QNIMCY08
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD17 → QNIMCY08 · PC06MM0531172
Số công tơ
D8320232302357960
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MI04
Tên trạm
Đức Minh 4
Site ID cũ
QNMD17
Site ID mới
QNIMCY08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:08.457313
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.145 kWh
TB 929 kWh/tháng
Tổng tiền
23.916.724 ₫
23.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357960 | 41.270,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 910 | 1.952.824 | 976 |
| T04/2026 | 877 | 1.882.007 | 964 |
| T03/2026 | 938 | 2.012.910 | 999 |
| T02/2026 | 848 | 1.819.774 | 1.062 |
| T01/2026 | 892 | 1.914.196 | 1.129 |
| T12/2025 | 931 | 1.997.889 | 962 |
| T11/2025 | 882 | 1.892.737 | 939 |
| T10/2025 | 927 | 1.989.305 | 1.606 |
| T09/2025 | 905 | 1.942.094 | 1.738 |
| T08/2025 | 1.004 | 2.154.544 | 1.876 |
| T07/2025 | 1.018 | 2.184.587 | 1.949 |
| T06/2025 | 1.013 | 2.173.857 | 2.071 |