Số công tơ
D43201616220613
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13PO19
Tên trạm
Đức Phong 19
Site ID cũ
QNMD35
Site ID mới
QNILPG10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:05.539024
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.735 kWh
TB 1.978 kWh/tháng
Tổng tiền
50.934.360
50.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16220613 3.526,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.151 4.615.960 1.891
T04/2026 2.035 4.367.029 1.861
T03/2026 2.140 4.592.354 1.892
T02/2026 1.819 3.903.501 1.723
T01/2026 1.903 4.083.762 1.917
T12/2025 1.940 4.163.162 1.817
T11/2025 1.840 3.948.566 1.459
T10/2025 1.984 4.257.585 1.331
T09/2025 1.921 4.122.389 1.275
T08/2025 2.002 4.296.212 1.379
T07/2025 2.007 4.306.942 1.415
T06/2025 1.993 4.276.898 1.348