QNIDMN07
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL07 → QNIDMN07 · PC11FF0603400
Số công tơ
D8320232302355832
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC510119
Tên trạm
ĐĂK ANG
Site ID cũ
KTDL07
Site ID mới
QNIDMN07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:50.659054
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
24.748 kWh
TB 2.062 kWh/tháng
Tổng tiền
55.652.087 ₫
55.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.249 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355832 | 29.399,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.090 | 4.755.720 | 2.109 |
| T04/2026 | 2.006 | 4.571.101 | 1.966 |
| T03/2026 | 2.139 | 4.863.120 | 1.949 |
| T02/2026 | 1.835 | 4.181.005 | 1.851 |
| T01/2026 | 2.026 | 4.633.820 | 1.890 |
| T12/2025 | 2.047 | 4.652.709 | 1.933 |
| T11/2025 | 1.965 | 4.498.860 | 1.784 |
| T10/2025 | 2.080 | 4.746.455 | 1.365 |
| T09/2025 | 2.083 | 4.732.212 | 1.604 |
| T08/2025 | 2.136 | 4.701.473 | 1.721 |
| T07/2025 | 2.195 | 4.710.382 | 1.740 |
| T06/2025 | 2.146 | 4.605.230 | 1.819 |