Số công tơ
D4320202000116060
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TG07
Tên trạm
Đức Thắng 7
Site ID cũ
QNMD22
Site ID mới
QNILOP08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:07:09.484393
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
7.508 kWh
TB 626 kWh/tháng
Tổng tiền
16.111.867
16.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 2000116060 65.866,1 17,2 36.996
25/06/2026 2000116060 65.848,9 16,9 36.267
24/06/2026 2000116060 65.832,0 2,9 6.137
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (12.3 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 MTG7
T04/2026 1 30-04-2026 MTG7
T03/2026 1 31-03-2026 MTG7
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 614 1.317.619 507
T04/2026 577 1.238.219 525
T03/2026 623 1.336.933 566
T02/2026 538 1.154.526 568
T01/2026 628 1.347.663 621
T12/2025 677 1.452.815 651
T11/2025 672 1.442.085 594
T10/2025 668 1.433.501 594
T09/2025 625 1.341.225 516
T08/2025 625 1.341.225 554
T07/2025 631 1.354.101 958
T06/2025 630 1.351.955 958