Số công tơ
D43201920031681
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HO10
Tên trạm
Đức Hòa 10
Site ID cũ
QNMD49
Site ID mới
QNIMDC06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:09.549275
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.647 kWh
TB 471 kWh/tháng
Tổng tiền
12.118.236
12.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20031681 12.764,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 503 1.079.418 239
T04/2026 469 1.006.455
T03/2026 494 1.060.104
T02/2026 449 963.536
T01/2026 468 1.004.309
T12/2025 470 1.008.601
T11/2025 447 959.244
T10/2025 482 1.034.353
T09/2025 473 1.015.039
T08/2025 501 1.075.126
T07/2025 504 1.081.564
T06/2025 387 830.487