Số công tơ
D4320222200167790
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC53KMTD
Tên trạm
Khu dân cư TĐ24
Site ID cũ
KTDT35
Site ID mới
QNIDTO19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:17.473732
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.729 kWh
TB 1.311 kWh/tháng
Tổng tiền
33.753.804
33.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200167790 63.044,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.511 3.242.546 1.332
T04/2026 1.446 3.103.058 1.328
T03/2026 1.479 3.173.875 1.241
T02/2026 1.099 2.358.410 1.287
T01/2026 1.294 2.776.872 1.263
T12/2025 1.289 2.766.142 1.164
T11/2025 1.244 2.669.574 1.119
T10/2025 1.295 2.779.018 1.156
T09/2025 1.266 2.716.785 1.127
T08/2025 1.273 2.731.807 1.195
T07/2025 1.322 2.836.959 1.160
T06/2025 1.211 2.598.758 1.222