QNIBYY12
PC11FF ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTNH14 → QNIBYY12 · PC11FF0617270
Số công tơ
D7820252510991357
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
FC530045
Tên trạm
THÔN 2 - PLEIKẦN
Site ID cũ
KTNH14
Site ID mới
QNIBYY12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:00:57.594931
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.428 kWh
TB 1.536 kWh/tháng
Tổng tiền
39.545.751 ₫
39.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2510991357 | 24.414,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
2 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.860 | 3.991.486 | 1.786 |
| T04/2026 | 1.826 | 3.918.523 | 1.712 |
| T03/2026 | 1.479 | 3.173.875 | 1.645 |
| T02/2026 | 1.328 | 2.849.835 | 1.333 |
| T01/2026 | 1.353 | 2.903.484 | 1.278 |
| T12/2025 | 1.500 | 3.218.940 | 1.348 |
| T11/2025 | 1.441 | 3.092.328 | 1.729 |
| T10/2025 | 1.525 | 3.272.589 | 1.739 |
| T09/2025 | 1.476 | 3.167.437 | 2.006 |
| T08/2025 | 1.593 | 3.418.514 | 2.083 |
| T07/2025 | 1.540 | 3.304.778 | 2.061 |
| T06/2025 | 1.507 | 3.233.962 | 2.091 |