🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +97.0%
Tiêu thụ ngày (22/08): 58,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 29,7 kWh/ngày · Delta: +97.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (29.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Minh 4
Mã trạm: MC13MI04
Site ID mới: QNIMCY08
Site ID cũ: QNMD17
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302357960
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
13.002 kWh
TB 929 kWh/tháng
Tổng tiền
27.901.771
27.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2302357960 43.746,0 58,6 125.762
21/08/2026 2302357960 43.687,4 59,1 126.912
20/08/2026 2302357960 43.628,3 58,9 126.382
19/08/2026 2302357960 43.569,4 55,9 119.989
18/08/2026 2302357960 43.513,5 62,2 133.391
17/08/2026 2302357960 43.451,3 59,5 127.700
16/08/2026 2302357960 43.391,8 59,4 127.571
15/08/2026 2302357960 43.332,4 60,0 128.813
14/08/2026 2302357960 43.272,3 59,6 127.991
13/08/2026 2302357960 43.212,7 59,7 128.142
12/08/2026 2302357960 43.153,0 59,4 127.537
11/08/2026 2302357960 43.093,5 59,7 128.191
10/08/2026 2302357960 43.033,8 59,7 128.071
09/08/2026 2302357960 42.974,1 59,7 128.114
08/08/2026 2302357960 42.914,4 59,9 128.629
07/08/2026 2302357960 42.854,5 60,1 128.880
06/08/2026 2302357960 42.794,4 59,6 127.848
05/08/2026 2302357960 42.734,9 59,4 127.414
04/08/2026 2302357960 42.675,5 59,2 127.082
03/08/2026 2302357960 42.616,3 59,6 127.841
02/08/2026 2302357960 42.556,7 44,5 95.585
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:13:41 23/08/2026 2302357960 43.805,496 0,032 VC
12:08:12 23/08/2026 2302357960 43.790,289 0,032 VC
06:09:03 23/08/2026 2302357960 43.775,473 0,032 VC
00:06:35 23/08/2026 2302357960 43.761,027 0,032 VC
18:06:20 22/08/2026 2302357960 43.746,024 0,032 VC
12:10:14 22/08/2026 2302357960 43.731,293 0,032 VC
06:11:26 22/08/2026 2302357960 43.716,550 0,032 VC
00:11:59 22/08/2026 2302357960 43.702,212 0,032 VC
18:12:27 21/08/2026 2302357960 43.687,420 0,032 VC
12:11:57 21/08/2026 2302357960 43.672,614 0,032 VC
06:09:40 21/08/2026 2302357960 43.657,681 0,032 VC
00:07:02 21/08/2026 2302357960 43.643,269 0,032 VC
18:05:12 20/08/2026 2302357960 43.628,280 0,032 VC
12:08:17 20/08/2026 2302357960 43.613,428 0,032 VC
06:07:45 20/08/2026 2302357960 43.598,566 0,032 VC
00:07:32 20/08/2026 2302357960 43.584,318 0,032 VC
18:08:52 19/08/2026 2302357960 43.569,387 0,032 VC
12:23:05 19/08/2026 2302357960 43.555,161 0,032 VC
00:11:50 19/08/2026 2302357960 43.525,675 0,032 VC
19:16:48 18/08/2026 2302357960 43.513,473 0,032 VC
18:06:13 18/08/2026 2302357960 43.510,624 0,032 VC
12:11:14 18/08/2026 2302357960 43.495,843 0,032 VC
06:09:48 18/08/2026 2302357960 43.480,716 0,032 VC
00:11:57 18/08/2026 2302357960 43.466,410 0,032 VC
18:09:57 17/08/2026 2302357960 43.451,314 0,032 VC
12:11:46 17/08/2026 2302357960 43.436,251 0,032 VC
06:10:13 17/08/2026 2302357960 43.421,208 0,032 VC
00:08:09 17/08/2026 2302357960 43.406,753 0,032 VC
18:13:08 16/08/2026 2302357960 43.391,807 0,032 VC
12:11:23 16/08/2026 2302357960 43.376,544 0,032 VC
06:10:57 16/08/2026 2302357960 43.361,461 0,032 VC
00:08:46 16/08/2026 2302357960 43.346,977 0,032 VC
18:17:28 15/08/2026 2302357960 43.332,360 0,032 VC
12:09:35 15/08/2026 2302357960 43.316,883 0,032 VC
06:10:19 15/08/2026 2302357960 43.301,824 0,032 VC
00:06:51 15/08/2026 2302357960 43.287,278 0,032 VC
18:10:49 14/08/2026 2302357960 43.272,334 0,032 VC
12:09:21 14/08/2026 2302357960 43.257,040 0,032 VC
06:09:50 14/08/2026 2302357960 43.241,998 0,032 VC
00:15:41 14/08/2026 2302357960 43.227,835 0,032 VC
18:14:18 13/08/2026 2302357960 43.212,691 0,032 VC
12:12:36 13/08/2026 2302357960 43.197,500 0,032 VC
06:08:23 13/08/2026 2302357960 43.182,254 0,032 VC
00:04:45 13/08/2026 2302357960 43.167,776 0,032 VC
18:10:28 12/08/2026 2302357960 43.152,978 0,032 VC
12:09:27 12/08/2026 2302357960 43.137,813 0,032 VC
06:08:57 12/08/2026 2302357960 43.122,830 0,032 VC
00:09:09 12/08/2026 2302357960 43.108,466 0,032 VC
18:11:56 11/08/2026 2302357960 43.093,547 0,032 VC
12:09:26 11/08/2026 2302357960 43.078,313 0,032 VC
06:11:16 11/08/2026 2302357960 43.063,344 0,032 VC
00:11:28 11/08/2026 2302357960 43.048,935 0,032 VC
18:10:32 10/08/2026 2302357960 43.033,811 0,032 VC
12:37:47 10/08/2026 2302357960 43.019,862 0,032 VC
12:11:11 10/08/2026 2302357960 43.018,677 0,032 VC
06:11:28 10/08/2026 2302357960 43.003,732 0,032 VC
00:10:17 10/08/2026 2302357960 42.989,238 0,032 VC
18:12:36 09/08/2026 2302357960 42.974,131 0,032 VC
12:15:19 09/08/2026 2302357960 42.959,055 0,032 VC
06:11:17 09/08/2026 2302357960 42.943,846 0,032 VC
00:08:44 09/08/2026 2302357960 42.929,402 0,032 VC
18:13:18 08/08/2026 2302357960 42.914,431 0,032 VC
12:11:15 08/08/2026 2302357960 42.899,015 0,032 VC
06:14:09 08/08/2026 2302357960 42.884,097 0,032 VC
00:10:43 08/08/2026 2302357960 42.869,599 0,032 VC
18:15:36 07/08/2026 2302357960 42.854,491 0,032 VC
12:14:24 07/08/2026 2302357960 42.839,105 0,032 VC
07:11:14 07/08/2026 2302357960 42.826,471 0,032 VC
06:10:51 07/08/2026 2302357960 42.824,027 0,032 VC
00:17:29 07/08/2026 2302357960 42.809,975 0,032 VC
18:07:21 06/08/2026 2302357960 42.794,434 0,032 VC
12:08:36 06/08/2026 2302357960 42.779,385 0,032 VC
06:08:52 06/08/2026 2302357960 42.764,370 0,032 VC
00:10:38 06/08/2026 2302357960 42.750,062 0,032 VC
18:10:57 05/08/2026 2302357960 42.734,858 0,032 VC
12:12:28 05/08/2026 2302357960 42.719,913 0,032 VC
06:08:46 05/08/2026 2302357960 42.704,765 0,032 VC
00:07:57 05/08/2026 2302357960 42.690,516 0,032 VC
18:09:37 04/08/2026 2302357960 42.675,484 0,032 VC
12:10:27 04/08/2026 2302357960 42.660,300 0,032 VC
06:12:16 04/08/2026 2302357960 42.645,375 0,032 VC
00:07:43 04/08/2026 2302357960 42.630,985 0,032 VC
18:16:19 03/08/2026 2302357960 42.616,265 0,032 VC
12:11:19 03/08/2026 2302357960 42.600,924 0,032 VC
06:07:23 03/08/2026 2302357960 42.585,895 0,032 VC
00:08:21 03/08/2026 2302357960 42.571,754 0,032 VC
18:08:47 02/08/2026 2302357960 42.556,692 0,032 VC
12:10:35 02/08/2026 2302357960 42.541,471 0,032 VC
06:06:53 02/08/2026 2302357960 42.526,225 0,032 VC
00:12:32 02/08/2026 2302357960 42.512,150 0,032 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 MMI4
T06/2026 1 30-06-2026 MMI4
T05/2026 1 31-05-2026 MMI4
T04/2026 1 30-04-2026 MMI4
T03/2026 1 31-03-2026 MMI4
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 967 2.075.143 1.018
T06/2026 890 1.909.904 1.013
T05/2026 910 1.952.824 976
T04/2026 877 1.882.007 964
T03/2026 938 2.012.910 999
T02/2026 848 1.819.774 1.062
T01/2026 892 1.914.196 1.129
T12/2025 931 1.997.889 962
T11/2025 882 1.892.737 939
T10/2025 927 1.989.305 1.606
T09/2025 905 1.942.094 1.738
T08/2025 1.004 2.154.544 1.876
T07/2025 1.018 2.184.587 1.949
T06/2025 1.013 2.173.857 2.071