QNIMCY09
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD21 → QNIMCY09 · PC06MM0532723
Số công tơ
D7120212102256065
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MI05
Tên trạm
Đức Minh 5
Site ID cũ
QNMD21
Site ID mới
QNIMCY09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:08.666094
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.536 kWh
TB 961 kWh/tháng
Tổng tiền
24.755.794 ₫
24.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102256065 | 35.160,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.002 | 2.150.252 | 702 |
| T04/2026 | 953 | 2.045.100 | 474 |
| T03/2026 | 1.017 | 2.182.441 | 458 |
| T02/2026 | 882 | 1.892.737 | 438 |
| T01/2026 | 966 | 2.072.997 | 422 |
| T12/2025 | 974 | 2.090.165 | 463 |
| T11/2025 | 928 | 1.991.451 | 489 |
| T10/2025 | 976 | 2.094.457 | 517 |
| T09/2025 | 975 | 2.092.311 | 495 |
| T08/2025 | 966 | 2.072.997 | 520 |
| T07/2025 | 984 | 2.111.625 | 564 |
| T06/2025 | 913 | 1.959.261 | 569 |