🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +59.7%
Tháng hiện tại: 1.924 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.205 kWh/tháng · Delta: +59.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +68.3%
Tiêu thụ ngày (20/10): 67,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 40,2 kWh/ngày · Delta: +68.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (40.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Phong 4
Mã trạm: MC13PO04
Site ID mới: QNILPG09
Site ID cũ: QNMD24
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818267095
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.970 kWh
TB 1.186 kWh/tháng
Tổng tiền
40.708.862 ₫
40.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18267095 50.436,2 67,6 145.110
19/10/2026 18267095 50.368,6 61,4 131.676
18/10/2026 18267095 50.307,2 82,7 177.471
17/10/2026 18267095 50.224,5 51,6 110.732
16/10/2026 18267095 50.172,9 53,1 113.908
15/10/2026 18267095 50.119,8 69,7 149.659
14/10/2026 18267095 50.050,1 64,1 137.556
13/10/2026 18267095 49.986,0 65,8 141.247
12/10/2026 18267095 49.920,2 64,8 139.058
11/10/2026 18267095 49.855,4 74,5 159.831
10/10/2026 18267095 49.780,9 63,4 136.054
09/10/2026 18267095 49.717,5 49,8 106.869
08/10/2026 18267095 49.667,7 98,7 211.720
07/10/2026 18267095 49.569,0 57,6 123.693
06/10/2026 18267095 49.511,4 70,9 152.106
05/10/2026 18267095 49.440,5 59,6 127.813
04/10/2026 18267095 49.381,0 62,3 133.693
03/10/2026 18267095 49.318,7 58,5 125.625
02/10/2026 18267095 49.260,1 60,7 130.174
01/10/2026 18267095 49.199,5 59,9 128.457
30/09/2026 18267095 49.139,6 59,7 128.200
29/09/2026 18267095 49.079,9 51,0 109.487
28/09/2026 18267095 49.028,8 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:30:31 21/10/2026 18267095 50.498,000 1.398,000 —
13:25:27 21/10/2026 18267095 50.480,520 1.380,520 —
06:44:49 21/10/2026 18267095 50.470,480 1.370,480 —
00:55:30 21/10/2026 18267095 50.452,700 1.352,700 —
19:45:40 20/10/2026 18267095 50.436,200 1.336,200 —
19:15:58 20/10/2026 18267095 50.434,580 1.334,580 —
12:53:04 20/10/2026 18267095 50.417,680 1.317,680 —
07:11:30 20/10/2026 18267095 50.405,060 1.305,060 —
01:57:56 20/10/2026 18267095 50.389,300 1.289,300 —
19:27:10 19/10/2026 18267095 50.368,580 1.268,580 —
13:15:25 19/10/2026 18267095 50.351,520 1.251,520 —
07:20:28 19/10/2026 18267095 50.343,980 1.243,980 —
03:18:08 19/10/2026 18267095 50.332,240 1.232,240 —
19:22:27 18/10/2026 18267095 50.307,220 1.207,220 —
13:10:16 18/10/2026 18267095 50.290,980 1.190,980 —
07:18:54 18/10/2026 18267095 50.278,780 1.178,780 —
13:22:08 17/10/2026 18267095 50.224,520 1.124,520 —
07:22:28 17/10/2026 18267095 50.210,380 1.110,380 —
01:59:40 17/10/2026 18267095 50.194,360 1.094,360 —
19:15:48 16/10/2026 18267095 50.172,920 1.072,920 —
14:37:42 16/10/2026 18267095 50.159,560 1.059,560 —
13:13:15 16/10/2026 18267095 50.156,780 1.056,780 —
07:17:18 16/10/2026 18267095 50.149,120 1.049,120 —
01:19:38 16/10/2026 18267095 50.131,420 1.031,420 —
21:38:28 15/10/2026 18267095 50.119,840 1.019,840 —
19:17:54 15/10/2026 18267095 50.112,140 1.012,140 —
15:03:28 15/10/2026 18267095 50.099,680 999,680 —
06:50:23 15/10/2026 18267095 50.087,320 987,320 —
02:33:15 15/10/2026 18267095 50.074,220 974,220 —
18:56:05 14/10/2026 18267095 50.050,100 950,100 —
12:54:16 14/10/2026 18267095 50.034,060 934,060 —
08:42:38 14/10/2026 18267095 50.025,860 925,860 —
01:27:33 14/10/2026 18267095 50.004,120 904,120 —
19:42:14 13/10/2026 18267095 49.986,000 886,000 —
13:45:32 13/10/2026 18267095 49.968,720 868,720 —
07:57:31 13/10/2026 18267095 49.954,900 854,900 —
03:27:47 13/10/2026 18267095 49.941,260 841,260 —
20:43:22 12/10/2026 18267095 49.920,180 820,180 —
19:41:28 12/10/2026 18267095 49.916,800 816,800 —
13:11:14 12/10/2026 18267095 49.899,520 799,520 —
07:49:23 12/10/2026 18267095 49.892,540 792,540 —
01:50:22 12/10/2026 18267095 49.874,680 774,680 —
19:45:03 11/10/2026 18267095 49.855,380 755,380 —
13:40:54 11/10/2026 18267095 49.838,900 738,900 —
07:58:53 11/10/2026 18267095 49.829,280 729,280 —
04:27:33 11/10/2026 18267095 49.818,780 718,780 —
16:25:09 10/10/2026 18267095 49.780,900 680,900 —
08:09:00 10/10/2026 18267095 49.757,140 657,140 —
19:23:27 09/10/2026 18267095 49.717,500 617,500 —
13:25:23 09/10/2026 18267095 49.702,120 602,120 —
07:28:34 09/10/2026 18267095 49.695,840 595,840 —
22:08:48 08/10/2026 18267095 49.667,700 567,700 —
20:08:46 08/10/2026 18267095 49.661,280 561,280 —
14:56:26 08/10/2026 18267095 49.645,160 545,160 —
14:15:05 07/10/2026 18267095 49.569,040 469,040 —
07:43:47 07/10/2026 18267095 49.549,920 449,920 —
01:28:00 07/10/2026 18267095 49.530,720 430,720 —
19:18:25 06/10/2026 18267095 49.511,400 411,400 —
14:16:43 06/10/2026 18267095 49.496,360 396,360 —
08:20:41 06/10/2026 18267095 49.481,820 381,820 —
19:14:35 05/10/2026 18267095 49.440,520 340,520 —
13:13:29 05/10/2026 18267095 49.424,200 324,200 —
07:18:20 05/10/2026 18267095 49.416,880 316,880 —
01:51:29 05/10/2026 18267095 49.400,520 300,520 —
19:45:58 04/10/2026 18267095 49.380,960 280,960 —
13:17:45 04/10/2026 18267095 49.363,500 263,500 —
07:26:39 04/10/2026 18267095 49.356,760 256,760 —
01:28:41 04/10/2026 18267095 49.338,920 238,920 —
19:10:52 03/10/2026 18267095 49.318,660 218,660 —
13:21:41 03/10/2026 18267095 49.303,660 203,660 —
07:14:07 03/10/2026 18267095 49.297,040 197,040 —
01:49:39 03/10/2026 18267095 49.280,720 180,720 —
19:27:28 02/10/2026 18267095 49.260,120 160,120 —
13:23:47 02/10/2026 18267095 49.243,800 143,800 —
07:47:30 02/10/2026 18267095 49.237,420 137,420 —
01:44:16 02/10/2026 18267095 49.219,720 119,720 —
19:26:52 01/10/2026 18267095 49.199,460 99,460 —
13:42:57 01/10/2026 18267095 49.184,280 84,280 —
07:28:27 01/10/2026 18267095 49.177,420 77,420 —
02:20:13 01/10/2026 18267095 49.162,200 62,200 —
19:19:00 30/09/2026 18267095 49.139,600 39,600 —
13:42:05 30/09/2026 18267095 49.124,800 24,800 —
07:12:59 30/09/2026 18267095 49.117,340 1.941,340 —
01:40:05 30/09/2026 18267095 49.100,580 1.924,580 —
19:17:29 29/09/2026 18267095 49.079,860 1.903,860 —
14:13:18 29/09/2026 18267095 49.065,920 1.889,920 —
07:15:40 29/09/2026 18267095 49.056,760 1.880,760 —
04:19:21 29/09/2026 18267095 49.048,140 1.872,140 —
01:51:25 29/09/2026 18267095 49.040,480 1.864,480 —
22:09:13 28/09/2026 18267095 49.028,840 1.852,840 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MPO4A
T08/2026 1 31-08-2026 MPO4A
T07/2026 1 31-07-2026 MPO4A
T06/2026 1 30-06-2026 MPO4A
T05/2026 1 31-05-2026 MPO4A
T04/2026 1 30-04-2026 MPO4A
T03/2026 1 31-03-2026 MPO4A
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.924 4.128.827 1.088
T08/2026 1.436 3.081.599 1.201
T07/2026 1.159 2.487.168 1.288
T06/2026 1.020 2.188.879 1.287
T05/2026 1.001 2.148.106 1.184
T04/2026 960 2.060.122 1.147
T03/2026 1.058 2.270.426 1.224
T02/2026 997 2.139.522 1.227
T01/2026 1.091 2.341.242 1.337
T12/2025 1.176 2.523.649 1.438
T11/2025 1.101 2.362.702 1.247
T10/2025 1.183 2.538.671 1.302
T09/2025 1.088 2.334.804 1.159
T08/2025 1.201 2.577.298 1.108
T07/2025 1.288 2.763.996 1.221
T06/2025 1.287 2.761.851 1.095