Danh sách trạm
7 kết quả · bất thường ngày (> 30%)
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KTDL07 → QNIDMN07 | PC11FF0603400 | PC11FF | MOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔN… | D8320232302355832 | FC510119 | 32.854 | 74.069.962 | Probed | — | ⚡🔺 +53% | Chi tiết → |
| KTNH14 → QNIBYY12 | PC11FF0617270 | PC11FF | MOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔN… | D7820252510991357 | FC530045 | 26.767 | 57.440.912 | Probed | 🔺 +33% | ⚡🔻 -37% | Chi tiết → |
| KTDL22 → QNIXOP02 | PC11GG0670367 | PC11GG | MOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔN… | D43201818172320 | GC530013 | 21.242 | 45.584.483 | Probed | — | ⚡🔻 -42% | Chi tiết → |
| KTTR04 → QNIMRI02 | PC11KK0003044 | PC11KK | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201818164745 | KC53TEX2 | 18.320 | 39.313.988 | Probed | — | ⚡🔻 -50% | Chi tiết → |
| KTTR13 → QNIDSO03 | PC11KK0005996 | PC11KK | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201818335242 | KC51DNA6 | 11.735 | 25.182.841 | Probed | — | ⚡🔻 -41% | Chi tiết → |
| KTDT10 → QNINTU03 | PC11CC0602255 | PC11CC | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201717119252 | CC51DNUA | 8.903 | 19.105.482 | Probed | — | ⚡🔻 -34% | Chi tiết → |
| KTDL34 → QNIDLG04 | PC11GG0672015 | PC11GG | MOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔN… | D43201818411420 | GC510065 | 7.462 | 16.013.155 | Probed | — | ⚡🔻 -38% | Chi tiết → |
Trang 1 / 1
Hiển thị trạm 1 - 7 trong tổng số 7 trạm.