 | 852 | 1.828.358 | 1.556 |
| T12/2025 | 851 | 1.826.212 | 1.579 |
| T11/2025 | 847 | 1.817.628 | 1.612 |
| T10/2025 | 872 | 1.871.277 | 1.734 |
| T09/2025 | 846 | 1.815.482 | 1.754 |
| T08/2025 | 877 | 1.882.007 | 1.957 |
| T07/2025 | 1.162 | 2.493.606 | 1.892 |
| T06/2025 | 1.191 | 2.555.838 | 1.874 |