Số công tơ
D4320222200223305
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HO05
Tên trạm
Đức Hòa 5
Site ID cũ
QNMD42
Site ID mới
QNIMDC05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:05.295951
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.699 kWh
TB 1.475 kWh/tháng
Tổng tiền
37.981.346
37.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200223305 59.944,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.877 4.027.967 1.150
T04/2026 1.781 3.821.955 1.109
T03/2026 1.828 3.922.815 1.132
T02/2026 1.589 3.409.930 1.104
T01/2026 1.388 2.978.592 1.161
T12/2025 1.235 2.650.261 1.107
T11/2025 1.224 2.626.655 1.140
T10/2025 1.541 3.306.924 1.216
T09/2025 1.435 3.079.453 1.146
T08/2025 1.252 2.686.742 1.244
T07/2025 1.276 2.738.245 1.286
T06/2025 1.273 2.731.807 1.220