QNIMDC01
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD08 → QNIMDC01 · PC06MM0512312
Số công tơ
D43201414280580
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HO08
Tên trạm
Đức Hòa 8
Site ID cũ
QNMD08
Site ID mới
QNIMDC01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:03.873979
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.589 kWh
TB 882 kWh/tháng
Tổng tiền
22.723.571 ₫
22.72 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14280580 | 35.219,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 859 | 1.843.380 | 856 |
| T04/2026 | 833 | 1.787.585 | 778 |
| T03/2026 | 907 | 1.946.386 | 806 |
| T02/2026 | 834 | 1.789.731 | 788 |
| T01/2026 | 854 | 1.832.650 | 780 |
| T12/2025 | 889 | 1.907.758 | 782 |
| T11/2025 | 851 | 1.826.212 | 1.098 |
| T10/2025 | 912 | 1.957.116 | 1.237 |
| T09/2025 | 902 | 1.935.656 | 1.000 |
| T08/2025 | 942 | 2.021.494 | 1.355 |
| T07/2025 | 918 | 1.969.991 | 1.077 |
| T06/2025 | 888 | 1.905.612 | 1.091 |