Số công tơ
D7120212102256065
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MI05
Tên trạm
Đức Minh 5
Site ID cũ
QNMD21
Site ID mới
QNIMCY09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:08.666094
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.536 kWh
TB 961 kWh/tháng
Tổng tiền
24.755.794
24.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102256065 35.160,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.002 2.150.252 702
T04/2026 953 2.045.100 474
T03/2026 1.017 2.182.441 458
T02/2026 882 1.892.737 438
T01/2026 966 2.072.997 422
T12/2025 974 2.090.165 463
T11/2025 928 1.991.451 489
T10/2025 976 2.094.457 517
T09/2025 975 2.092.311 495
T08/2025 966 2.072.997 520
T07/2025 984 2.111.625 564
T06/2025 913 1.959.261 569