Số công tơ
D43201818252564
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13LA13
Tên trạm
Đức Lân 13
Site ID cũ
QNMD30
Site ID mới
QNILPG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:06:57.473593
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
15.552 kWh
TB 1.296 kWh/tháng
Tổng tiền
33.373.970
33.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 18252564 73.200,4 44,6 95.624
25/06/2026 18252564 73.155,8 44,9 96.354
24/06/2026 18252564 73.110,9 24,4 52.404
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (38.0 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 MLA13
T04/2026 1 30-04-2026 MLA13
T03/2026 1 31-03-2026 MLA13
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.318 2.828.375 1.427
T04/2026 1.283 2.753.267 1.267
T03/2026 1.366 2.931.381 1.266
T02/2026 1.194 2.562.276 1.156
T01/2026 1.210 2.596.612 1.287
T12/2025 1.249 2.680.304 1.536
T11/2025 1.215 2.607.341 1.901
T10/2025 1.271 2.727.515 2.046
T09/2025 1.251 2.684.596 1.828
T08/2025 1.332 2.858.419 1.976
T07/2025 1.377 2.954.987 2.106
T06/2025 1.486 3.188.897 2.001