QNIDTO05
PC11CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDT15 → QNIDTO05 · PC11CC0606008
Số công tơ
D8320232302355319
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53HVAA
Tên trạm
TBA Hùng Vương
Site ID cũ
KTDT15
Site ID mới
QNIDTO05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:10.636342
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.679 kWh
TB 1.640 kWh/tháng
Tổng tiền
42.230.345 ₫
42.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355319 | 46.018,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.665 | 3.573.023 | 1.496 |
| T04/2026 | 1.578 | 3.386.325 | 1.313 |
| T03/2026 | 1.740 | 3.733.970 | 1.230 |
| T02/2026 | 1.478 | 3.171.729 | 1.249 |
| T01/2026 | 1.639 | 3.517.228 | 1.214 |
| T12/2025 | 1.723 | 3.697.489 | 1.514 |
| T11/2025 | 1.699 | 3.645.986 | 1.562 |
| T10/2025 | 1.644 | 3.527.958 | 1.160 |
| T09/2025 | 1.588 | 3.407.784 | 1.214 |
| T08/2025 | 1.620 | 3.476.455 | 1.199 |
| T07/2025 | 1.726 | 3.703.927 | 1.236 |
| T06/2025 | 1.579 | 3.388.471 | 1.270 |