Số công tơ
D43201212011700
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13BTR3
Tên trạm
Bà Triệu 3
Site ID cũ
QNQN35
Site ID mới
QNINGL03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:40.767584
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.528 kWh
TB 1.044 kWh/tháng
Tổng tiền
26.884.587
26.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 12011700 56.097,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ABTR3
T04/2026 1 30-04-2026 ABTR3
T03/2026 1 31-03-2026 ABTR3
T02/2026 1 28-02-2026 ABTR3
T01/2026 1 31-01-2026 ABTR3
T12/2025 1 31-12-2025 ABTR3
T11/2025 1 30-11-2025 ABTR3
T10/2025 1 31-10-2025 ABTR3
T09/2025 1 30-09-2025 ABTR3
T08/2025 1 31-08-2025 ABTR3
T07/2025 1 31-07-2025 ABTR3
T06/2025 1 30-06-2025 ABTR3
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.014 2.176.003 1.103
T04/2026 936 2.008.619 1.295
T03/2026 987 2.118.063 1.260
T02/2026 840 1.802.606 1.207
T01/2026 931 1.997.889 1.332
T12/2025 942 2.021.494 1.376
T11/2025 929 1.993.597 1.358
T10/2025 969 2.079.435 1.383
T09/2025 1.249 2.680.304 1.409
T08/2025 1.422 3.051.555 1.471
T07/2025 1.298 2.785.456 1.292
T06/2025 1.011 2.169.566 1.344