Số công tơ
D4320202000113709
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13LA08
Tên trạm
Đức Lân 8
Site ID cũ
QNMD47
Site ID mới
QNILPG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:09.142768
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.082 kWh
TB 590 kWh/tháng
Tổng tiền
15.197.688
15.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000113709 46.126,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 550 1.180.278 567
T04/2026 545 1.169.548 564
T03/2026 584 1.253.241 579
T02/2026 546 1.171.694 557
T01/2026 560 1.201.738 610
T12/2025 560 1.201.738 567
T11/2025 543 1.165.256 752
T10/2025 571 1.225.343 1.082
T09/2025 695 1.491.442 844
T08/2025 740 1.588.010 1.178
T07/2025 595 1.276.846 1.225
T06/2025 593 1.272.554 1.150