Số công tơ
D4320212100234454
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HO08
Tên trạm
Đức Hòa 8
Site ID cũ
QNMD39
Site ID mới
QNIMDC04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:04.124518
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.948 kWh
TB 1.162 kWh/tháng
Tổng tiền
29.931.851
29.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100234454 62.318,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.212 2.600.904 1.165
T04/2026 1.154 2.476.438 1.145
T03/2026 1.198 2.570.860 1.169
T02/2026 1.036 2.223.215 1.110
T01/2026 1.134 2.433.519 1.128
T12/2025 1.147 2.461.416 1.152
T11/2025 1.085 2.328.367 1.089
T10/2025 1.174 2.519.357 1.110
T09/2025 1.156 2.480.730 1.033
T08/2025 1.216 2.609.487 1.128
T07/2025 1.221 2.620.217 1.161
T06/2025 1.215 2.607.341 1.100