Số công tơ
D4320222200072005
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TG01
Tên trạm
Đức Thắng 1
Site ID cũ
QNMD43
Site ID mới
QNILOP10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:07.499420
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.783 kWh
TB 732 kWh/tháng
Tổng tiền
18.847.967
18.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200072005 48.843,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 716 1.536.507 713
T04/2026 695 1.491.442 830
T03/2026 775 1.663.119 920
T02/2026 674 1.446.377 884
T01/2026 743 1.594.448 897
T12/2025 737 1.581.573 853
T11/2025 723 1.551.529 938
T10/2025 751 1.611.616 1.163
T09/2025 730 1.566.551 1.076
T08/2025 751 1.611.616 1.154
T07/2025 761 1.633.076 1.200
T06/2025 727 1.560.113 1.141