QNILPG06
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD04 → QNILPG06 · PC06MM0518166
Số công tơ
D5420222203311777
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13PO17
Tên trạm
Đức Phong 17
Site ID cũ
QNMD04
Site ID mới
QNILPG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:05.737671
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.447 kWh
TB 1.121 kWh/tháng
Tổng tiền
28.856.725 ₫
28.86 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2203311777 | 16.831,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 841 | 1.804.752 | 1.425 |
| T04/2026 | 769 | 1.650.243 | 1.353 |
| T03/2026 | 787 | 1.688.871 | 1.419 |
| T02/2026 | 709 | 1.521.486 | 1.413 |
| T01/2026 | 738 | 1.583.718 | 1.560 |
| T12/2025 | 819 | 1.757.541 | 1.683 |
| T11/2025 | 853 | 1.830.504 | 1.772 |
| T10/2025 | 930 | 1.995.743 | 1.962 |
| T09/2025 | 1.362 | 2.922.798 | 1.792 |
| T08/2025 | 1.883 | 4.040.843 | 1.921 |
| T07/2025 | 1.930 | 4.141.703 | 1.996 |
| T06/2025 | 1.826 | 3.918.523 | 2.174 |