🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +78.3%
Tháng hiện tại: 1.545 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 866 kWh/tháng · Delta: +78.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +77.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 51,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 28,9 kWh/ngày · Delta: +77.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (28.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Nhân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Nhuận 4
Mã trạm: MC13NH04
Site ID mới: QNILOP04
Site ID cũ: QNMD16
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102355307
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.402 kWh
TB 963 kWh/tháng
Tổng tiền
33.052.077 ₫
33.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2102355307 129.292,2 51,3 110.032
19/10/2026 2102355307 129.240,9 51,6 110.674
18/10/2026 2102355307 129.189,4 50,6 108.536
17/10/2026 2102355307 129.138,8 52,8 113.386
16/10/2026 2102355307 129.085,9 51,4 110.403
15/10/2026 2102355307 129.034,5 51,9 111.352
14/10/2026 2102355307 128.982,6 51,3 110.049
13/10/2026 2102355307 128.931,3 51,4 110.253
12/10/2026 2102355307 128.879,9 51,3 110.169
11/10/2026 2102355307 128.828,6 52,1 111.847
10/10/2026 2102355307 128.776,5 51,6 110.734
09/10/2026 2102355307 128.724,9 45,9 98.573
08/10/2026 2102355307 128.679,0 57,0 122.290
07/10/2026 2102355307 128.622,0 51,1 109.575
06/10/2026 2102355307 128.570,9 50,8 108.914
05/10/2026 2102355307 128.520,2 51,8 111.056
04/10/2026 2102355307 128.468,4 52,0 111.607
03/10/2026 2102355307 128.416,4 51,8 111.081
02/10/2026 2102355307 128.364,6 50,5 108.330
01/10/2026 2102355307 128.314,1 52,6 112.905
30/09/2026 2102355307 128.261,5 12,4 26.608
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:39:12 21/10/2026 2102355307 129.344,694 0,045 VC
12:13:26 21/10/2026 2102355307 129.330,576 0,045 VC
06:08:45 21/10/2026 2102355307 129.317,371 0,045 VC
00:14:11 21/10/2026 2102355307 129.305,352 0,045 VC
18:05:26 20/10/2026 2102355307 129.292,200 0,045 VC
12:35:35 20/10/2026 2102355307 129.280,322 0,045 VC
06:07:55 20/10/2026 2102355307 129.266,282 0,045 VC
00:08:08 20/10/2026 2102355307 129.254,100 0,045 VC
18:07:21 19/10/2026 2102355307 129.240,926 0,045 VC
12:14:12 19/10/2026 2102355307 129.227,957 0,045 VC
06:09:36 19/10/2026 2102355307 129.214,891 0,045 VC
00:05:22 19/10/2026 2102355307 129.202,539 0,045 VC
18:05:44 18/10/2026 2102355307 129.189,353 0,045 VC
13:34:57 18/10/2026 2102355307 129.179,223 0,045 VC
06:07:04 18/10/2026 2102355307 129.162,717 0,045 VC
00:08:38 18/10/2026 2102355307 129.150,555 0,045 VC
18:44:48 17/10/2026 2102355307 129.138,776 0,045 VC
12:42:15 17/10/2026 2102355307 129.125,495 0,045 VC
06:11:01 17/10/2026 2102355307 129.110,960 0,045 VC
00:05:16 17/10/2026 2102355307 129.098,639 0,045 VC
18:21:14 16/10/2026 2102355307 129.085,939 0,045 VC
12:10:44 16/10/2026 2102355307 129.072,567 0,045 VC
06:41:05 16/10/2026 2102355307 129.060,586 0,045 VC
00:06:43 16/10/2026 2102355307 129.047,201 0,045 VC
18:18:50 15/10/2026 2102355307 129.034,492 0,045 VC
12:12:15 15/10/2026 2102355307 129.021,131 0,045 VC
06:13:09 15/10/2026 2102355307 129.008,209 0,045 VC
00:06:30 15/10/2026 2102355307 128.995,726 0,045 VC
18:05:50 14/10/2026 2102355307 128.982,603 0,045 VC
13:18:57 14/10/2026 2102355307 128.972,109 0,045 VC
09:06:58 14/10/2026 2102355307 128.963,069 0,045 VC
00:09:27 14/10/2026 2102355307 128.944,440 0,045 VC
18:05:30 13/10/2026 2102355307 128.931,321 0,045 VC
14:36:48 13/10/2026 2102355307 128.923,770 0,045 VC
12:44:41 13/10/2026 2102355307 128.919,625 0,045 VC
06:10:24 13/10/2026 2102355307 128.905,440 0,045 VC
00:10:05 13/10/2026 2102355307 128.893,245 0,045 VC
18:05:34 12/10/2026 2102355307 128.879,944 0,045 VC
13:42:32 12/10/2026 2102355307 128.870,449 0,045 VC
06:38:16 12/10/2026 2102355307 128.855,210 0,045 VC
01:39:00 12/10/2026 2102355307 128.844,784 0,045 VC
18:07:48 11/10/2026 2102355307 128.828,606 0,045 VC
12:20:13 11/10/2026 2102355307 128.815,812 0,045 VC
06:05:48 11/10/2026 2102355307 128.802,238 0,045 VC
00:48:12 11/10/2026 2102355307 128.791,223 0,045 VC
18:07:44 10/10/2026 2102355307 128.776,486 0,045 VC
12:34:24 10/10/2026 2102355307 128.764,577 0,045 VC
06:07:06 10/10/2026 2102355307 128.750,511 0,045 VC
00:59:08 10/10/2026 2102355307 128.739,797 0,045 VC
18:06:52 09/10/2026 2102355307 128.724,885 0,045 VC
12:18:30 09/10/2026 2102355307 128.712,174 0,045 VC
06:15:17 09/10/2026 2102355307 128.699,068 0,045 VC
00:11:37 09/10/2026 2102355307 128.686,472 0,045 VC
20:40:58 08/10/2026 2102355307 128.678,951 0,045 VC
18:09:48 08/10/2026 2102355307 128.673,304 0,045 VC
12:11:05 08/10/2026 2102355307 128.660,466 0,045 VC
06:11:35 08/10/2026 2102355307 128.647,512 0,045 VC
00:10:47 08/10/2026 2102355307 128.635,091 0,045 VC
18:04:31 07/10/2026 2102355307 128.621,965 0,045 VC
12:08:14 07/10/2026 2102355307 128.609,146 0,045 VC
06:05:05 07/10/2026 2102355307 128.596,277 0,045 VC
00:11:41 07/10/2026 2102355307 128.583,984 0,045 VC
18:07:50 06/10/2026 2102355307 128.570,904 0,045 VC
14:00:45 06/10/2026 2102355307 128.562,141 0,045 VC
12:09:39 06/10/2026 2102355307 128.558,174 0,045 VC
06:06:41 06/10/2026 2102355307 128.545,299 0,045 VC
00:36:06 06/10/2026 2102355307 128.533,856 0,045 VC
18:17:57 05/10/2026 2102355307 128.520,151 0,045 VC
12:09:22 05/10/2026 2102355307 128.506,811 0,045 VC
06:10:11 05/10/2026 2102355307 128.493,981 0,045 VC
00:40:41 05/10/2026 2102355307 128.482,584 0,045 VC
18:11:07 04/10/2026 2102355307 128.468,400 0,045 VC
12:37:53 04/10/2026 2102355307 128.456,144 0,045 VC
06:07:59 04/10/2026 2102355307 128.441,678 0,045 VC
00:09:51 04/10/2026 2102355307 128.429,376 0,045 VC
18:12:25 03/10/2026 2102355307 128.416,392 0,045 VC
12:18:50 03/10/2026 2102355307 128.403,380 0,045 VC
06:06:19 03/10/2026 2102355307 128.389,972 0,045 VC
00:12:41 03/10/2026 2102355307 128.377,633 0,045 VC
18:10:22 02/10/2026 2102355307 128.364,629 0,045 VC
12:34:37 02/10/2026 2102355307 128.352,486 0,045 VC
06:06:11 02/10/2026 2102355307 128.338,369 0,045 VC
00:11:53 02/10/2026 2102355307 128.326,103 0,045 VC
18:36:09 01/10/2026 2102355307 128.314,148 0,045 VC
13:14:49 01/10/2026 2102355307 128.302,477 0,045 VC
12:15:05 01/10/2026 2102355307 128.300,278 0,045 VC
06:35:27 01/10/2026 2102355307 128.288,017 0,045 VC
00:15:35 01/10/2026 2102355307 128.274,780 0,045 VC
18:08:51 30/09/2026 2102355307 128.261,535 0,045 VC
12:29:47 30/09/2026 2102355307 128.249,136 0,045 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MNH4
T08/2026 1 31-08-2026 MNH4
T07/2026 1 31-07-2026 MNH4
T06/2026 1 30-06-2026 MNH4
T05/2026 1 31-05-2026 MNH4
T04/2026 1 30-04-2026 MNH4
T03/2026 1 31-03-2026 MNH4
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.545 3.315.508 1.198
T08/2026 1.020 2.188.879 1.361
T07/2026 809 1.736.082 1.337
T06/2026 770 1.652.389 1.284
T05/2026 761 1.633.076 1.205
T04/2026 754 1.618.054 1.119
T03/2026 813 1.744.665 1.206
T02/2026 739 1.585.864 1.192
T01/2026 738 1.583.718 1.224
T12/2025 736 1.579.427 1.266
T11/2025 757 1.624.492 1.227
T10/2025 780 1.673.849 1.318
T09/2025 1.198 2.570.860 1.451
T08/2025 1.361 2.920.652 2.635
T07/2025 1.337 2.869.149 2.681
T06/2025 1.284 2.755.413 2.558