QNILOP04
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD16 → QNILOP04 · PC06MM0515174
Số công tơ
D8320212102355307
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13NH04
Tên trạm
Đức Nhuận 4
Site ID cũ
QNMD16
Site ID mới
QNILOP04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:05.099301
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.258 kWh
TB 938 kWh/tháng
Tổng tiền
24.159.219 ₫
24.16 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102355307 | 124.740,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 761 | 1.633.076 | 1.205 |
| T04/2026 | 754 | 1.618.054 | 1.119 |
| T03/2026 | 813 | 1.744.665 | 1.206 |
| T02/2026 | 739 | 1.585.864 | 1.192 |
| T01/2026 | 738 | 1.583.718 | 1.224 |
| T12/2025 | 736 | 1.579.427 | 1.266 |
| T11/2025 | 757 | 1.624.492 | 1.227 |
| T10/2025 | 780 | 1.673.849 | 1.318 |
| T09/2025 | 1.198 | 2.570.860 | 1.451 |
| T08/2025 | 1.361 | 2.920.652 | 2.635 |
| T07/2025 | 1.337 | 2.869.149 | 2.681 |
| T06/2025 | 1.284 | 2.755.413 | 2.558 |