Số công tơ
2000115768
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
Tên trạm
Site ID cũ
QNMD46
Site ID mới
QNIMCY11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:08.891579
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.629 kWh
TB 636 kWh/tháng
Tổng tiền
16.371.531
16.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000115768 43.108,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 706 1.515.048 622
T04/2026 686 1.472.129 565
T03/2026 735 1.577.281 598
T02/2026 626 1.343.371 567
T01/2026 528 1.133.067 568
T12/2025 526 1.128.775 574
T11/2025 572 1.227.489 719
T10/2025 651 1.397.020 988
T09/2025 631 1.354.101 960
T08/2025 653 1.401.312 1.072
T07/2025 655 1.405.604 1.097
T06/2025 660 1.416.334 1.034