Số công tơ
D43201919506951
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TH02
Tên trạm
Đức Thạnh 2
Site ID cũ
QNMD31
Site ID mới
QNIMCY12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:06.806872
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.491 kWh
TB 708 kWh/tháng
Tổng tiền
18.221.346
18.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19506951 21.006,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 733 1.572.989 686
T04/2026 735 1.577.281 670
T03/2026 765 1.641.659 699
T02/2026 680 1.459.253 675
T01/2026 716 1.536.507 692
T12/2025 718 1.540.799 691
T11/2025 679 1.457.107 931
T10/2025 688 1.476.420 1.240
T09/2025 656 1.407.750 1.138
T08/2025 699 1.500.026 1.231
T07/2025 707 1.517.194 1.280
T06/2025 715 1.534.361 1.210