QNIMCY11
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD46 → QNIMCY11 · PC06MM0533701
Số công tơ
2000115768
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
—
Tên trạm
—
Site ID cũ
QNMD46
Site ID mới
QNIMCY11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:08.891579
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.629 kWh
TB 636 kWh/tháng
Tổng tiền
16.371.531 ₫
16.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2000115768 | 43.108,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 706 | 1.515.048 | 622 |
| T04/2026 | 686 | 1.472.129 | 565 |
| T03/2026 | 735 | 1.577.281 | 598 |
| T02/2026 | 626 | 1.343.371 | 567 |
| T01/2026 | 528 | 1.133.067 | 568 |
| T12/2025 | 526 | 1.128.775 | 574 |
| T11/2025 | 572 | 1.227.489 | 719 |
| T10/2025 | 651 | 1.397.020 | 988 |
| T09/2025 | 631 | 1.354.101 | 960 |
| T08/2025 | 653 | 1.401.312 | 1.072 |
| T07/2025 | 655 | 1.405.604 | 1.097 |
| T06/2025 | 660 | 1.416.334 | 1.034 |