QNILPG01
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD02 → QNILPG01 · PC06MM0528864
Số công tơ
D8320222202355109
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13LA03
Tên trạm
Đức Lân 3
Site ID cũ
QNMD02
Site ID mới
QNILPG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:07.989076
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
28.925 kWh
TB 2.410 kWh/tháng
Tổng tiền
66.643.049 ₫
66.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.304 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355109 | 124.302,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.096 | 4.858.995 | 2.994 |
| T04/2026 | 2.024 | 4.682.019 | 2.796 |
| T03/2026 | 2.164 | 4.978.209 | 2.679 |
| T02/2026 | 1.794 | 4.132.413 | 2.566 |
| T01/2026 | 1.978 | 4.558.613 | 2.650 |
| T12/2025 | 2.112 | 4.844.292 | 2.419 |
| T11/2025 | 2.027 | 4.659.012 | 2.402 |
| T10/2025 | 2.409 | 5.575.330 | 2.471 |
| T09/2025 | 2.918 | 6.682.758 | 2.402 |
| T08/2025 | 3.005 | 6.915.199 | 2.662 |
| T07/2025 | 3.262 | 7.516.185 | 2.733 |
| T06/2025 | 3.136 | 7.240.024 | 2.608 |