QNILPG09
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD24 → QNILPG09 · PC06MM0519521
Số công tơ
D43201818267095
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13PO04
Tên trạm
Đức Phong 4
Site ID cũ
QNMD24
Site ID mới
QNILPG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:05.897611
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.431 kWh
TB 1.119 kWh/tháng
Tổng tiền
28.822.389 ₫
28.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18267095 | 44.432,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.001 | 2.148.106 | 1.184 |
| T04/2026 | 960 | 2.060.122 | 1.147 |
| T03/2026 | 1.058 | 2.270.426 | 1.224 |
| T02/2026 | 997 | 2.139.522 | 1.227 |
| T01/2026 | 1.091 | 2.341.242 | 1.337 |
| T12/2025 | 1.176 | 2.523.649 | 1.438 |
| T11/2025 | 1.101 | 2.362.702 | 1.247 |
| T10/2025 | 1.183 | 2.538.671 | 1.302 |
| T09/2025 | 1.088 | 2.334.804 | 1.159 |
| T08/2025 | 1.201 | 2.577.298 | 1.108 |
| T07/2025 | 1.288 | 2.763.996 | 1.221 |
| T06/2025 | 1.287 | 2.761.851 | 1.095 |