QNIMCY12
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD31 → QNIMCY12 · PC06MM0521629
Số công tơ
D43201919506951
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TH02
Tên trạm
Đức Thạnh 2
Site ID cũ
QNMD31
Site ID mới
QNIMCY12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:06.806872
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.491 kWh
TB 708 kWh/tháng
Tổng tiền
18.221.346 ₫
18.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19506951 | 21.006,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 733 | 1.572.989 | 686 |
| T04/2026 | 735 | 1.577.281 | 670 |
| T03/2026 | 765 | 1.641.659 | 699 |
| T02/2026 | 680 | 1.459.253 | 675 |
| T01/2026 | 716 | 1.536.507 | 692 |
| T12/2025 | 718 | 1.540.799 | 691 |
| T11/2025 | 679 | 1.457.107 | 931 |
| T10/2025 | 688 | 1.476.420 | 1.240 |
| T09/2025 | 656 | 1.407.750 | 1.138 |
| T08/2025 | 699 | 1.500.026 | 1.231 |
| T07/2025 | 707 | 1.517.194 | 1.280 |
| T06/2025 | 715 | 1.534.361 | 1.210 |