Danh sách trạm
6 kết quả · chi nhánh PC11AA
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KTKT4E → QNIICM12 | PC11AA0641956 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616525567 | AC530187 | 5.258 | 11.283.458 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC11AA0641953 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201919800047 | AC530368 | 4.422 | 9.489.435 | Probed | 🔻 -100% | — | Chi tiết → |
| KTKT4N → QNIDBA06 | PC11AA0638579 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320212102355566 | AC530497 | 4.176 | 9.340.278 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4M → QNIKTM20 | PC11AA0641950 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616527301 | AC530392 | 3.339 | 7.165.362 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC11AA0032487 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D7120222202250950 | AC530586 | 1.177 | 4.006.698 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4C → QNIKTM19 | PC11AA0644282 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D7120262602250048 | AC530009 | 998 | 2.141.667 | Probed | 🔺 +93% | ⚡🔻 -39% | Chi tiết → |
Hiển thị trạm 101 - 106 trong tổng số 106 trạm.