QNIMDC07
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD13 → QNIMDC07 · PC06MM0526636
Số công tơ
19511656
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
—
Tên trạm
—
Site ID cũ
QNMD13
Site ID mới
QNIMDC07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:07:17.725994
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
9.682 kWh
TB 807 kWh/tháng
Tổng tiền
20.777.184 ₫
20.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 19511656 | 13.397,6 | 26,5 | 56.825 |
| 25/06/2026 | 19511656 | 13.371,2 | 26,4 | 56.739 |
| 24/06/2026 | 19511656 | 13.344,7 | 13,8 | 29.614 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (22.2 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | MPU4 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | MPU4 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | MPU4 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 805 | 1.727.498 | 1.249 |
| T04/2026 | 771 | 1.654.535 | 1.133 |
| T03/2026 | 832 | 1.785.439 | 1.040 |
| T02/2026 | 723 | 1.551.529 | 1.705 |
| T01/2026 | 787 | 1.688.871 | 1.831 |
| T12/2025 | 768 | 1.648.097 | 1.771 |
| T11/2025 | 789 | 1.693.162 | 1.676 |
| T10/2025 | 804 | 1.725.352 | 1.941 |
| T09/2025 | 767 | 1.645.951 | 1.699 |
| T08/2025 | 848 | 1.819.774 | 1.841 |
| T07/2025 | 939 | 2.015.056 | 2.001 |
| T06/2025 | 849 | 1.821.920 | 1.766 |