🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +101.9%
Tháng hiện tại: 1.323 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 655 kWh/tháng · Delta: +101.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +107.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 45,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 21,8 kWh/ngày · Delta: +107.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (21.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Lân 8
Mã trạm: MC13LA08
Site ID mới: QNILPG05
Site ID cũ: QNMD47
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320202000113709
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.371 kWh
TB 648 kWh/tháng
Tổng tiền
22.255.750 ₫
22.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
18 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2000132569 6.728,8 45,3 97.298
19/10/2026 2000132569 6.683,4 43,9 94.251
18/10/2026 2000132569 6.639,5 44,6 95.667
17/10/2026 2000132569 6.594,9 44,1 94.594
16/10/2026 2000132569 6.550,8 39,4 84.551
15/10/2026 2000132569 6.511,4 48,2 103.392
14/10/2026 2000132569 6.463,3 43,4 93.135
13/10/2026 2000132569 6.419,9 43,8 94.079
12/10/2026 2000132569 6.376,0 43,7 93.821
11/10/2026 2000132569 6.332,3 44,9 96.268
10/10/2026 2000132569 6.287,4 44,9 96.397
09/10/2026 2000132569 6.242,5 39,4 84.551
08/10/2026 2000132569 6.203,1 46,4 99.658
07/10/2026 2000132569 6.156,7 45,3 97.212
06/10/2026 2000132569 6.111,4 44,0 94.422
05/10/2026 2000132569 6.067,4 43,4 93.092
04/10/2026 2000132569 6.024,0 44,7 95.839
03/10/2026 2000132569 5.979,3 32,6 70.044
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:28:30 21/10/2026 2000132569 6.770,720 956,720 —
12:24:08 21/10/2026 2000132569 6.759,540 945,540 —
06:24:16 21/10/2026 2000132569 6.748,560 934,560 —
00:38:59 21/10/2026 2000132569 6.738,420 924,420 —
19:22:19 20/10/2026 2000132569 6.728,760 914,760 —
18:43:26 20/10/2026 2000132569 6.727,520 913,520 —
12:34:03 20/10/2026 2000132569 6.716,160 902,160 —
06:36:30 20/10/2026 2000132569 6.705,140 891,140 —
00:45:00 20/10/2026 2000132569 6.694,820 880,820 —
18:36:39 19/10/2026 2000132569 6.683,420 869,420 —
12:34:52 19/10/2026 2000132569 6.672,240 858,240 —
06:37:07 19/10/2026 2000132569 6.661,220 847,220 —
00:45:50 19/10/2026 2000132569 6.650,920 836,920 —
18:38:39 18/10/2026 2000132569 6.639,500 825,500 —
12:33:44 18/10/2026 2000132569 6.628,200 814,200 —
06:26:57 18/10/2026 2000132569 6.616,860 802,860 —
00:37:19 18/10/2026 2000132569 6.606,540 792,540 —
18:23:23 17/10/2026 2000132569 6.594,920 780,920 —
12:39:48 17/10/2026 2000132569 6.584,260 770,260 —
06:36:09 17/10/2026 2000132569 6.572,980 758,980 —
00:48:17 17/10/2026 2000132569 6.562,720 748,720 —
18:24:40 16/10/2026 2000132569 6.550,840 736,840 —
13:52:14 16/10/2026 2000132569 6.542,400 728,400 —
12:25:28 16/10/2026 2000132569 6.539,680 725,680 —
06:28:33 16/10/2026 2000132569 6.528,720 714,720 —
00:34:11 16/10/2026 2000132569 6.518,320 704,320 —
20:48:12 15/10/2026 2000132569 6.511,440 697,440 —
18:23:49 15/10/2026 2000132569 6.506,860 692,860 —
12:32:59 15/10/2026 2000132569 6.496,020 682,020 —
06:32:04 15/10/2026 2000132569 6.484,900 670,900 —
00:23:49 15/10/2026 2000132569 6.474,120 660,120 —
18:34:48 14/10/2026 2000132569 6.463,260 649,260 —
12:29:17 14/10/2026 2000132569 6.452,020 638,020 —
06:46:00 14/10/2026 2000132569 6.441,360 627,360 —
00:55:32 14/10/2026 2000132569 6.431,080 617,080 —
18:50:15 13/10/2026 2000132569 6.419,860 605,860 —
12:32:39 13/10/2026 2000132569 6.408,200 594,200 —
12:23:25 13/10/2026 2000132569 6.407,900 593,900 —
06:33:14 13/10/2026 2000132569 6.397,160 583,160 —
00:45:08 13/10/2026 2000132569 6.386,920 572,920 —
18:50:50 12/10/2026 2000132569 6.376,020 562,020 —
18:28:46 12/10/2026 2000132569 6.375,340 561,340 —
12:22:54 12/10/2026 2000132569 6.364,120 550,120 —
06:49:42 12/10/2026 2000132569 6.353,920 539,920 —
06:28:09 12/10/2026 2000132569 6.353,260 539,260 —
00:49:28 12/10/2026 2000132569 6.343,080 529,080 —
18:58:50 11/10/2026 2000132569 6.332,300 518,300 —
12:28:38 11/10/2026 2000132569 6.320,160 506,160 —
06:32:19 11/10/2026 2000132569 6.309,200 495,200 —
00:54:13 11/10/2026 2000132569 6.299,080 485,080 —
18:37:58 10/10/2026 2000132569 6.287,440 473,440 —
12:43:18 10/10/2026 2000132569 6.276,420 462,420 —
06:38:34 10/10/2026 2000132569 6.265,260 451,260 —
00:41:26 10/10/2026 2000132569 6.254,600 440,600 —
18:25:11 09/10/2026 2000132569 6.242,520 428,520 —
12:30:08 09/10/2026 2000132569 6.231,640 417,640 —
06:33:00 09/10/2026 2000132569 6.220,660 406,660 —
00:30:11 09/10/2026 2000132569 6.209,900 395,900 —
20:48:49 08/10/2026 2000132569 6.203,120 389,120 —
18:53:35 08/10/2026 2000132569 6.199,460 385,460 —
12:43:56 08/10/2026 2000132569 6.188,080 374,080 —
06:37:38 08/10/2026 2000132569 6.176,900 362,900 —
00:38:20 08/10/2026 2000132569 6.166,220 352,220 —
19:26:14 07/10/2026 2000132569 6.156,680 342,680 —
18:32:08 07/10/2026 2000132569 6.155,000 341,000 —
13:35:03 07/10/2026 2000132569 6.145,980 331,980 —
06:29:09 07/10/2026 2000132569 6.132,940 318,940 —
00:36:00 07/10/2026 2000132569 6.122,400 308,400 —
18:33:41 06/10/2026 2000132569 6.111,380 297,380 —
13:17:47 06/10/2026 2000132569 6.101,800 287,800 —
12:28:49 06/10/2026 2000132569 6.100,280 286,280 —
07:38:07 06/10/2026 2000132569 6.091,460 277,460 —
06:53:47 06/10/2026 2000132569 6.090,120 276,120 —
00:28:35 06/10/2026 2000132569 6.078,600 264,600 —
18:27:38 05/10/2026 2000132569 6.067,380 253,380 —
12:28:47 05/10/2026 2000132569 6.056,360 242,360 —
06:27:45 05/10/2026 2000132569 6.045,220 231,220 —
00:44:59 05/10/2026 2000132569 6.035,020 221,020 —
00:35:46 05/10/2026 2000132569 6.034,760 220,760 —
18:45:36 04/10/2026 2000132569 6.024,000 210,000 —
18:28:59 04/10/2026 2000132569 6.023,480 209,480 —
12:38:50 04/10/2026 2000132569 6.012,680 198,680 —
12:35:24 04/10/2026 2000132569 6.012,560 198,560 —
06:25:45 04/10/2026 2000132569 6.001,200 187,200 —
00:42:12 04/10/2026 2000132569 5.990,960 176,960 —
00:28:22 04/10/2026 2000132569 5.990,540 176,540 —
18:26:27 03/10/2026 2000132569 5.979,340 165,340 —
12:30:21 03/10/2026 2000132569 5.968,380 154,380 —
06:26:04 03/10/2026 2000132569 5.957,140 143,140 —
00:34:55 03/10/2026 2000132569 5.946,700 132,700 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MLA8
T08/2026 1 31-08-2026 MLA8
T07/2026 1 31-07-2026 MLA8
T06/2026 1 30-06-2026 MLA8
T05/2026 1 31-05-2026 MLA8
T04/2026 1 30-04-2026 MLA8
T03/2026 1 31-03-2026 MLA8
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.323 2.839.105 695
T08/2026 791 1.697.454 740
T07/2026 575 1.233.927 595
T06/2026 600 1.287.576 593
T05/2026 550 1.180.278 567
T04/2026 545 1.169.548 564
T03/2026 584 1.253.241 579
T02/2026 546 1.171.694 557
T01/2026 560 1.201.738 610
T12/2025 560 1.201.738 567
T11/2025 543 1.165.256 752
T10/2025 571 1.225.343 1.082
T09/2025 695 1.491.442 844
T08/2025 740 1.588.010 1.178
T07/2025 595 1.276.846 1.225
T06/2025 593 1.272.554 1.150