🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +52.7%
Tiêu thụ ngày (20/10): 103,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 67,9 kWh/ngày · Delta: +52.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (67.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: ĐĂK ANG
Mã trạm: FC510119
Site ID mới: QNIDMN07
Site ID cũ: KTDL07
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355832
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
32.854 kWh
TB 2.053 kWh/tháng
Tổng tiền
74.069.962 ₫
74.07 triệu ₫
Đơn giá TB
2.255 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
27 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355832 37.322,6 103,6 233.546
19/10/2026 2302355832 37.219,0 33,7 75.894
18/10/2026 2302355832 37.185,3 91,4 205.955
17/10/2026 2302355832 37.094,0 50,6 114.083
16/10/2026 2302355832 37.043,4 71,3 160.725
15/10/2026 2302355832 36.972,1 71,1 160.186
14/10/2026 2302355832 36.901,1 69,6 156.921
13/10/2026 2302355832 36.831,4 70,8 159.710
12/10/2026 2302355832 36.760,6 101,9 229.695
11/10/2026 2302355832 36.658,7 51,7 116.541
10/10/2026 2302355832 36.607,0 49,2 110.812
09/10/2026 2302355832 36.557,9 133,5 301.048
07/10/2026 2302355832 36.424,4 88,8 200.179
06/10/2026 2302355832 36.335,6 106,6 240.386
05/10/2026 2302355832 36.228,9 54,3 122.366
04/10/2026 2302355832 36.174,7 34,1 76.809
03/10/2026 2302355832 36.140,6 92,0 207.463
02/10/2026 2302355832 36.048,6 89,1 200.774
01/10/2026 2302355832 35.959,5 33,9 76.512
30/09/2026 2302355832 35.925,6 69,3 156.319
29/09/2026 2302355832 35.856,2 68,7 154.838
28/09/2026 2302355832 35.787,6 67,1 151.335
27/09/2026 2302355832 35.720,4 67,7 152.604
26/09/2026 2302355832 35.652,8 84,4 190.360
25/09/2026 2302355832 35.568,3 49,2 110.882
24/09/2026 2302355832 35.519,1 66,6 150.158
23/09/2026 2302355832 35.452,5 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:03:08 21/10/2026 2302355832 37.392,878 108,156 VC
06:03:37 21/10/2026 2302355832 37.357,632 105,808 VC
00:01:59 21/10/2026 2302355832 37.341,199 104,446 VC
18:04:13 20/10/2026 2302355832 37.322,599 102,784 VC
12:45:08 20/10/2026 2302355832 37.305,998 101,445 VC
06:03:30 20/10/2026 2302355832 37.287,128 100,318 VC
00:01:04 20/10/2026 2302355832 37.270,500 98,934 VC
06:03:33 19/10/2026 2302355832 37.219,009 95,786 VC
00:01:17 19/10/2026 2302355832 37.202,526 94,430 VC
18:03:27 18/10/2026 2302355832 37.185,346 93,381 VC
12:02:55 18/10/2026 2302355832 37.167,305 92,106 VC
06:03:01 18/10/2026 2302355832 37.148,919 90,588 VC
00:01:28 18/10/2026 2302355832 37.132,023 89,213 VC
12:02:52 17/10/2026 2302355832 37.093,994 86,146 VC
06:03:41 17/10/2026 2302355832 37.077,370 85,199 VC
00:01:16 17/10/2026 2302355832 37.060,721 83,843 VC
18:02:25 16/10/2026 2302355832 37.043,392 82,825 VC
12:02:35 16/10/2026 2302355832 37.023,548 81,095 VC
06:04:56 16/10/2026 2302355832 37.007,457 80,221 VC
00:01:09 16/10/2026 2302355832 36.990,648 79,056 VC
18:03:57 15/10/2026 2302355832 36.972,102 77,475 VC
12:03:23 15/10/2026 2302355832 36.952,995 76,012 VC
06:03:52 15/10/2026 2302355832 36.934,990 74,643 VC
00:01:26 15/10/2026 2302355832 36.918,400 73,425 VC
18:03:08 14/10/2026 2302355832 36.901,051 72,424 VC
12:03:29 14/10/2026 2302355832 36.883,294 71,249 VC
06:01:48 14/10/2026 2302355832 36.865,205 69,750 VC
00:02:26 14/10/2026 2302355832 36.848,769 68,486 VC
18:02:48 13/10/2026 2302355832 36.831,448 67,526 VC
12:03:03 13/10/2026 2302355832 36.813,546 66,354 VC
06:03:37 13/10/2026 2302355832 36.795,507 64,921 VC
00:00:54 13/10/2026 2302355832 36.778,068 63,353 VC
18:03:23 12/10/2026 2302355832 36.760,608 62,397 VC
12:01:59 12/10/2026 2302355832 36.740,950 60,753 VC
06:03:51 12/10/2026 2302355832 36.724,892 59,834 VC
00:00:56 12/10/2026 2302355832 36.708,341 58,636 VC
06:03:25 11/10/2026 2302355832 36.658,726 55,883 VC
00:02:17 11/10/2026 2302355832 36.642,658 54,704 VC
12:02:58 10/10/2026 2302355832 36.607,034 52,340 VC
06:02:48 10/10/2026 2302355832 36.590,549 51,467 VC
00:01:53 10/10/2026 2302355832 36.574,003 50,160 VC
18:03:48 09/10/2026 2302355832 36.557,883 49,481 VC
12:01:29 09/10/2026 2302355832 36.538,892 47,935 VC
06:03:34 09/10/2026 2302355832 36.522,882 47,077 VC
00:01:18 09/10/2026 2302355832 36.506,484 45,748 VC
18:03:30 07/10/2026 2302355832 36.424,352 41,234 VC
12:03:20 07/10/2026 2302355832 36.405,763 39,788 VC
06:03:45 07/10/2026 2302355832 36.389,467 38,941 VC
00:01:15 07/10/2026 2302355832 36.372,844 37,727 VC
12:03:53 06/10/2026 2302355832 36.335,562 35,058 VC
06:03:10 06/10/2026 2302355832 36.317,175 33,564 VC
00:01:14 06/10/2026 2302355832 36.300,487 32,339 VC
00:01:06 05/10/2026 2302355832 36.228,938 27,097 VC
06:03:26 04/10/2026 2302355832 36.174,662 23,581 VC
00:01:09 04/10/2026 2302355832 36.158,025 22,354 VC
18:02:06 03/10/2026 2302355832 36.140,593 21,353 VC
00:01:11 03/10/2026 2302355832 36.086,060 16,858 VC
12:02:28 02/10/2026 2302355832 36.048,572 14,022 VC
06:03:45 02/10/2026 2302355832 36.032,221 13,104 VC
00:01:40 02/10/2026 2302355832 36.015,507 11,754 VC
06:03:23 01/10/2026 2302355832 35.959,518 7,201 VC
00:01:13 01/10/2026 2302355832 35.942,913 5,906 VC
18:03:52 30/09/2026 2302355832 35.925,581 4,925 VC
12:04:02 30/09/2026 2302355832 35.905,831 3,094 VC
06:03:07 30/09/2026 2302355832 35.889,312 120,130 VC
00:01:54 30/09/2026 2302355832 35.872,755 118,828 VC
18:00:49 29/09/2026 2302355832 35.856,245 118,150 VC
12:02:01 29/09/2026 2302355832 35.838,107 116,763 VC
06:01:13 29/09/2026 2302355832 35.821,615 115,796 VC
00:00:34 29/09/2026 2302355832 35.805,107 114,416 VC
18:01:59 28/09/2026 2302355832 35.787,566 113,380 VC
12:01:51 28/09/2026 2302355832 35.769,517 112,033 VC
06:03:31 28/09/2026 2302355832 35.753,248 111,044 VC
00:02:53 28/09/2026 2302355832 35.736,723 109,655 VC
18:04:22 27/09/2026 2302355832 35.720,441 108,944 VC
12:04:04 27/09/2026 2302355832 35.703,197 107,977 VC
06:03:38 27/09/2026 2302355832 35.686,345 106,926 VC
00:01:03 27/09/2026 2302355832 35.669,811 105,558 VC
18:03:37 26/09/2026 2302355832 35.652,753 104,541 VC
12:03:01 26/09/2026 2302355832 35.634,821 103,284 VC
06:01:54 26/09/2026 2302355832 35.618,300 102,377 VC
00:00:30 26/09/2026 2302355832 35.601,789 101,085 VC
12:01:28 25/09/2026 2302355832 35.568,318 99,465 VC
06:01:10 25/09/2026 2302355832 35.552,010 98,597 VC
00:00:39 25/09/2026 2302355832 35.535,570 97,423 VC
18:01:04 24/09/2026 2302355832 35.519,136 96,819 VC
12:01:24 24/09/2026 2302355832 35.502,198 95,761 VC
06:00:50 24/09/2026 2302355832 35.485,722 94,734 VC
00:00:40 24/09/2026 2302355832 35.469,070 93,299 VC
18:01:37 23/09/2026 2302355832 35.452,533 92,550 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 FCQ
T08/2026 1 31-08-2026 FCQ
T07/2026 1 31-07-2026 FCQ
T06/2026 1 30-06-2026 FCQ
T05/2026 1 31-05-2026 FCQ
T04/2026 1 30-04-2026 FCQ
T03/2026 1 31-03-2026 FCQ
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.999 4.563.360 2.083
T08/2026 2.127 4.828.141 2.136
T07/2026 1.994 4.538.951 2.195
T06/2026 1.986 4.487.423 2.146
T05/2026 2.090 4.755.720 2.109
T04/2026 2.006 4.571.101 1.966
T03/2026 2.139 4.863.120 1.949
T02/2026 1.835 4.181.005 1.851
T01/2026 2.026 4.633.820 1.890
T12/2025 2.047 4.652.709 1.933
T11/2025 1.965 4.498.860 1.784
T10/2025 2.080 4.746.455 1.365
T09/2025 2.083 4.732.212 1.604
T08/2025 2.136 4.701.473 1.721
T07/2025 2.195 4.710.382 1.740
T06/2025 2.146 4.605.230 1.819