🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +76.9%
Tháng hiện tại: 1.599 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 904 kWh/tháng · Delta: +76.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +81.2%
Tiêu thụ ngày (20/10): 54,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 30,1 kWh/ngày · Delta: +81.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (30.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Hòa 8
Mã trạm: MC13HO08
Site ID mới: QNIMDC01
Site ID cũ: QNMD08
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414280580
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.900 kWh
TB 931 kWh/tháng
Tổng tiền
31.974.805 ₫
31.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14280580 39.946,3 54,6 117.169
19/10/2026 14280580 39.891,7 54,0 115.882
18/10/2026 14280580 39.837,7 51,4 110.302
17/10/2026 14280580 39.786,3 55,3 118.672
16/10/2026 14280580 39.731,0 47,8 102.577
15/10/2026 14280580 39.683,2 58,4 125.324
14/10/2026 14280580 39.624,8 51,6 110.732
13/10/2026 14280580 39.573,2 50,5 108.371
12/10/2026 14280580 39.522,7 54,0 115.882
11/10/2026 14280580 39.468,7 47,0 100.860
10/10/2026 14280580 39.421,7 60,5 129.831
09/10/2026 14280580 39.361,2 48,3 103.650
08/10/2026 14280580 39.312,9 69,3 148.715
07/10/2026 14280580 39.243,6 42,0 90.130
06/10/2026 14280580 39.201,6 53,8 115.453
05/10/2026 14280580 39.147,8 52,9 113.521
04/10/2026 14280580 39.094,9 54,6 117.169
03/10/2026 14280580 39.040,3 53,4 114.594
02/10/2026 14280580 38.986,9 53,4 114.594
01/10/2026 14280580 38.933,5 53,6 115.023
30/09/2026 14280580 38.879,9 12,5 26.825
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:08:15 21/10/2026 14280580 39.997,900 1.157,900 —
12:53:49 21/10/2026 14280580 39.983,800 1.143,800 —
06:58:26 21/10/2026 14280580 39.970,400 1.130,400 —
00:59:30 21/10/2026 14280580 39.957,900 1.117,900 —
19:49:51 20/10/2026 14280580 39.946,300 1.106,300 —
18:46:09 20/10/2026 14280580 39.943,800 1.103,800 —
12:55:01 20/10/2026 14280580 39.930,600 1.090,600 —
07:09:38 20/10/2026 14280580 39.917,500 1.077,500 —
01:16:26 20/10/2026 14280580 39.905,200 1.065,200 —
19:12:37 19/10/2026 14280580 39.891,700 1.051,700 —
13:05:26 19/10/2026 14280580 39.877,800 1.037,800 —
07:07:23 19/10/2026 14280580 39.864,200 1.024,200 —
01:10:40 19/10/2026 14280580 39.851,800 1.011,800 —
18:58:21 18/10/2026 14280580 39.837,700 997,700 —
12:52:19 18/10/2026 14280580 39.823,700 983,700 —
07:12:14 18/10/2026 14280580 39.810,800 970,800 —
04:53:27 18/10/2026 14280580 39.805,800 965,800 —
19:50:34 17/10/2026 14280580 39.786,300 946,300 —
13:18:05 17/10/2026 14280580 39.771,400 931,400 —
06:54:13 17/10/2026 14280580 39.757,000 917,000 —
01:11:15 17/10/2026 14280580 39.745,000 905,000 —
19:00:11 16/10/2026 14280580 39.731,000 891,000 —
14:16:45 16/10/2026 14280580 39.720,400 880,400 —
13:09:47 16/10/2026 14280580 39.717,800 877,800 —
06:57:39 16/10/2026 14280580 39.703,800 863,800 —
00:52:05 16/10/2026 14280580 39.691,000 851,000 —
21:17:50 15/10/2026 14280580 39.683,200 843,200 —
19:04:49 15/10/2026 14280580 39.678,000 838,000 —
13:17:10 15/10/2026 14280580 39.664,900 824,900 —
06:55:24 15/10/2026 14280580 39.650,700 810,700 —
01:10:55 15/10/2026 14280580 39.638,700 798,700 —
18:59:37 14/10/2026 14280580 39.624,800 784,800 —
13:15:48 14/10/2026 14280580 39.611,800 771,800 —
08:40:39 14/10/2026 14280580 39.601,400 761,400 —
01:52:39 14/10/2026 14280580 39.587,000 747,000 —
19:37:21 13/10/2026 14280580 39.573,200 733,200 —
13:07:36 13/10/2026 14280580 39.559,600 719,600 —
07:26:17 13/10/2026 14280580 39.547,000 707,000 —
01:08:52 13/10/2026 14280580 39.533,800 693,800 —
20:05:37 12/10/2026 14280580 39.522,700 682,700 —
18:56:09 12/10/2026 14280580 39.520,000 680,000 —
12:50:23 12/10/2026 14280580 39.506,400 666,400 —
07:28:14 12/10/2026 14280580 39.494,400 654,400 —
02:23:06 12/10/2026 14280580 39.483,500 643,500 —
19:39:25 11/10/2026 14280580 39.468,700 628,700 —
13:29:49 11/10/2026 14280580 39.454,800 614,800 —
12:49:44 11/10/2026 14280580 39.453,300 613,300 —
08:17:57 11/10/2026 14280580 39.443,000 603,000 —
22:27:58 10/10/2026 14280580 39.421,700 581,700 —
14:06:54 10/10/2026 14280580 39.402,600 562,600 —
07:52:52 10/10/2026 14280580 39.388,800 548,800 —
01:55:28 10/10/2026 14280580 39.376,400 536,400 —
19:10:52 09/10/2026 14280580 39.361,200 521,200 —
13:17:40 09/10/2026 14280580 39.347,900 507,900 —
07:18:18 09/10/2026 14280580 39.334,300 494,300 —
02:21:54 09/10/2026 14280580 39.323,800 483,800 —
21:20:45 08/10/2026 14280580 39.312,900 472,900 —
19:27:24 08/10/2026 14280580 39.308,500 468,500 —
14:09:05 08/10/2026 14280580 39.296,600 456,600 —
02:58:28 08/10/2026 14280580 39.271,900 431,900 —
14:15:54 07/10/2026 14280580 39.243,600 403,600 —
09:16:21 07/10/2026 14280580 39.232,400 392,400 —
01:21:31 07/10/2026 14280580 39.215,400 375,400 —
19:12:34 06/10/2026 14280580 39.201,600 361,600 —
13:57:31 06/10/2026 14280580 39.189,800 349,800 —
07:46:03 06/10/2026 14280580 39.175,800 335,800 —
02:52:12 06/10/2026 14280580 39.165,300 325,300 —
18:59:23 05/10/2026 14280580 39.147,800 307,800 —
12:55:42 05/10/2026 14280580 39.134,000 294,000 —
06:57:54 05/10/2026 14280580 39.120,500 280,500 —
00:59:42 05/10/2026 14280580 39.107,900 267,900 —
19:16:28 04/10/2026 14280580 39.094,900 254,900 —
13:00:29 04/10/2026 14280580 39.080,500 240,500 —
06:49:18 04/10/2026 14280580 39.066,400 226,400 —
00:33:42 04/10/2026 14280580 39.053,200 213,200 —
18:53:48 03/10/2026 14280580 39.040,300 200,300 —
12:58:05 03/10/2026 14280580 39.026,800 186,800 —
06:56:22 03/10/2026 14280580 39.013,200 173,200 —
01:07:46 03/10/2026 14280580 39.000,900 160,900 —
00:53:29 03/10/2026 14280580 39.000,400 160,400 —
18:53:38 02/10/2026 14280580 38.986,900 146,900 —
13:11:35 02/10/2026 14280580 38.974,000 134,000 —
07:11:51 02/10/2026 14280580 38.960,500 120,500 —
01:11:28 02/10/2026 14280580 38.947,600 107,600 —
18:58:00 01/10/2026 14280580 38.933,500 93,500 —
13:17:16 01/10/2026 14280580 38.920,700 80,700 —
07:18:05 01/10/2026 14280580 38.907,100 67,100 —
01:15:52 01/10/2026 14280580 38.894,300 54,300 —
18:48:50 30/09/2026 14280580 38.879,900 39,900 —
13:13:53 30/09/2026 14280580 38.867,400 27,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MHO8
T08/2026 1 31-08-2026 MHO8
T07/2026 1 31-07-2026 MHO8
T06/2026 1 30-06-2026 MHO8
T05/2026 1 31-05-2026 MHO8
T04/2026 1 30-04-2026 MHO8
T03/2026 1 31-03-2026 MHO8
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.599 3.431.390 902
T08/2026 1.023 2.195.317 942
T07/2026 859 1.843.380 918
T06/2026 830 1.781.147 888
T05/2026 859 1.843.380 856
T04/2026 833 1.787.585 778
T03/2026 907 1.946.386 806
T02/2026 834 1.789.731 788
T01/2026 854 1.832.650 780
T12/2025 889 1.907.758 782
T11/2025 851 1.826.212 1.098
T10/2025 912 1.957.116 1.237
T09/2025 902 1.935.656 1.000
T08/2025 942 2.021.494 1.355
T07/2025 918 1.969.991 1.077
T06/2025 888 1.905.612 1.091