Danh sách trạm
5 kết quả · bất thường ngày (> 30%)
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KTDL07 → QNIDMN07 | PC11FF0603400 | PC11FF | MOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔN… | D8320232302355832 | FC510119 | 28.728 | 64.678.461 | Probed | — | ⚡🔻 -52% | Chi tiết → |
| KTDT15 → QNIDTO05 | PC11CC0606008 | PC11CC | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8320232302355319 | CC53HVAA | 23.264 | 49.923.611 | Probed | — | ⚡🔺 +50% | Chi tiết → |
| KTNH14 → QNIBYY12 | PC11FF0617270 | PC11FF | MOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔN… | D7820252510991357 | FC530045 | 21.849 | 46.887.080 | Probed | — | ⚡🔻 -31% | Chi tiết → |
| KTDT22 → QNIDTO07 | PC11CC0609460 | PC11CC | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201717282569 | CC53DRPA | 19.680 | 42.232.494 | Probed | — | ⚡🔺 +37% | Chi tiết → |
| KTDT35 → QNIDTO19 | PC11CC0612861 | PC11CC | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D4320222200167790 | CC53KMTD | 18.680 | 40.086.532 | Probed | — | ⚡🔺 +53% | Chi tiết → |
Trang 1 / 1
Hiển thị trạm 1 - 5 trong tổng số 5 trạm.