QNIMCY02
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD06 → QNIMCY02 · PC06MM0522516
Số công tơ
D43201920031408
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13CH04
Tên trạm
Đức Chánh 4
Site ID cũ
QNMD06
Site ID mới
QNIMCY02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:07:12.782808
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
18.479 kWh
TB 1.540 kWh/tháng
Tổng tiền
39.655.195 ₫
39.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 20031408 | 21.617,3 | 54,9 | 117.856 |
| 25/06/2026 | 20031408 | 21.562,4 | 54,3 | 116.440 |
| 24/06/2026 | 20031408 | 21.508,2 | 27,8 | 59.744 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (45.7 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | MCH4 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | MCH4 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | MCH4 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.476 | 3.167.437 | 1.648 |
| T04/2026 | 1.351 | 2.899.192 | 1.507 |
| T03/2026 | 1.486 | 3.188.897 | 1.329 |
| T02/2026 | 1.339 | 2.873.440 | 1.183 |
| T01/2026 | 1.426 | 3.060.139 | 1.228 |
| T12/2025 | 1.435 | 3.079.453 | 1.785 |
| T11/2025 | 1.443 | 3.096.620 | 2.297 |
| T10/2025 | 1.559 | 3.345.552 | 2.371 |
| T09/2025 | 1.666 | 3.575.169 | 2.089 |
| T08/2025 | 1.807 | 3.877.750 | 1.987 |
| T07/2025 | 1.767 | 3.791.911 | 2.122 |
| T06/2025 | 1.724 | 3.699.635 | 1.870 |