Số công tơ
D43201920031408
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13CH04
Tên trạm
Đức Chánh 4
Site ID cũ
QNMD06
Site ID mới
QNIMCY02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:07:12.782808
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
18.479 kWh
TB 1.540 kWh/tháng
Tổng tiền
39.655.195
39.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 20031408 21.617,3 54,9 117.856
25/06/2026 20031408 21.562,4 54,3 116.440
24/06/2026 20031408 21.508,2 27,8 59.744
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (45.7 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 MCH4
T04/2026 1 30-04-2026 MCH4
T03/2026 1 31-03-2026 MCH4
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.476 3.167.437 1.648
T04/2026 1.351 2.899.192 1.507
T03/2026 1.486 3.188.897 1.329
T02/2026 1.339 2.873.440 1.183
T01/2026 1.426 3.060.139 1.228
T12/2025 1.435 3.079.453 1.785
T11/2025 1.443 3.096.620 2.297
T10/2025 1.559 3.345.552 2.371
T09/2025 1.666 3.575.169 2.089
T08/2025 1.807 3.877.750 1.987
T07/2025 1.767 3.791.911 2.122
T06/2025 1.724 3.699.635 1.870