Số công tơ
D8320212102356502
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HI02
Tên trạm
Đức Hiệp 2
Site ID cũ
QNMD14
Site ID mới
QNILOP01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:07.268014
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.193 kWh
TB 1.349 kWh/tháng
Tổng tiền
34.749.532
34.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102356502 124.647,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.505 3.229.670 1.554
T04/2026 1.358 2.914.214 1.190
T03/2026 1.353 2.903.484 1.171
T02/2026 1.182 2.536.525 1.671
T01/2026 1.182 2.536.525 1.708
T12/2025 1.200 2.575.152 1.686
T11/2025 1.201 2.577.298 1.836
T10/2025 1.352 2.901.338 1.990
T09/2025 1.368 2.935.673 2.045
T08/2025 1.473 3.160.999 2.457
T07/2025 1.508 3.236.108 2.951
T06/2025 1.511 3.242.546 1.795