QNIMDC09
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD48 → QNIMDC09 · PC06MM0533704
Số công tơ
D4320202000008517
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13PU05
Tên trạm
Đức Phú 5
Site ID cũ
QNMD48
Site ID mới
QNIMDC09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:09.339680
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.439 kWh
TB 953 kWh/tháng
Tổng tiền
24.547.636 ₫
24.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2000008517 | 14.199,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 941 | 2.019.348 | 929 |
| T04/2026 | 912 | 1.957.116 | 799 |
| T03/2026 | 975 | 2.092.311 | 820 |
| T02/2026 | 825 | 1.770.417 | 771 |
| T01/2026 | 924 | 1.982.867 | 823 |
| T12/2025 | 1.008 | 2.163.128 | 795 |
| T11/2025 | 934 | 2.004.327 | 889 |
| T10/2025 | 988 | 2.120.208 | 1.019 |
| T09/2025 | 956 | 2.051.538 | 1.002 |
| T08/2025 | 991 | 2.126.646 | 854 |
| T07/2025 | 995 | 2.135.230 | 861 |
| T06/2025 | 990 | 2.124.500 | 823 |