Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (73.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Phong 19
Mã trạm: MC13PO19
Site ID mới: QNILPG10
Site ID cũ: QNMD35
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616220613
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
32.274 kWh
TB 2.017 kWh/tháng
Tổng tiền
69.258.713 ₫
69.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16220613 11.431,0 62,0 133.050
19/10/2026 16220613 11.369,0 61,8 132.620
18/10/2026 16220613 11.307,2 60,7 130.260
17/10/2026 16220613 11.246,5 63,4 136.054
16/10/2026 16220613 11.183,1 61,8 132.620
15/10/2026 16220613 11.121,3 62,1 133.264
14/10/2026 16220613 11.059,2 61,3 131.547
13/10/2026 16220613 10.997,9 62,4 133.908
12/10/2026 16220613 10.935,5 61,0 130.904
11/10/2026 16220613 10.874,5 62,2 133.479
10/10/2026 16220613 10.812,3 63,4 136.054
09/10/2026 16220613 10.748,9 62,3 133.693
08/10/2026 16220613 10.686,6 61,9 132.835
07/10/2026 16220613 10.624,7 61,9 132.835
06/10/2026 16220613 10.562,8 62,0 133.050
05/10/2026 16220613 10.500,8 62,2 133.479
04/10/2026 16220613 10.438,6 62,1 133.264
03/10/2026 16220613 10.376,5 62,1 133.264
02/10/2026 16220613 10.314,4 61,7 132.406
01/10/2026 16220613 10.252,7 61,8 132.620
30/09/2026 16220613 10.190,9 46,6 100.002
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:08:21 21/10/2026 16220613 11.493,300 1.349,300 —
12:05:15 21/10/2026 16220613 11.477,500 1.333,500 —
06:07:52 21/10/2026 16220613 11.462,000 1.318,000 —
00:35:42 21/10/2026 16220613 11.447,900 1.303,900 —
18:03:40 20/10/2026 16220613 11.431,000 1.287,000 —
12:04:16 20/10/2026 16220613 11.415,300 1.271,300 —
06:07:32 20/10/2026 16220613 11.399,900 1.255,900 —
00:04:39 20/10/2026 16220613 11.384,600 1.240,600 —
18:04:49 19/10/2026 16220613 11.369,000 1.225,000 —
12:03:04 19/10/2026 16220613 11.353,300 1.209,300 —
06:33:43 19/10/2026 16220613 11.339,000 1.195,000 —
00:04:11 19/10/2026 16220613 11.322,500 1.178,500 —
18:09:21 18/10/2026 16220613 11.307,200 1.163,200 —
12:08:26 18/10/2026 16220613 11.291,400 1.147,400 —
06:05:58 18/10/2026 16220613 11.275,700 1.131,700 —
00:48:02 18/10/2026 16220613 11.262,400 1.118,400 —
18:40:12 17/10/2026 16220613 11.246,500 1.102,500 —
12:03:55 17/10/2026 16220613 11.229,300 1.085,300 —
06:06:42 17/10/2026 16220613 11.213,900 1.069,900 —
00:12:23 17/10/2026 16220613 11.199,100 1.055,100 —
18:05:58 16/10/2026 16220613 11.183,100 1.039,100 —
12:05:14 16/10/2026 16220613 11.167,500 1.023,500 —
06:04:55 16/10/2026 16220613 11.152,000 1.008,000 —
00:06:15 16/10/2026 16220613 11.136,900 992,900 —
18:05:06 15/10/2026 16220613 11.121,300 977,300 —
12:03:49 15/10/2026 16220613 11.105,500 961,500 —
06:08:51 15/10/2026 16220613 11.090,200 946,200 —
00:41:32 15/10/2026 16220613 11.076,400 932,400 —
18:04:36 14/10/2026 16220613 11.059,200 915,200 —
12:03:41 14/10/2026 16220613 11.043,600 899,600 —
06:06:04 14/10/2026 16220613 11.028,200 884,200 —
00:05:50 14/10/2026 16220613 11.012,900 868,900 —
18:16:32 13/10/2026 16220613 10.997,900 853,900 —
12:12:18 13/10/2026 16220613 10.982,000 838,000 —
06:07:39 13/10/2026 16220613 10.966,400 822,400 —
00:08:45 13/10/2026 16220613 10.951,200 807,200 —
18:07:11 12/10/2026 16220613 10.935,500 791,500 —
12:05:09 12/10/2026 16220613 10.919,700 775,700 —
06:12:03 12/10/2026 16220613 10.904,400 760,400 —
00:09:26 12/10/2026 16220613 10.889,000 745,000 —
18:34:15 11/10/2026 16220613 10.874,500 730,500 —
18:29:49 11/10/2026 16220613 10.874,300 730,300 —
18:11:17 11/10/2026 16220613 10.873,500 729,500 —
12:04:08 11/10/2026 16220613 10.857,400 713,400 —
06:13:00 11/10/2026 16220613 10.842,000 698,000 —
00:06:55 11/10/2026 16220613 10.826,600 682,600 —
18:36:43 10/10/2026 16220613 10.812,300 668,300 —
12:11:05 10/10/2026 16220613 10.795,400 651,400 —
06:08:43 10/10/2026 16220613 10.779,800 635,800 —
00:07:51 10/10/2026 16220613 10.764,500 620,500 —
18:09:05 09/10/2026 16220613 10.748,900 604,900 —
12:07:53 09/10/2026 16220613 10.733,000 589,000 —
06:10:49 09/10/2026 16220613 10.717,500 573,500 —
00:08:55 09/10/2026 16220613 10.702,200 558,200 —
18:05:59 08/10/2026 16220613 10.686,600 542,600 —
12:03:18 08/10/2026 16220613 10.670,900 526,900 —
06:06:33 08/10/2026 16220613 10.655,600 511,600 —
00:05:32 08/10/2026 16220613 10.640,400 496,400 —
18:05:43 07/10/2026 16220613 10.624,700 480,700 —
12:03:28 07/10/2026 16220613 10.608,900 464,900 —
06:06:46 07/10/2026 16220613 10.593,600 449,600 —
00:04:20 07/10/2026 16220613 10.578,300 434,300 —
18:05:35 06/10/2026 16220613 10.562,800 418,800 —
12:06:47 06/10/2026 16220613 10.547,200 403,200 —
06:05:40 06/10/2026 16220613 10.531,600 387,600 —
00:06:13 06/10/2026 16220613 10.516,400 372,400 —
18:07:39 05/10/2026 16220613 10.500,800 356,800 —
12:05:26 05/10/2026 16220613 10.484,800 340,800 —
06:09:37 05/10/2026 16220613 10.469,300 325,300 —
00:05:44 05/10/2026 16220613 10.454,000 310,000 —
18:11:32 04/10/2026 16220613 10.438,600 294,600 —
12:06:01 04/10/2026 16220613 10.422,500 278,500 —
06:07:15 04/10/2026 16220613 10.406,900 262,900 —
00:03:39 04/10/2026 16220613 10.391,600 247,600 —
18:11:53 03/10/2026 16220613 10.376,500 232,500 —
12:05:19 03/10/2026 16220613 10.360,400 216,400 —
06:17:43 03/10/2026 16220613 10.345,400 201,400 —
00:12:07 03/10/2026 16220613 10.330,000 186,000 —
18:08:34 02/10/2026 16220613 10.314,400 170,400 —
12:04:06 02/10/2026 16220613 10.298,600 154,600 —
06:08:40 02/10/2026 16220613 10.283,300 139,300 —
00:04:20 02/10/2026 16220613 10.268,000 124,000 —
18:10:42 01/10/2026 16220613 10.252,700 108,700 —
12:05:39 01/10/2026 16220613 10.236,800 92,800 —
06:16:56 01/10/2026 16220613 10.221,800 77,800 —
00:07:34 01/10/2026 16220613 10.206,200 62,200 —
18:12:56 30/09/2026 16220613 10.190,900 46,900 —
12:05:05 30/09/2026 16220613 10.174,800 30,800 —
06:08:30 30/09/2026 16220613 10.159,400 1.926,400 —
00:08:32 30/09/2026 16220613 10.144,300 1.911,300 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MPO19
T08/2026 1 31-08-2026 MPO19
T07/2026 1 31-07-2026 MPO19
T06/2026 1 30-06-2026 MPO19
T05/2026 1 31-05-2026 MPO19
T04/2026 1 30-04-2026 MPO19
T03/2026 1 31-03-2026 MPO19
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.911 4.100.930 1.921
T08/2026 2.035 4.367.029 2.002
T07/2026 2.353 5.049.444 2.007
T06/2026 2.240 4.806.950 1.993
T05/2026 2.151 4.615.960 1.891
T04/2026 2.035 4.367.029 1.861
T03/2026 2.140 4.592.354 1.892
T02/2026 1.819 3.903.501 1.723
T01/2026 1.903 4.083.762 1.917
T12/2025 1.940 4.163.162 1.817
T11/2025 1.840 3.948.566 1.459
T10/2025 1.984 4.257.585 1.331
T09/2025 1.921 4.122.389 1.275
T08/2025 2.002 4.296.212 1.379
T07/2025 2.007 4.306.942 1.415
T06/2025 1.993 4.276.898 1.348