Số công tơ
D8320232302357960
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MI04
Tên trạm
Đức Minh 4
Site ID cũ
QNMD17
Site ID mới
QNIMCY08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:08.457313
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.145 kWh
TB 929 kWh/tháng
Tổng tiền
23.916.724
23.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357960 41.270,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 910 1.952.824 976
T04/2026 877 1.882.007 964
T03/2026 938 2.012.910 999
T02/2026 848 1.819.774 1.062
T01/2026 892 1.914.196 1.129
T12/2025 931 1.997.889 962
T11/2025 882 1.892.737 939
T10/2025 927 1.989.305 1.606
T09/2025 905 1.942.094 1.738
T08/2025 1.004 2.154.544 1.876
T07/2025 1.018 2.184.587 1.949
T06/2025 1.013 2.173.857 2.071